Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M25 | m3 | 370.736 | 133.210 | 7.494 | 511.440 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M50 | m3 | 391.443 | 133.210 | 7.494 | 532.147 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M75 | m3 | 409.077 | 133.210 | 7.494 | 549.781 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M25 | m3 | 370.736 | 133.210 | 7.494 | 511.440 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M50 | m3 | 391.443 | 133.210 | 7.494 | 532.147 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h <= 16m M75 | m3 | 409.077 | 133.210 | 7.494 | 549.781 | |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M25 |
| m3 |
| 370.736 |
| 146.367 |
| 52.604 |
| 569.707 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M50 | m3 | 391.443 | 146.367 | 52.604 | 590.414 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M75 | m3 | 409.077 | 146.367 | 52.604 | 608.048 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M25 | m3 | 370.736 | 152.945 | 70.428 | 594.109 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M50 | m3 | 391.443 | 152.945 | 70.428 | 614.816 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M75 | m3 | 409.077 | 152.945 | 70.428 | 632.450 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M25 | m3 | 328.906 | 105.252 | 2.816 | 436.974 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M50 | m3 | 354.646 | 105.252 | 2.816 | 462.714 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M75 | m3 | 376.568 | 105.252 | 2.816 | 484.636 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M25 | m3 | 332.038 | 107.993 | 7.494 | 447.525 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M50 | m3 | 358.024 | 107.993 | 7.494 | 473.511 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M75 | m3 | 380.154 | 107.993 | 7.494 | 495.641 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M25 | m3 | 332.038 | 118.409 | 52.604 | 503.051 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M50 | m3 | 358.024 | 118.409 | 52.604 | 529.037 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M75 | m3 | 380.154 | 118.409 | 52.604 | 551.167 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M25 | m3 | 332.038 | 123.891 | 70.428 | 526.357 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M50 | m3 | 358.024 | 123.891 | 70.428 | 552.343 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M75 | m3 | 380.154 | 123.891 | 70.428 | 574.473 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M25 | m3 | 323.534 | 91.000 | 2.816 | 417.350 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M50 | m3 | 350.035 | 91.000 | 2.816 | 443.851 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M75 | m3 | 372.605 | 91.000 | 2.816 | 466.421 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M25 | m3 | 326.630 | 98.674 | 7.494 | 432.798 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M50 | m3 | 353.385 | 98.674 | 7.494 | 459.553 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M75 | m3 | 376.170 | 98.674 | 7.494 | 482.338 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M25 | m3 | 326.630 | 108.542 | 52.604 | 487.776 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M50 | m3 | 353.385 | 108.542 | 52.604 | 514.531 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M75 | m3 | 376.170 | 108.542 | 52.604 | 537.316 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M25 | m3 | 326.630 | 113.475 | 70.428 | 510.533 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M50 | m3 | 353.385 | 113.475 | 70.428 | 537.288 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M75 | m3 | 376.170 | 113.475 | 70.428 | 560.073 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M25 | m3 | 326.630 | 164.457 | 2.347 | 493.434 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M50 | m3 | 353.385 | 164.457 | 2.347 | 520.189 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M75 | m3 | 376.170 | 164.457 | 2.347 | 542.974 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M25 | m3 | 328.178 | 219.276 | 7.022 | 554.476 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M50 | m3 | 355.060 | 219.276 | 7.022 | 581.358 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M75 | m3 | 377.953 | 219.276 | 7.022 | 604.251 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M25 | m3 | 328.178 | 241.204 | 52.604 | 621.986 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M50 | m3 | 355.060 | 241.204 | 52.604 | 648.868 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M75 | m3 | 377.953 | 241.204 | 52.604 | 671.761 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M25 | m3 | 328.178 | 252.167 | 70.428 | 650.773 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M50 | m3 | 355.060 | 252.167 | 70.428 | 677.655 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M75 | m3 | 377.953 | 252.167 | 70.428 | 700.548 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M50 | m3 | 354.646 | 152.397 | 2.816 | 509.859 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M75 | m3 | 376.568 | 152.397 | 2.816 | 531.781 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M50 | m3 | 358.024 | 169.391 | 7.494 | 534.909 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M75 | m3 | 380.154 | 169.391 | 7.494 | 557.039 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M50 | m3 | 358.024 | 185.836 | 52.604 | 596.464 |
