Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104.156 | 69.406 | 173.562 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104.156 | 69.406 | 173.562 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104.156 | 69.406 | 173.562 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x13x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104.156 | 69.406 | 173.562 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 91.000 |
| 1.799 |
| 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 91.000 |
| 1.799 |
| 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91.000 | 1.799 | 92.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.740 | 6.472 | 100.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103.060 | 51.582 | 154.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 107.445 | 69.406 | 176.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93.192 | 1.799 | 94.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 95.933 | 6.472 | 102.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 105.252 | 51.582 | 156.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 110.186 | 69.406 | 179.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 98.674 | 1.799 | 100.473 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 101.415 | 6.472 | 107.887 |