Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.557.113 | 1.731.501 | 7.014 | 3.295.628 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.250.827 | 1.975.948 | 7.014 | 3.233.789 | |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 103.160 | 448.153 | 0 | 551.313 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.557.113 | 1.731.501 | 7.014 | 3.295.628 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.250.827 | 1.975.948 | 7.014 | 3.233.789 | |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 103.160 | 448.153 | 0 | 551.313 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m |
| 42.013 |
| 258.849 |
| 688.038 |
| 988.900 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 42.013 | 258.849 | 733.080 | 1.033.942 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 42.013 | 258.849 | 1.038.263 | 1.339.125 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 42.013 | 258.849 | 1.244.630 | 1.545.492 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 149.958 | 57.878 | 91.570 | 299.406 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.351.500 | 9.426.400 | 66.034.513 | 76.812.413 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 4.209.992 | 3.630.367 | 8.635.714 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 3.278.648 | 3.292.388 | 7.150.811 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 2.813.180 | 2.950.406 | 6.085.705 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 2.230.988 | 2.666.407 | 5.090.719 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 2.036.668 | 15.964.634 | 18.845.862 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 1.888.862 | 14.478.494 | 16.980.371 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 1.744.827 | 13.030.265 | 15.121.402 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 1.615.119 | 11.726.101 | 13.553.970 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 61.893 | 70.482 | 5.376.439 | 5.508.814 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 46.490 | 70.482 | 4.941.148 | 5.058.120 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 41.986 | 70.482 | 4.447.033 | 4.559.501 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 37.764 | 70.482 | 3.999.977 | 4.108.223 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 2.240.278 | 19.945.366 | 22.695.539 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 1.942.404 | 18.087.691 | 20.490.320 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 1.875.665 | 16.279.301 | 18.569.266 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 1.713.908 | 14.652.888 | 16.739.751 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 2.994.579 | 28.103.973 | 31.773.237 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 2.734.787 | 25.491.854 | 28.837.741 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.481.028 | 22.940.394 | 25.971.457 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.252.910 | 20.646.734 | 23.394.794 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.413.030 | 5.891.689 | 43.905.416 | 51.210.135 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.280.890 | 5.361.359 | 40.392.982 | 47.035.231 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.152.848 | 4.843.284 | 37.140.729 | 43.136.861 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.037.736 | 4.376.866 | 34.148.657 | 39.563.259 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 9.219 | 239.431 | 604.594 | 853.244 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 17.211 | 520.337 | 873.302 | 1.410.850 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 17.197.692 | 6.059.290 | 1.874.531 | 25.131.513 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 17.197.692 | 6.638.071 | 4.529.775 | 28.365.538 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 7.003.815 | 6.411.122 | 30.784.606 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 17.369.669 | 7.003.815 | 17.643.788 | 42.017.272 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 10.604.700 | 3.069.391 | 31.043.760 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 10.604.700 | 3.069.391 | 31.043.760 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 46.974.401 | 23.000.416 | 7.788.173 | 77.762.990 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 105.968.713 | 24.885.696 | 8.431.718 | 139.286.127 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 107.729 | 141.396 | 22.541 | 271.666 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 107.729 | 141.396 | 22.541 | 271.666 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.174.977 | 716.406 | 1.860.329 | 4.751.712 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.899.969 | 791.818 | 2.434.538 | 6.126.325 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.349.954 | 923.787 | 3.579.984 | 8.853.725 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.799.939 | 1.074.610 | 4.725.430 | 11.599.979 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.974.916 | 1.279.162 | 6.442.112 | 15.696.190 |
| 42.013 |
| 258.849 |
| 688.038 |
| 988.900 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 42.013 | 258.849 | 733.080 | 1.033.942 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 42.013 | 258.849 | 1.038.263 | 1.339.125 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 42.013 | 258.849 | 1.244.630 | 1.545.492 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 149.958 | 57.878 | 91.570 | 299.406 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.351.500 | 9.426.400 | 66.034.513 | 76.812.413 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 4.209.992 | 3.630.367 | 8.635.714 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 3.278.648 | 3.292.388 | 7.150.811 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 2.813.180 | 2.950.406 | 6.085.705 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 2.230.988 | 2.666.407 | 5.090.719 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 2.036.668 | 15.964.634 | 18.845.862 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 1.888.862 | 14.478.494 | 16.980.371 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 1.744.827 | 13.030.265 | 15.121.402 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 1.615.119 | 11.726.101 | 13.553.970 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 61.893 | 70.482 | 5.376.439 | 5.508.814 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 46.490 | 70.482 | 4.941.148 | 5.058.120 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 41.986 | 70.482 | 4.447.033 | 4.559.501 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 37.764 | 70.482 | 3.999.977 | 4.108.223 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 2.240.278 | 19.945.366 | 22.695.539 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 1.942.404 | 18.087.691 | 20.490.320 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 1.875.665 | 16.279.301 | 18.569.266 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 1.713.908 | 14.652.888 | 16.739.751 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 2.994.579 | 28.103.973 | 31.773.237 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 2.734.787 | 25.491.854 | 28.837.741 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.481.028 | 22.940.394 | 25.971.457 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.252.910 | 20.646.734 | 23.394.794 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.413.030 | 5.891.689 | 43.905.416 | 51.210.135 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.280.890 | 5.361.359 | 40.392.982 | 47.035.231 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.152.848 | 4.843.284 | 37.140.729 | 43.136.861 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.037.736 | 4.376.866 | 34.148.657 | 39.563.259 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 9.219 | 239.431 | 604.594 | 853.244 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 17.211 | 520.337 | 873.302 | 1.410.850 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 17.197.692 | 6.059.290 | 1.874.531 | 25.131.513 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 17.197.692 | 6.638.071 | 4.529.775 | 28.365.538 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 7.003.815 | 6.411.122 | 30.784.606 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 17.369.669 | 7.003.815 | 17.643.788 | 42.017.272 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 10.604.700 | 3.069.391 | 31.043.760 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 17.369.669 | 10.604.700 | 3.069.391 | 31.043.760 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 46.974.401 | 23.000.416 | 7.788.173 | 77.762.990 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 105.968.713 | 24.885.696 | 8.431.718 | 139.286.127 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 107.729 | 141.396 | 22.541 | 271.666 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 107.729 | 141.396 | 22.541 | 271.666 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.174.977 | 716.406 | 1.860.329 | 4.751.712 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.899.969 | 791.818 | 2.434.538 | 6.126.325 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.349.954 | 923.787 | 3.579.984 | 8.853.725 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.799.939 | 1.074.610 | 4.725.430 | 11.599.979 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.974.916 | 1.279.162 | 6.442.112 | 15.696.190 |