| m3 |
| 370.736 |
| 146.367 |
| 52.604 |
| 569.707 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M50 | m3 | 391.443 | 146.367 | 52.604 | 590.414 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h<=50m M75 | m3 | 409.077 | 146.367 | 52.604 | 608.048 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M25 | m3 | 370.736 | 152.945 | 70.428 | 594.109 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M50 | m3 | 391.443 | 152.945 | 70.428 | 614.816 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11cm, h > 50m M75 | m3 | 409.077 | 152.945 | 70.428 | 632.450 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M25 | m3 | 328.906 | 105.252 | 2.816 | 436.974 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M50 | m3 | 354.646 | 105.252 | 2.816 | 462.714 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M75 | m3 | 376.568 | 105.252 | 2.816 | 484.636 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M25 | m3 | 332.038 | 107.993 | 7.494 | 447.525 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M50 | m3 | 358.024 | 107.993 | 7.494 | 473.511 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M75 | m3 | 380.154 | 107.993 | 7.494 | 495.641 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M25 | m3 | 332.038 | 118.409 | 52.604 | 503.051 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M50 | m3 | 358.024 | 118.409 | 52.604 | 529.037 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M75 | m3 | 380.154 | 118.409 | 52.604 | 551.167 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M25 | m3 | 332.038 | 123.891 | 70.428 | 526.357 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M50 | m3 | 358.024 | 123.891 | 70.428 | 552.343 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M75 | m3 | 380.154 | 123.891 | 70.428 | 574.473 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M25 | m3 | 323.534 | 91.000 | 2.816 | 417.350 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M50 | m3 | 350.035 | 91.000 | 2.816 | 443.851 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M75 | m3 | 372.605 | 91.000 | 2.816 | 466.421 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M25 | m3 | 326.630 | 98.674 | 7.494 | 432.798 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M50 | m3 | 353.385 | 98.674 | 7.494 | 459.553 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M75 | m3 | 376.170 | 98.674 | 7.494 | 482.338 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M25 | m3 | 326.630 | 108.542 | 52.604 | 487.776 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M50 | m3 | 353.385 | 108.542 | 52.604 | 514.531 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M75 | m3 | 376.170 | 108.542 | 52.604 | 537.316 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M25 | m3 | 326.630 | 113.475 | 70.428 | 510.533 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M50 | m3 | 353.385 | 113.475 | 70.428 | 537.288 |
| Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M75 | m3 | 376.170 | 113.475 | 70.428 | 560.073 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M25 | m3 | 326.630 | 164.457 | 2.347 | 493.434 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M50 | m3 | 353.385 | 164.457 | 2.347 | 520.189 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=4m M75 | m3 | 376.170 | 164.457 | 2.347 | 542.974 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M25 | m3 | 328.178 | 219.276 | 7.022 | 554.476 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M50 | m3 | 355.060 | 219.276 | 7.022 | 581.358 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h <=16m M75 | m3 | 377.953 | 219.276 | 7.022 | 604.251 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M25 | m3 | 328.178 | 241.204 | 52.604 | 621.986 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M50 | m3 | 355.060 | 241.204 | 52.604 | 648.868 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22 h <=50m M75 | m3 | 377.953 | 241.204 | 52.604 | 671.761 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M25 | m3 | 328.178 | 252.167 | 70.428 | 650.773 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M50 | m3 | 355.060 | 252.167 | 70.428 | 677.655 |
| Xây cột, trụ gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m M75 | m3 | 377.953 | 252.167 | 70.428 | 700.548 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M50 | m3 | 354.646 | 152.397 | 2.816 | 509.859 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=4m M75 | m3 | 376.568 | 152.397 | 2.816 | 531.781 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M50 | m3 | 358.024 | 169.391 | 7.494 | 534.909 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=16m M75 | m3 | 380.154 | 169.391 | 7.494 | 557.039 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M50 | m3 | 358.024 | 185.836 | 52.604 | 596.464 |