Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2.444.525.820 | 247.618.085 | 0 | 2.692.143.905 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2.079.710.820 | 242.776.763 | 0 | 2.322.487.583 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2.404.917.263 | 256.345.790 | 0 | 2.661.263.053 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2.444.525.820 | 247.618.085 | 0 | 2.692.143.905 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2.079.710.820 | 242.776.763 | 0 | 2.322.487.583 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2.404.917.263 | 256.345.790 | 0 | 2.661.263.053 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 2.385.025.800 |
| 240.134.023 |
| 0 |
| 2.625.159.823 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10.000.000 | 7.084.320 | 0 | 17.084.320 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6.000.000 | 4.241.709 | 0 | 10.241.709 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 93.280.000 | 6.640.162 | 0 | 99.920.162 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 170.560.000 | 10.637.584 | 0 | 181.197.584 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 85.280.000 | 5.307.688 | 0 | 90.587.688 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.566.000 | 266.495 | 0 | 1.832.495 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7.304.440 | 266.495 | 0 | 7.570.935 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 13.580.063 | 16.211.767 | 0 | 29.791.830 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 12.208.238 | 16.211.767 | 0 | 28.420.005 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 11.740.913 | 16.211.767 | 0 | 27.952.680 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 17.375.948 | 17.433.202 | 0 | 34.809.150 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 14.282.558 | 21.697.118 | 0 | 35.979.676 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 14.461.950 | 21.697.118 | 0 | 36.159.068 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 350.227 | 217.637 | 0 | 567.864 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 350.227 | 224.300 | 0 | 574.527 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 350.227 | 244.287 | 0 | 594.514 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 350.227 | 228.741 | 0 | 578.968 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 350.227 | 244.287 | 0 | 594.514 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 350.227 | 266.495 | 0 | 616.722 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 17.942.400 | 1.034.826 | 719.096 | 19.696.322 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 712.521 | 8.901.952 | 1.452.662 | 11.067.135 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 787.950 | 9.981.594 | 1.614.207 | 12.383.751 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.370.991 | 277.599 | 0 | 1.648.590 |
| Trồng cột Km | cái | 79.538 | 66.624 | 0 | 146.162 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 234.886 | 166.559 | 0 | 401.445 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48.965 | 33.312 | 0 | 82.277 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 52.355 | 66.624 | 0 | 118.979 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.073.630 | 1.436.583 | 0 | 2.510.213 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.288.811 | 1.774.048 | 0 | 3.062.859 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.607.314 | 2.115.284 | 0 | 3.722.598 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.763.511 | 2.473.487 | 0 | 4.236.998 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 35.350 | 179.102 | 0 | 214.452 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.403.182 | 3.748.190 | 0 | 5.151.372 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.815.426 | 4.100.602 | 0 | 5.916.028 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2.280.000 | 4.685.238 | 0 | 6.965.238 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2.025.100 | 6.151.588 | 0 | 8.176.688 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 892.254 | 2.998.067 | 0 | 3.890.321 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 523.820 | 2.043.127 | 0 | 2.566.947 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 360.400 | 3.153.522 | 0 | 3.513.922 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 840.754 | 8.594.457 | 0 | 9.435.211 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 3.888.127 | 20.209.189 | 0 | 24.097.316 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 1.155.510 | 18.337.063 | 0 | 19.492.573 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 956.520 | 1.821.048 | 0 | 2.777.568 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1km/sợi | 1.714.347 | 2.032.023 | 0 | 3.746.370 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1km/sợi | 1.122.275 | 1.776.632 | 0 | 2.898.907 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 1.594.775 | 1.821.048 | 0 | 3.415.823 |
| 1000m |
| 2.385.025.800 |
| 240.134.023 |
| 0 |
| 2.625.159.823 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10.000.000 | 7.084.320 | 0 | 17.084.320 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6.000.000 | 4.241.709 | 0 | 10.241.709 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 93.280.000 | 6.640.162 | 0 | 99.920.162 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 170.560.000 | 10.637.584 | 0 | 181.197.584 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 85.280.000 | 5.307.688 | 0 | 90.587.688 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.566.000 | 266.495 | 0 | 1.832.495 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7.304.440 | 266.495 | 0 | 7.570.935 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 13.580.063 | 16.211.767 | 0 | 29.791.830 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 12.208.238 | 16.211.767 | 0 | 28.420.005 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 11.740.913 | 16.211.767 | 0 | 27.952.680 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 17.375.948 | 17.433.202 | 0 | 34.809.150 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 14.282.558 | 21.697.118 | 0 | 35.979.676 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 14.461.950 | 21.697.118 | 0 | 36.159.068 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 350.227 | 217.637 | 0 | 567.864 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 350.227 | 224.300 | 0 | 574.527 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 350.227 | 244.287 | 0 | 594.514 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 350.227 | 228.741 | 0 | 578.968 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 350.227 | 244.287 | 0 | 594.514 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 350.227 | 266.495 | 0 | 616.722 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 17.942.400 | 1.034.826 | 719.096 | 19.696.322 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 712.521 | 8.901.952 | 1.452.662 | 11.067.135 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 787.950 | 9.981.594 | 1.614.207 | 12.383.751 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.370.991 | 277.599 | 0 | 1.648.590 |
| Trồng cột Km | cái | 79.538 | 66.624 | 0 | 146.162 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 234.886 | 166.559 | 0 | 401.445 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48.965 | 33.312 | 0 | 82.277 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 52.355 | 66.624 | 0 | 118.979 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1.073.630 | 1.436.583 | 0 | 2.510.213 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1.288.811 | 1.774.048 | 0 | 3.062.859 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.607.314 | 2.115.284 | 0 | 3.722.598 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.763.511 | 2.473.487 | 0 | 4.236.998 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 35.350 | 179.102 | 0 | 214.452 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.403.182 | 3.748.190 | 0 | 5.151.372 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.815.426 | 4.100.602 | 0 | 5.916.028 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2.280.000 | 4.685.238 | 0 | 6.965.238 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2.025.100 | 6.151.588 | 0 | 8.176.688 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 892.254 | 2.998.067 | 0 | 3.890.321 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 523.820 | 2.043.127 | 0 | 2.566.947 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 360.400 | 3.153.522 | 0 | 3.513.922 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 840.754 | 8.594.457 | 0 | 9.435.211 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 3.888.127 | 20.209.189 | 0 | 24.097.316 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 1.155.510 | 18.337.063 | 0 | 19.492.573 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 956.520 | 1.821.048 | 0 | 2.777.568 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1km/sợi | 1.714.347 | 2.032.023 | 0 | 3.746.370 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1km/sợi | 1.122.275 | 1.776.632 | 0 | 2.898.907 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 1.594.775 | 1.821.048 | 0 | 3.415.823 |