Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 1.645 | 0 | 1.645 | |
| Đánh vécni colalt | m2 | 7.048 | 21.790 | 0 | 28.838 | |
| Đánh vécni tampon | m2 | 4.205 | 26.917 | 0 | 31.122 | |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 16.043 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 1.645 | 0 | 1.645 | |
| Đánh vécni colalt | m2 | 7.048 | 21.790 | 0 | 28.838 | |
| Đánh vécni tampon | m2 | 4.205 | 26.917 | 0 | 31.122 | |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 16.043 |
| 3.837 |
| 0 |
| 19.880 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 4.809 | 1.096 | 0 | 5.905 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.333 | 3.289 | 0 | 4.622 |
| Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu | m2 | 15.946 | 15.349 | 0 | 31.295 |
| Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 31.892 | 21.928 | 0 | 53.820 |
| Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 43.925 | 25.765 | 0 | 69.690 |
| Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 59.870 | 27.958 | 0 | 87.828 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 28.865 | 27.410 | 0 | 56.275 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 45.539 | 41.662 | 0 | 87.201 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 0,75m | ống | 88.452 | 25.217 | 0 | 113.669 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1m | ống | 116.984 | 29.602 | 0 | 146.586 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1,25m | ống | 143.485 | 42.211 | 0 | 185.696 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1,5m | ống | 171.276 | 55.915 | 0 | 227.191 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 7.723 | 20.831 | 0 | 28.554 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 3.289 | 0 | 3.289 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 2.741 | 0 | 2.741 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 1.645 | 0 | 1.645 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 2.741 | 0 | 2.741 |
| Làm tầng lọc cát | 100m3 | 7.145.395 | 296.822 | 418.906 | 7.861.123 |
| Làm tầng lọc đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 18.190.884 | 434.868 | 466.160 | 19.091.912 |
| Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 20.518.204 | 434.868 | 466.160 | 21.419.232 |
| Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 18.300.000 | 434.868 | 466.160 | 19.201.028 |
| Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 16.636.408 | 434.868 | 466.160 | 17.537.436 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 7.126 | 0 | 7.126 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1.337 | 5.482 | 0 | 6.819 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 10.854 | 0 | 10.854 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 1.870 | 8.387 | 0 | 10.257 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 4 | m3 | 174.545 | 87.425 | 0 | 261.970 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 | m3 | 174.545 | 82.699 | 0 | 257.244 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax > 6 | m3 | 174.545 | 79.746 | 0 | 254.291 |
| Làm lớp đá hộc đệm móng | m3 | 188.863 | 67.932 | 0 | 256.795 |
| Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | m2 | 2.225 | 22.430 | 13.403 | 38.058 |
| Tẩy rỉ dầm, dàn đã sơn bằng phun cát | m2 | 2.782 | 35.248 | 17.479 | 55.509 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 7.735.026 | 395.426 | 1.099.155 | 9.229.607 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng cát sạn | 100m3 | 3.352.530 | 395.426 | 1.099.155 | 4.847.111 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá dăm | 100m3 | 21.022.750 | 397.449 | 2.708.318 | 24.128.517 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc | 100m3 | 14.261.318 | 1.611.033 | 6.682.862 | 22.555.213 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 13.851.319 | 1.611.033 | 6.682.862 | 22.145.214 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 13.980.956 | 1.491.697 | 6.682.862 | 22.155.515 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu <=1,5m không có tường vây | 100m3 | 8.600.110 | 335.758 | 2.821.260 | 11.757.128 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu <=1,5m có tường vây | 100m3 | 7.736.663 | 335.758 | 2.476.839 | 10.549.260 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu > 1,5m không có tường vây | 100m3 | 8.600.110 | 395.426 | 2.821.260 | 11.816.796 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu > 1,5m có tường vây | 100m3 | 7.736.663 | 395.426 | 2.476.839 | 10.608.928 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm sâu <=1,5m | 100m3 | 21.022.750 | 397.954 | 8.578.497 | 29.999.201 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm sâu > 1,5m | 100m3 | 21.022.750 | 443.969 | 10.352.265 | 31.818.984 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc sâu <=1,5m | 100m3 | 13.920.410 | 1.133.690 | 13.623.667 | 28.677.767 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc sâu > 1,5m | 100m3 | 13.920.410 | 1.133.690 | 15.752.189 | 30.806.289 |
