Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 120.054 | 69.642 | 189.696 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 120.054 | 69.642 | 189.696 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 120.054 | 69.642 | 189.696 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 120.054 | 69.642 | 189.696 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 115.120 |
| 3.286 |
| 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 115.120 |
| 3.286 |
| 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 115.120 | 3.286 | 118.406 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 118.409 | 7.966 | 126.375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 129.921 | 53.076 | 182.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 135.951 | 70.900 | 206.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 121.698 | 3.286 | 124.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 125.536 | 7.966 | 133.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 137.596 | 53.076 | 190.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 143.626 | 70.900 | 214.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 126.632 | 3.364 | 129.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 130.469 | 8.044 | 138.513 |