Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M75 | m3 | 405.017 | 279.577 | 52.604 | 737.198 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M25 | m3 | 350.598 | 292.185 | 70.428 | 713.211 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M50 | m3 | 379.990 | 292.185 | 70.428 | 742.603 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M75 | m3 | 405.017 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M75 | m3 | 405.017 | 279.577 | 52.604 | 737.198 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M25 | m3 | 350.598 | 292.185 | 70.428 | 713.211 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M50 | m3 | 379.990 | 292.185 | 70.428 | 742.603 | |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M75 | m3 | 405.017 |
| 292.185 |
| 70.428 |
| 767.630 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M25 | m3 | 352.331 | 240.655 | 2.816 | 595.802 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M50 | m3 | 381.446 | 240.655 | 2.816 | 624.917 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | m3 | 406.236 | 240.655 | 2.816 | 649.707 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M25 | m3 | 355.686 | 266.969 | 12.158 | 634.813 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M50 | m3 | 385.078 | 266.969 | 12.158 | 664.205 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | m3 | 410.105 | 266.969 | 12.158 | 689.232 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M25 | m3 | 355.686 | 293.282 | 52.604 | 701.572 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M50 | m3 | 385.078 | 293.282 | 52.604 | 730.964 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M75 | m3 | 410.105 | 293.282 | 52.604 | 755.991 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M25 | m3 | 355.686 | 306.986 | 70.428 | 733.100 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M50 | m3 | 385.078 | 306.986 | 70.428 | 762.492 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M75 | m3 | 410.105 | 306.986 | 70.428 | 787.519 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 385.023 | 128.825 | 0 | 513.848 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 413.933 | 128.825 | 0 | 542.758 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 438.557 | 128.825 | 0 | 567.382 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 378.891 | 114.024 | 0 | 492.915 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 408.982 | 114.024 | 0 | 523.006 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 434.610 | 114.024 | 0 | 548.634 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 428.274 | 148.011 | 1.565 | 577.850 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 446.196 | 148.011 | 1.565 | 595.772 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 461.458 | 148.011 | 1.565 | 611.034 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 430.295 | 164.457 | 12.066 | 606.818 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 448.300 | 164.457 | 12.066 | 624.823 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 463.635 | 164.457 | 12.066 | 640.158 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 430.295 | 180.903 | 51.346 | 662.544 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 448.300 | 180.903 | 51.346 | 680.549 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 463.635 | 180.903 | 51.346 | 695.884 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 430.295 | 189.126 | 69.170 | 688.591 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 448.300 | 189.126 | 69.170 | 706.596 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 463.635 | 189.126 | 69.170 | 721.931 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 385.323 | 131.566 | 2.582 | 519.471 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 414.170 | 131.566 | 2.582 | 548.318 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 438.740 | 131.566 | 2.582 | 572.888 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 388.993 | 142.529 | 11.922 | 543.444 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 418.115 | 142.529 | 11.922 | 572.566 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 442.919 | 142.529 | 11.922 | 597.370 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M25 | m3 | 388.993 | 156.782 | 52.368 | 598.143 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 | m3 | 418.115 | 156.782 | 52.368 | 627.265 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M75 | m3 | 442.919 | 156.782 | 52.368 | 652.069 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 388.993 | 163.909 | 70.192 | 623.094 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 418.115 | 163.909 | 70.192 | 652.216 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 442.919 | 163.909 | 70.192 | 677.020 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 379.641 | 126.084 | 2.738 | 508.463 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 410.294 | 126.084 | 2.738 | 539.116 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 436.400 | 126.084 | 2.738 | 565.222 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 383.274 | 137.048 | 12.079 | 532.401 |
| 292.185 |
| 70.428 |
| 767.630 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M25 | m3 | 352.331 | 240.655 | 2.816 | 595.802 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M50 | m3 | 381.446 | 240.655 | 2.816 | 624.917 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | m3 | 406.236 | 240.655 | 2.816 | 649.707 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M25 | m3 | 355.686 | 266.969 | 12.158 | 634.813 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M50 | m3 | 385.078 | 266.969 | 12.158 | 664.205 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | m3 | 410.105 | 266.969 | 12.158 | 689.232 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M25 | m3 | 355.686 | 293.282 | 52.604 | 701.572 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M50 | m3 | 385.078 | 293.282 | 52.604 | 730.964 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M75 | m3 | 410.105 | 293.282 | 52.604 | 755.991 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M25 | m3 | 355.686 | 306.986 | 70.428 | 733.100 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M50 | m3 | 385.078 | 306.986 | 70.428 | 762.492 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h > 50m M75 | m3 | 410.105 | 306.986 | 70.428 | 787.519 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 385.023 | 128.825 | 0 | 513.848 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 413.933 | 128.825 | 0 | 542.758 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 438.557 | 128.825 | 0 | 567.382 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 378.891 | 114.024 | 0 | 492.915 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 408.982 | 114.024 | 0 | 523.006 |
| Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 434.610 | 114.024 | 0 | 548.634 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 428.274 | 148.011 | 1.565 | 577.850 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 446.196 | 148.011 | 1.565 | 595.772 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 461.458 | 148.011 | 1.565 | 611.034 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 430.295 | 164.457 | 12.066 | 606.818 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 448.300 | 164.457 | 12.066 | 624.823 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 463.635 | 164.457 | 12.066 | 640.158 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 430.295 | 180.903 | 51.346 | 662.544 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 448.300 | 180.903 | 51.346 | 680.549 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 463.635 | 180.903 | 51.346 | 695.884 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 430.295 | 189.126 | 69.170 | 688.591 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 448.300 | 189.126 | 69.170 | 706.596 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 463.635 | 189.126 | 69.170 | 721.931 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 385.323 | 131.566 | 2.582 | 519.471 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 414.170 | 131.566 | 2.582 | 548.318 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 438.740 | 131.566 | 2.582 | 572.888 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 388.993 | 142.529 | 11.922 | 543.444 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 418.115 | 142.529 | 11.922 | 572.566 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 442.919 | 142.529 | 11.922 | 597.370 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M25 | m3 | 388.993 | 156.782 | 52.368 | 598.143 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 | m3 | 418.115 | 156.782 | 52.368 | 627.265 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M75 | m3 | 442.919 | 156.782 | 52.368 | 652.069 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 388.993 | 163.909 | 70.192 | 623.094 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 418.115 | 163.909 | 70.192 | 652.216 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 442.919 | 163.909 | 70.192 | 677.020 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 379.641 | 126.084 | 2.738 | 508.463 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 410.294 | 126.084 | 2.738 | 539.116 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 436.400 | 126.084 | 2.738 | 565.222 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 383.274 | 137.048 | 12.079 | 532.401 |