Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 592.325 | 2.041.939 | 2.634.264 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 237.722 | 973.594 | 1.211.316 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 309.039 | 1.224.186 | 1.533.225 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 592.325 | 2.041.939 | 2.634.264 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 237.722 | 973.594 | 1.211.316 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 309.039 | 1.224.186 | 1.533.225 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 384.318 |
| 1.557.960 |
| 1.942.278 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 592.325 | 2.215.217 | 2.807.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 806.012 | 1.021.943 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 955.776 | 1.237.477 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.204.629 | 1.552.892 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.538.416 | 2.077.253 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 831.257 | 1.047.188 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 971.154 | 1.252.855 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.138.230 | 1.486.493 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.538.268 | 2.077.105 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 866.653 | 1.082.584 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 990.146 | 1.271.847 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.175.070 | 1.523.333 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.676.601 | 2.215.438 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 888.759 | 1.104.690 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 1.092.772 | 1.374.473 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.376.726 | 1.724.989 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.931.251 | 2.470.088 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 973.594 | 1.189.525 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 1.187.217 | 1.468.918 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.484.021 | 1.832.284 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 2.095.066 | 2.633.903 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 1.698.669 | 3.778.740 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 2.548.003 | 4.628.074 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 3.397.338 | 5.477.409 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 891.801 | 1.999.191 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.044.681 | 2.427.433 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.319.300 | 2.971.471 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.695.838 | 3.621.389 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 920.202 | 2.027.592 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.067.745 | 2.450.497 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.242.467 | 2.894.638 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.696.744 | 3.622.295 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 992.349 | 2.099.739 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.115.211 | 2.497.963 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.318.406 | 2.970.577 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.918.541 | 3.844.092 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 1.026.940 | 2.134.330 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.248.316 | 2.631.068 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.568.082 | 3.220.253 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 2.238.360 | 4.163.911 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923.155 | 852.166 | 1.775.321 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.152.954 | 1.005.046 | 2.158.000 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.370.866 | 1.265.508 | 2.636.374 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.604.626 | 1.625.060 | 3.229.686 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923.155 | 885.258 | 1.808.413 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.152.954 | 1.021.153 | 2.174.107 |
| 100m3 |
| 0 |
| 384.318 |
| 1.557.960 |
| 1.942.278 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 592.325 | 2.215.217 | 2.807.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 806.012 | 1.021.943 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 955.776 | 1.237.477 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.204.629 | 1.552.892 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.538.416 | 2.077.253 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 831.257 | 1.047.188 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 971.154 | 1.252.855 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.138.230 | 1.486.493 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.538.268 | 2.077.105 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 866.653 | 1.082.584 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 990.146 | 1.271.847 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.175.070 | 1.523.333 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.676.601 | 2.215.438 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 888.759 | 1.104.690 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 1.092.772 | 1.374.473 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.376.726 | 1.724.989 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 1.931.251 | 2.470.088 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 215.931 | 973.594 | 1.189.525 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281.701 | 1.187.217 | 1.468.918 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348.263 | 1.484.021 | 1.832.284 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 538.837 | 2.095.066 | 2.633.903 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 1.698.669 | 3.778.740 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 2.548.003 | 4.628.074 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 2.080.071 | 3.397.338 | 5.477.409 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 891.801 | 1.999.191 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.044.681 | 2.427.433 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.319.300 | 2.971.471 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.695.838 | 3.621.389 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 920.202 | 2.027.592 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.067.745 | 2.450.497 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.242.467 | 2.894.638 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.696.744 | 3.622.295 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 992.349 | 2.099.739 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.115.211 | 2.497.963 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.318.406 | 2.970.577 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 1.918.541 | 3.844.092 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.107.390 | 1.026.940 | 2.134.330 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.382.752 | 1.248.316 | 2.631.068 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.652.171 | 1.568.082 | 3.220.253 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.925.551 | 2.238.360 | 4.163.911 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923.155 | 852.166 | 1.775.321 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.152.954 | 1.005.046 | 2.158.000 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.370.866 | 1.265.508 | 2.636.374 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.604.626 | 1.625.060 | 3.229.686 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923.155 | 885.258 | 1.808.413 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.152.954 | 1.021.153 | 2.174.107 |