Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 40.773 | 31.059 | 0 | 71.832 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 189.600 | 302.827 | 0 | 492.427 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 82.178 | 89.295 | 0 | 171.473 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 40.773 | 31.059 | 0 | 71.832 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 189.600 | 302.827 | 0 | 492.427 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 82.178 | 89.295 | 0 | 171.473 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái |
| 156.059 |
| 174.708 |
| 0 |
| 330.767 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 210.602 | 234.885 | 0 | 445.487 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 54.534 | 56.295 | 0 | 110.829 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 175.803 | 139.766 | 0 | 315.569 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 182.718 | 145.590 | 0 | 328.308 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 195.007 | 157.237 | 0 | 352.244 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 285.108 | 189.422 | 55.443 | 529.973 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 163.920 | 182.137 | 61.703 | 407.760 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 300.828 | 216.743 | 74.719 | 592.290 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 61.363 | 71.824 | 0 | 133.187 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 71.890 | 44.648 | 0 | 116.538 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 46.936 | 56.295 | 0 | 103.231 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 33.522 | 34.942 | 0 | 68.464 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 50.127 | 66.209 | 15.986 | 132.322 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 410.677 | 450.934 | 15.986 | 877.597 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 321.520 | 445.566 | 15.986 | 783.072 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 156.543 | 265.944 | 16.652 | 439.139 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 201.951 | 279.533 | 16.652 | 498.136 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 114.088 | 242.650 | 16.652 | 373.390 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 64.182 | 180.532 | 16.652 | 261.366 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.418 | 13.574 | 9.715 | 64.707 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 41.318 | 13.008 | 9.715 | 64.041 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 17.315 | 0 | 42.690 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 177.353 | 11.815 | 0 | 189.168 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 58.972 | 13.241 | 0 | 72.213 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.739.004.263 | 172.348.850 | 0 | 1.911.353.113 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.719.626.858 | 162.672.868 | 0 | 1.882.299.726 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.495.794.263 | 177.907.487 | 0 | 1.673.701.750 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.476.416.858 | 168.224.843 | 0 | 1.644.641.701 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.241.218.115 | 158.053.624 | 0 | 1.399.271.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.222.375.872 | 147.882.406 | 0 | 1.370.258.278 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.101.510.653 | 157.587.258 | 0 | 1.259.097.911 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.079.128.800 | 146.683.180 | 0 | 1.225.811.980 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.095.684.467 | 156.610.111 | 0 | 1.252.294.578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.072.445.349 | 143.796.153 | 0 | 1.216.241.502 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.114.245.510 | 163.627.807 | 0 | 1.277.873.317 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.086.305.505 | 153.212.302 | 0 | 1.239.517.807 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.067.673.810 | 114.503.932 | 0 | 1.182.177.742 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.051.459.140 | 99.735.679 | 0 | 1.151.194.819 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.072.603.637 | 114.215.230 | 0 | 1.186.818.867 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.052.261.432 | 98.514.244 | 0 | 1.150.775.676 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.092.595.800 | 120.055.907 | 0 | 1.212.651.707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.067.265.780 | 101.912.053 | 0 | 1.169.177.833 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.805.500.590 | 289.035.819 | 0 | 2.094.536.409 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.783.644.855 | 278.620.313 | 0 | 2.062.265.168 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.562.290.590 | 285.638.010 | 0 | 1.847.928.600 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.540.434.855 | 273.445.873 | 0 | 1.813.880.728 |
| 156.059 |
| 174.708 |
| 0 |
| 330.767 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 210.602 | 234.885 | 0 | 445.487 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 54.534 | 56.295 | 0 | 110.829 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 175.803 | 139.766 | 0 | 315.569 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 182.718 | 145.590 | 0 | 328.308 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 195.007 | 157.237 | 0 | 352.244 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 285.108 | 189.422 | 55.443 | 529.973 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 163.920 | 182.137 | 61.703 | 407.760 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 300.828 | 216.743 | 74.719 | 592.290 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 61.363 | 71.824 | 0 | 133.187 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 71.890 | 44.648 | 0 | 116.538 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 46.936 | 56.295 | 0 | 103.231 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 33.522 | 34.942 | 0 | 68.464 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 50.127 | 66.209 | 15.986 | 132.322 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 410.677 | 450.934 | 15.986 | 877.597 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 321.520 | 445.566 | 15.986 | 783.072 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 156.543 | 265.944 | 16.652 | 439.139 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 201.951 | 279.533 | 16.652 | 498.136 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 114.088 | 242.650 | 16.652 | 373.390 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 64.182 | 180.532 | 16.652 | 261.366 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.418 | 13.574 | 9.715 | 64.707 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 41.318 | 13.008 | 9.715 | 64.041 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 17.315 | 0 | 42.690 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 177.353 | 11.815 | 0 | 189.168 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 58.972 | 13.241 | 0 | 72.213 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.739.004.263 | 172.348.850 | 0 | 1.911.353.113 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.719.626.858 | 162.672.868 | 0 | 1.882.299.726 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.495.794.263 | 177.907.487 | 0 | 1.673.701.750 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.476.416.858 | 168.224.843 | 0 | 1.644.641.701 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.241.218.115 | 158.053.624 | 0 | 1.399.271.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.222.375.872 | 147.882.406 | 0 | 1.370.258.278 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.101.510.653 | 157.587.258 | 0 | 1.259.097.911 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.079.128.800 | 146.683.180 | 0 | 1.225.811.980 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.095.684.467 | 156.610.111 | 0 | 1.252.294.578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.072.445.349 | 143.796.153 | 0 | 1.216.241.502 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.114.245.510 | 163.627.807 | 0 | 1.277.873.317 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.086.305.505 | 153.212.302 | 0 | 1.239.517.807 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.067.673.810 | 114.503.932 | 0 | 1.182.177.742 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.051.459.140 | 99.735.679 | 0 | 1.151.194.819 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.072.603.637 | 114.215.230 | 0 | 1.186.818.867 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.052.261.432 | 98.514.244 | 0 | 1.150.775.676 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.092.595.800 | 120.055.907 | 0 | 1.212.651.707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.067.265.780 | 101.912.053 | 0 | 1.169.177.833 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.805.500.590 | 289.035.819 | 0 | 2.094.536.409 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.783.644.855 | 278.620.313 | 0 | 2.062.265.168 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.562.290.590 | 285.638.010 | 0 | 1.847.928.600 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.540.434.855 | 273.445.873 | 0 | 1.813.880.728 |