Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 414.220 | 137.048 | 12.079 | 563.347 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 440.576 | 137.048 | 12.079 | 589.703 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 383.274 | 150.752 | 52.525 | 586.551 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 414.220 | 137.048 | 12.079 | 563.347 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 440.576 | 137.048 | 12.079 | 589.703 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 383.274 | 150.752 | 52.525 | 586.551 | |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 |
| 414.220 |
| 150.752 |
| 52.525 |
| 617.497 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 440.576 | 150.752 | 52.525 | 643.853 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 383.274 | 157.331 | 70.349 | 610.954 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 414.220 | 157.331 | 70.349 | 641.900 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 440.576 | 157.331 | 70.349 | 668.256 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M25 | m3 | 369.239 | 256.553 | 2.347 | 628.139 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M50 | m3 | 398.492 | 256.553 | 2.347 | 657.392 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | m3 | 423.401 | 256.553 | 2.347 | 682.301 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M25 | m3 | 370.989 | 285.059 | 11.686 | 667.734 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M50 | m3 | 400.381 | 285.059 | 11.686 | 697.126 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | m3 | 425.407 | 285.059 | 11.686 | 722.152 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M25 | m3 | 370.989 | 313.565 | 52.132 | 736.686 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 | m3 | 400.381 | 313.565 | 52.132 | 766.078 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M75 | m3 | 425.407 | 313.565 | 52.132 | 791.104 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M25 | m3 | 370.989 | 327.818 | 69.956 | 768.763 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M50 | m3 | 400.381 | 327.818 | 69.956 | 798.155 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M75 | m3 | 425.407 | 327.818 | 69.956 | 823.181 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M25 | m3 | 379.037 | 256.553 | 2.347 | 637.937 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M50 | m3 | 408.151 | 256.553 | 2.347 | 667.051 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | m3 | 432.942 | 256.553 | 2.347 | 691.842 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M25 | m3 | 380.841 | 285.059 | 11.686 | 677.586 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M50 | m3 | 410.095 | 285.059 | 11.686 | 706.840 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | m3 | 435.003 | 285.059 | 11.686 | 731.748 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M25 | m3 | 380.841 | 313.565 | 52.132 | 746.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 | m3 | 410.095 | 313.565 | 52.132 | 775.792 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M75 | m3 | 435.003 | 313.565 | 52.132 | 800.700 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M25 | m3 | 380.841 | 327.818 | 69.956 | 778.615 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M50 | m3 | 410.095 | 327.818 | 69.956 | 807.869 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M75 | m3 | 435.003 | 327.818 | 69.956 | 832.777 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 274.584 | 83.873 | 1.878 | 360.335 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 288.025 | 83.873 | 1.878 | 373.776 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 299.472 | 83.873 | 1.878 | 385.223 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 275.880 | 92.644 | 6.551 | 375.075 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 289.384 | 92.644 | 6.551 | 388.579 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 300.885 | 92.644 | 6.551 | 400.080 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 275.880 | 101.415 | 51.661 | 428.956 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 289.384 | 101.415 | 51.661 | 442.460 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 300.885 | 101.415 | 51.661 | 453.961 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 275.880 | 106.349 | 69.485 | 451.714 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 289.384 | 106.349 | 69.485 | 465.218 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 300.885 | 106.349 | 69.485 | 476.719 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 269.264 | 75.650 | 1.878 | 346.792 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 283.910 | 75.650 | 1.878 | 361.438 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 296.385 | 75.650 | 1.878 | 373.913 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 271.829 | 77.843 | 6.551 | 356.223 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 286.614 | 77.843 | 6.551 | 371.008 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 299.208 | 77.843 | 6.551 | 383.602 |
| 414.220 |
| 150.752 |
| 52.525 |
| 617.497 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 440.576 | 150.752 | 52.525 | 643.853 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 383.274 | 157.331 | 70.349 | 610.954 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 414.220 | 157.331 | 70.349 | 641.900 |
| Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 440.576 | 157.331 | 70.349 | 668.256 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M25 | m3 | 369.239 | 256.553 | 2.347 | 628.139 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M50 | m3 | 398.492 | 256.553 | 2.347 | 657.392 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | m3 | 423.401 | 256.553 | 2.347 | 682.301 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M25 | m3 | 370.989 | 285.059 | 11.686 | 667.734 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M50 | m3 | 400.381 | 285.059 | 11.686 | 697.126 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | m3 | 425.407 | 285.059 | 11.686 | 722.152 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M25 | m3 | 370.989 | 313.565 | 52.132 | 736.686 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 | m3 | 400.381 | 313.565 | 52.132 | 766.078 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M75 | m3 | 425.407 | 313.565 | 52.132 | 791.104 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M25 | m3 | 370.989 | 327.818 | 69.956 | 768.763 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M50 | m3 | 400.381 | 327.818 | 69.956 | 798.155 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M75 | m3 | 425.407 | 327.818 | 69.956 | 823.181 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M25 | m3 | 379.037 | 256.553 | 2.347 | 637.937 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M50 | m3 | 408.151 | 256.553 | 2.347 | 667.051 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | m3 | 432.942 | 256.553 | 2.347 | 691.842 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M25 | m3 | 380.841 | 285.059 | 11.686 | 677.586 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M50 | m3 | 410.095 | 285.059 | 11.686 | 706.840 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | m3 | 435.003 | 285.059 | 11.686 | 731.748 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M25 | m3 | 380.841 | 313.565 | 52.132 | 746.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 | m3 | 410.095 | 313.565 | 52.132 | 775.792 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M75 | m3 | 435.003 | 313.565 | 52.132 | 800.700 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M25 | m3 | 380.841 | 327.818 | 69.956 | 778.615 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M50 | m3 | 410.095 | 327.818 | 69.956 | 807.869 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h > 50m M75 | m3 | 435.003 | 327.818 | 69.956 | 832.777 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 274.584 | 83.873 | 1.878 | 360.335 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 288.025 | 83.873 | 1.878 | 373.776 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 299.472 | 83.873 | 1.878 | 385.223 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 275.880 | 92.644 | 6.551 | 375.075 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 289.384 | 92.644 | 6.551 | 388.579 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 300.885 | 92.644 | 6.551 | 400.080 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 275.880 | 101.415 | 51.661 | 428.956 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 289.384 | 101.415 | 51.661 | 442.460 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 300.885 | 101.415 | 51.661 | 453.961 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 275.880 | 106.349 | 69.485 | 451.714 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 289.384 | 106.349 | 69.485 | 465.218 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 300.885 | 106.349 | 69.485 | 476.719 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 269.264 | 75.650 | 1.878 | 346.792 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 283.910 | 75.650 | 1.878 | 361.438 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 296.385 | 75.650 | 1.878 | 373.913 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 271.829 | 77.843 | 6.551 | 356.223 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 286.614 | 77.843 | 6.551 | 371.008 |
| Xây tường gạch ống 10x10x20 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 299.208 | 77.843 | 6.551 | 383.602 |