Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M75 | m3 | 380.154 | 185.836 | 52.604 | 618.594 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M50 | m3 | 358.024 | 194.607 | 70.428 | 623.059 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M75 | m3 | 380.154 | 194.607 | 70.428 | 645.189 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h<=50m M75 | m3 | 380.154 | 185.836 | 52.604 | 618.594 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M50 | m3 | 358.024 | 194.607 | 70.428 | 623.059 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, h > 50m M75 | m3 | 380.154 | 194.607 | 70.428 | 645.189 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M50 |
| m3 |
| 350.035 |
| 142.529 |
| 2.816 |
| 495.380 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M75 | m3 | 372.605 | 142.529 | 2.816 | 517.950 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M50 | m3 | 353.385 | 158.427 | 7.494 | 519.306 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M75 | m3 | 376.170 | 158.427 | 7.494 | 542.091 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M50 | m3 | 353.385 | 173.776 | 52.604 | 579.765 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M75 | m3 | 376.170 | 173.776 | 52.604 | 602.550 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M50 | m3 | 353.385 | 181.999 | 70.428 | 605.812 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M75 | m3 | 376.170 | 181.999 | 70.428 | 628.597 |
| Xây cống cuốn cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 348.663 | 255.457 | 2.816 | 606.936 |
| Xây cống cuốn cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 369.627 | 255.457 | 2.816 | 627.900 |
| Xây cống thành vòm cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 356.282 | 234.625 | 2.816 | 593.723 |
| Xây cống thành vòm cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 377.994 | 234.625 | 2.816 | 615.435 |
| Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 361.622 | 197.348 | 2.816 | 561.786 |
| Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 385.167 | 197.348 | 2.816 | 585.331 |
| Xây hố van, hố ga gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 366.908 | 175.421 | 2.816 | 545.145 |
| Xây hố van, hố ga gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 391.972 | 175.421 | 2.816 | 570.209 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 367.704 | 246.686 | 2.816 | 617.206 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 392.995 | 246.686 | 2.816 | 642.497 |
| Xây bể chứa hóa chất, bể chống ăn mòn gạch chỉ 6,5x10,5x22 | m3 | 1.323.400 | 243.531 | 2.816 | 1.569.747 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=4m vữa M50 | m3 | 363.656 | 197.348 | 2.816 | 563.820 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=4m vữa M75 | m3 | 384.822 | 197.348 | 2.816 | 584.986 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=16m vữa M50 | m3 | 365.388 | 219.276 | 12.158 | 596.822 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=16m vữa M75 | m3 | 386.654 | 219.276 | 12.158 | 618.088 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=50m vữa M50 | m3 | 365.388 | 241.204 | 52.604 | 659.196 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=50m vữa M75 | m3 | 386.654 | 241.204 | 52.604 | 680.462 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m vữa M50 | m3 | 365.388 | 252.167 | 70.428 | 687.983 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m vữa M75 | m3 | 386.654 | 252.167 | 70.428 | 709.249 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 440.224 | 91.548 | 0 | 531.772 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 465.584 | 91.548 | 0 | 557.132 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 487.182 | 91.548 | 0 | 578.730 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 427.424 | 81.680 | 0 | 509.104 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 453.629 | 81.680 | 0 | 535.309 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 475.947 | 81.680 | 0 | 557.627 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 465.849 | 122.246 | 2.816 | 590.911 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 488.145 | 122.246 | 2.816 | 613.207 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 507.133 | 122.246 | 2.816 | 632.195 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M25 | m3 | 470.265 | 133.210 | 12.158 | 615.633 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M50 | m3 | 492.772 | 133.210 | 12.158 | 638.140 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M75 | m3 | 511.940 | 133.210 | 12.158 | 657.308 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M25 | m3 | 479.105 | 146.367 | 52.604 | 678.076 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M50 | m3 | 506.114 | 146.367 | 52.604 | 705.085 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M75 | m3 | 529.115 | 146.367 | 52.604 | 728.086 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 479.105 | 152.945 | 70.428 | 702.478 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 506.114 | 152.945 | 70.428 | 729.487 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 529.115 | 152.945 | 70.428 | 752.488 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 462.235 | 100.319 | 2.816 | 565.370 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 488.863 | 100.319 | 2.816 | 591.998 |
