Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 536.006 | 19.215 | 31.860 | 587.081 | |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 557.064 | 19.215 | 31.860 | 608.139 | |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 436.159 | 52.589 | 35.275 | 524.023 | |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 536.006 | 19.215 | 31.860 | 587.081 | |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 557.064 | 19.215 | 31.860 | 608.139 | |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 436.159 | 52.589 | 35.275 | 524.023 | |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 |
| 487.699 |
| 52.589 |
| 35.275 |
| 575.563 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 546.726 | 52.589 | 35.275 | 634.590 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 568.205 | 52.589 | 35.275 | 656.069 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 433.990 | 29.328 | 31.430 | 494.748 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 484.535 | 29.328 | 31.430 | 545.293 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 543.280 | 29.328 | 31.430 | 604.038 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 564.646 | 29.328 | 31.430 | 625.404 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.447 | 162.045 | 50.199 | 763.691 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 602.482 | 162.045 | 50.199 | 814.726 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 660.931 | 162.045 | 50.199 | 873.175 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 682.199 | 162.045 | 50.199 | 894.443 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 480.396 | 146.696 | 50.199 | 677.291 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 531.431 | 146.696 | 50.199 | 728.326 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 589.879 | 146.696 | 50.199 | 786.774 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 611.147 | 146.696 | 50.199 | 808.042 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 465.845 | 132.004 | 46.784 | 644.633 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 516.880 | 132.004 | 46.784 | 695.668 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 575.328 | 132.004 | 46.784 | 754.116 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 596.596 | 132.004 | 46.784 | 775.384 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 456.135 | 118.793 | 46.784 | 621.712 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 507.170 | 118.793 | 46.784 | 672.747 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 565.619 | 118.793 | 46.784 | 731.196 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 586.887 | 118.793 | 46.784 | 752.464 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 448.861 | 106.897 | 41.662 | 597.420 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 499.896 | 106.897 | 41.662 | 648.455 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 558.344 | 106.897 | 41.662 | 706.903 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 579.612 | 106.897 | 41.662 | 728.171 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.434 | 96.207 | 38.247 | 685.888 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 495.042 | 96.207 | 38.247 | 629.496 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 553.490 | 96.207 | 38.247 | 687.944 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 574.758 | 96.207 | 38.247 | 709.212 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.447 | 173.557 | 50.199 | 775.203 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 602.482 | 173.557 | 50.199 | 826.238 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 660.931 | 173.557 | 50.199 | 884.687 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 682.199 | 173.557 | 50.199 | 905.955 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 480.396 | 156.563 | 50.199 | 687.158 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 531.431 | 156.563 | 50.199 | 738.193 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 589.879 | 156.563 | 50.199 | 796.641 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 611.147 | 156.563 | 50.199 | 817.909 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 465.845 | 140.885 | 46.784 | 653.514 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 516.880 | 140.885 | 46.784 | 704.549 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 575.328 | 140.885 | 46.784 | 762.997 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 596.596 | 140.885 | 46.784 | 784.265 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 456.135 | 126.796 | 46.784 | 629.715 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 507.170 | 126.796 | 46.784 | 680.750 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 565.619 | 126.796 | 46.784 | 739.199 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 586.887 | 126.796 | 46.784 | 760.467 |
| 487.699 |
| 52.589 |
| 35.275 |
| 575.563 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 546.726 | 52.589 | 35.275 | 634.590 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 568.205 | 52.589 | 35.275 | 656.069 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 433.990 | 29.328 | 31.430 | 494.748 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 484.535 | 29.328 | 31.430 | 545.293 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 543.280 | 29.328 | 31.430 | 604.038 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 564.646 | 29.328 | 31.430 | 625.404 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.447 | 162.045 | 50.199 | 763.691 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 602.482 | 162.045 | 50.199 | 814.726 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 660.931 | 162.045 | 50.199 | 873.175 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 682.199 | 162.045 | 50.199 | 894.443 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 480.396 | 146.696 | 50.199 | 677.291 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 531.431 | 146.696 | 50.199 | 728.326 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 589.879 | 146.696 | 50.199 | 786.774 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 611.147 | 146.696 | 50.199 | 808.042 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 465.845 | 132.004 | 46.784 | 644.633 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 516.880 | 132.004 | 46.784 | 695.668 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 575.328 | 132.004 | 46.784 | 754.116 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 596.596 | 132.004 | 46.784 | 775.384 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 456.135 | 118.793 | 46.784 | 621.712 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 507.170 | 118.793 | 46.784 | 672.747 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 565.619 | 118.793 | 46.784 | 731.196 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 586.887 | 118.793 | 46.784 | 752.464 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 448.861 | 106.897 | 41.662 | 597.420 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 499.896 | 106.897 | 41.662 | 648.455 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 558.344 | 106.897 | 41.662 | 706.903 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 579.612 | 106.897 | 41.662 | 728.171 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.434 | 96.207 | 38.247 | 685.888 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 495.042 | 96.207 | 38.247 | 629.496 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 553.490 | 96.207 | 38.247 | 687.944 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 574.758 | 96.207 | 38.247 | 709.212 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 551.447 | 173.557 | 50.199 | 775.203 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 602.482 | 173.557 | 50.199 | 826.238 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 660.931 | 173.557 | 50.199 | 884.687 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 682.199 | 173.557 | 50.199 | 905.955 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 480.396 | 156.563 | 50.199 | 687.158 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 531.431 | 156.563 | 50.199 | 738.193 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 589.879 | 156.563 | 50.199 | 796.641 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 611.147 | 156.563 | 50.199 | 817.909 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 465.845 | 140.885 | 46.784 | 653.514 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 516.880 | 140.885 | 46.784 | 704.549 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 575.328 | 140.885 | 46.784 | 762.997 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 596.596 | 140.885 | 46.784 | 784.265 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 456.135 | 126.796 | 46.784 | 629.715 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 507.170 | 126.796 | 46.784 | 680.750 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 565.619 | 126.796 | 46.784 | 739.199 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 586.887 | 126.796 | 46.784 | 760.467 |