| 3.837 |
| 0 |
| 19.880 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 4.809 | 1.096 | 0 | 5.905 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.333 | 3.289 | 0 | 4.622 |
| Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu | m2 | 15.946 | 15.349 | 0 | 31.295 |
| Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 31.892 | 21.928 | 0 | 53.820 |
| Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 43.925 | 25.765 | 0 | 69.690 |
| Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | m2 | 59.870 | 27.958 | 0 | 87.828 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 28.865 | 27.410 | 0 | 56.275 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 45.539 | 41.662 | 0 | 87.201 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 0,75m | ống | 88.452 | 25.217 | 0 | 113.669 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1m | ống | 116.984 | 29.602 | 0 | 146.586 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1,25m | ống | 143.485 | 42.211 | 0 | 185.696 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1,5m | ống | 171.276 | 55.915 | 0 | 227.191 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 7.723 | 20.831 | 0 | 28.554 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 3.289 | 0 | 3.289 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 2.741 | 0 | 2.741 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 1.645 | 0 | 1.645 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 2.741 | 0 | 2.741 |
| Làm tầng lọc cát | 100m3 | 7.145.395 | 296.822 | 418.906 | 7.861.123 |
| Làm tầng lọc đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 18.190.884 | 434.868 | 466.160 | 19.091.912 |
| Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 20.518.204 | 434.868 | 466.160 | 21.419.232 |
| Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 18.300.000 | 434.868 | 466.160 | 19.201.028 |
| Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 16.636.408 | 434.868 | 466.160 | 17.537.436 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 7.126 | 0 | 7.126 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1.337 | 5.482 | 0 | 6.819 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 10.854 | 0 | 10.854 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 1.870 | 8.387 | 0 | 10.257 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 4 | m3 | 174.545 | 87.425 | 0 | 261.970 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 | m3 | 174.545 | 82.699 | 0 | 257.244 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax > 6 | m3 | 174.545 | 79.746 | 0 | 254.291 |
| Làm lớp đá hộc đệm móng | m3 | 188.863 | 67.932 | 0 | 256.795 |
| Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | m2 | 2.225 | 22.430 | 13.403 | 38.058 |
| Tẩy rỉ dầm, dàn đã sơn bằng phun cát | m2 | 2.782 | 35.248 | 17.479 | 55.509 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 7.735.026 | 395.426 | 1.099.155 | 9.229.607 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng cát sạn | 100m3 | 3.352.530 | 395.426 | 1.099.155 | 4.847.111 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá dăm | 100m3 | 21.022.750 | 397.449 | 2.708.318 | 24.128.517 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc | 100m3 | 14.261.318 | 1.611.033 | 6.682.862 | 22.555.213 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 13.851.319 | 1.611.033 | 6.682.862 | 22.145.214 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 13.980.956 | 1.491.697 | 6.682.862 | 22.155.515 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu <=1,5m không có tường vây | 100m3 | 8.600.110 | 335.758 | 2.821.260 | 11.757.128 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu <=1,5m có tường vây | 100m3 | 7.736.663 | 335.758 | 2.476.839 | 10.549.260 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu > 1,5m không có tường vây | 100m3 | 8.600.110 | 395.426 | 2.821.260 | 11.816.796 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát sâu > 1,5m có tường vây | 100m3 | 7.736.663 | 395.426 | 2.476.839 | 10.608.928 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm sâu <=1,5m | 100m3 | 21.022.750 | 397.954 | 8.578.497 | 29.999.201 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm sâu > 1,5m | 100m3 | 21.022.750 | 443.969 | 10.352.265 | 31.818.984 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc sâu <=1,5m | 100m3 | 13.920.410 | 1.133.690 | 13.623.667 | 28.677.767 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc sâu > 1,5m | 100m3 | 13.920.410 | 1.133.690 | 15.752.189 | 30.806.289 |