| m3 |
| 350.035 |
| 142.529 |
| 2.816 |
| 495.380 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=4m M75 | m3 | 372.605 | 142.529 | 2.816 | 517.950 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M50 | m3 | 353.385 | 158.427 | 7.494 | 519.306 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=16m M75 | m3 | 376.170 | 158.427 | 7.494 | 542.091 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M50 | m3 | 353.385 | 173.776 | 52.604 | 579.765 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h<=50m M75 | m3 | 376.170 | 173.776 | 52.604 | 602.550 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M50 | m3 | 353.385 | 181.999 | 70.428 | 605.812 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày > 33cm, h > 50m M75 | m3 | 376.170 | 181.999 | 70.428 | 628.597 |
| Xây cống cuốn cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 348.663 | 255.457 | 2.816 | 606.936 |
| Xây cống cuốn cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 369.627 | 255.457 | 2.816 | 627.900 |
| Xây cống thành vòm cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 356.282 | 234.625 | 2.816 | 593.723 |
| Xây cống thành vòm cong gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 377.994 | 234.625 | 2.816 | 615.435 |
| Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 361.622 | 197.348 | 2.816 | 561.786 |
| Xây bể chứa gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 385.167 | 197.348 | 2.816 | 585.331 |
| Xây hố van, hố ga gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 366.908 | 175.421 | 2.816 | 545.145 |
| Xây hố van, hố ga gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 391.972 | 175.421 | 2.816 | 570.209 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M50 | m3 | 367.704 | 246.686 | 2.816 | 617.206 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa M75 | m3 | 392.995 | 246.686 | 2.816 | 642.497 |
| Xây bể chứa hóa chất, bể chống ăn mòn gạch chỉ 6,5x10,5x22 | m3 | 1.323.400 | 243.531 | 2.816 | 1.569.747 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=4m vữa M50 | m3 | 363.656 | 197.348 | 2.816 | 563.820 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=4m vữa M75 | m3 | 384.822 | 197.348 | 2.816 | 584.986 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=16m vữa M50 | m3 | 365.388 | 219.276 | 12.158 | 596.822 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=16m vữa M75 | m3 | 386.654 | 219.276 | 12.158 | 618.088 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=50m vữa M50 | m3 | 365.388 | 241.204 | 52.604 | 659.196 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h<=50m vữa M75 | m3 | 386.654 | 241.204 | 52.604 | 680.462 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m vữa M50 | m3 | 365.388 | 252.167 | 70.428 | 687.983 |
| Xây kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22, h > 50m vữa M75 | m3 | 386.654 | 252.167 | 70.428 | 709.249 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 440.224 | 91.548 | 0 | 531.772 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 465.584 | 91.548 | 0 | 557.132 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 487.182 | 91.548 | 0 | 578.730 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 427.424 | 81.680 | 0 | 509.104 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 453.629 | 81.680 | 0 | 535.309 |
| Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 475.947 | 81.680 | 0 | 557.627 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 465.849 | 122.246 | 2.816 | 590.911 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 488.145 | 122.246 | 2.816 | 613.207 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 507.133 | 122.246 | 2.816 | 632.195 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M25 | m3 | 470.265 | 133.210 | 12.158 | 615.633 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M50 | m3 | 492.772 | 133.210 | 12.158 | 638.140 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 16m M75 | m3 | 511.940 | 133.210 | 12.158 | 657.308 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M25 | m3 | 479.105 | 146.367 | 52.604 | 678.076 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M50 | m3 | 506.114 | 146.367 | 52.604 | 705.085 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h <= 50m M75 | m3 | 529.115 | 146.367 | 52.604 | 728.086 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 479.105 | 152.945 | 70.428 | 702.478 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 506.114 | 152.945 | 70.428 | 729.487 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 529.115 | 152.945 | 70.428 | 752.488 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 462.235 | 100.319 | 2.816 | 565.370 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 488.863 | 100.319 | 2.816 | 591.998 |