Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 631.679 | 133.052 | 1.586.012 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 894.210 | 631.679 | 133.052 | 1.658.941 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954.306 | 631.679 | 133.052 | 1.719.037 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 631.679 | 133.052 | 1.586.012 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 894.210 | 631.679 | 133.052 | 1.658.941 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954.306 | 631.679 | 133.052 | 1.719.037 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 938.719 |
| 631.679 |
| 133.052 |
| 1.703.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771.368 | 571.845 | 133.052 | 1.476.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.534 | 571.845 | 133.052 | 1.560.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.955 | 571.845 | 133.052 | 1.623.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901.315 | 571.845 | 133.052 | 1.606.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 200 | m3 | 743.696 | 571.845 | 133.052 | 1.448.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 250 | m3 | 816.624 | 571.845 | 133.052 | 1.521.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 300 | m3 | 876.721 | 571.845 | 133.052 | 1.581.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 350 | m3 | 861.133 | 571.845 | 133.052 | 1.566.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755.668 | 514.575 | 123.578 | 1.393.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.833 | 514.575 | 123.578 | 1.477.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903.255 | 514.575 | 123.578 | 1.541.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.615 | 514.575 | 123.578 | 1.523.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727.995 | 514.575 | 123.578 | 1.366.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800.923 | 514.575 | 123.578 | 1.439.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861.020 | 514.575 | 123.578 | 1.499.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845.433 | 514.575 | 123.578 | 1.483.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745.179 | 463.075 | 123.578 | 1.331.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.345 | 463.075 | 123.578 | 1.415.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892.766 | 463.075 | 123.578 | 1.479.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.126 | 463.075 | 123.578 | 1.461.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.506 | 463.075 | 123.578 | 1.304.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790.435 | 463.075 | 123.578 | 1.377.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850.531 | 463.075 | 123.578 | 1.437.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834.944 | 463.075 | 123.578 | 1.421.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.331 | 416.703 | 114.105 | 1.268.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.497 | 416.703 | 114.105 | 1.352.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.918 | 416.703 | 114.105 | 1.415.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867.278 | 416.703 | 114.105 | 1.398.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.659 | 416.703 | 114.105 | 1.240.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 782.587 | 416.703 | 114.105 | 1.313.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842.684 | 416.703 | 114.105 | 1.373.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.096 | 416.703 | 114.105 | 1.357.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.089 | 375.033 | 104.631 | 1.211.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.255 | 375.033 | 104.631 | 1.295.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.676 | 375.033 | 104.631 | 1.359.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.036 | 375.033 | 104.631 | 1.341.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.417 | 375.033 | 104.631 | 1.184.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.345 | 375.033 | 104.631 | 1.257.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.442 | 375.033 | 104.631 | 1.317.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.855 | 375.033 | 104.631 | 1.301.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.954 | 676.555 | 133.052 | 1.658.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.119 | 676.555 | 133.052 | 1.742.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 676.555 | 133.052 | 1.806.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 676.555 | 133.052 | 1.788.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 676.555 | 133.052 | 1.630.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 894.210 | 676.555 | 133.052 | 1.703.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 938.719 |
| 631.679 |
| 133.052 |
| 1.703.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771.368 | 571.845 | 133.052 | 1.476.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.534 | 571.845 | 133.052 | 1.560.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.955 | 571.845 | 133.052 | 1.623.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901.315 | 571.845 | 133.052 | 1.606.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 200 | m3 | 743.696 | 571.845 | 133.052 | 1.448.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 250 | m3 | 816.624 | 571.845 | 133.052 | 1.521.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 300 | m3 | 876.721 | 571.845 | 133.052 | 1.581.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 350 | m3 | 861.133 | 571.845 | 133.052 | 1.566.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755.668 | 514.575 | 123.578 | 1.393.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.833 | 514.575 | 123.578 | 1.477.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903.255 | 514.575 | 123.578 | 1.541.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.615 | 514.575 | 123.578 | 1.523.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727.995 | 514.575 | 123.578 | 1.366.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800.923 | 514.575 | 123.578 | 1.439.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861.020 | 514.575 | 123.578 | 1.499.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845.433 | 514.575 | 123.578 | 1.483.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745.179 | 463.075 | 123.578 | 1.331.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.345 | 463.075 | 123.578 | 1.415.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892.766 | 463.075 | 123.578 | 1.479.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.126 | 463.075 | 123.578 | 1.461.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.506 | 463.075 | 123.578 | 1.304.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790.435 | 463.075 | 123.578 | 1.377.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850.531 | 463.075 | 123.578 | 1.437.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834.944 | 463.075 | 123.578 | 1.421.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.331 | 416.703 | 114.105 | 1.268.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.497 | 416.703 | 114.105 | 1.352.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.918 | 416.703 | 114.105 | 1.415.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867.278 | 416.703 | 114.105 | 1.398.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.659 | 416.703 | 114.105 | 1.240.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 782.587 | 416.703 | 114.105 | 1.313.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842.684 | 416.703 | 114.105 | 1.373.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.096 | 416.703 | 114.105 | 1.357.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.089 | 375.033 | 104.631 | 1.211.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.255 | 375.033 | 104.631 | 1.295.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.676 | 375.033 | 104.631 | 1.359.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.036 | 375.033 | 104.631 | 1.341.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.417 | 375.033 | 104.631 | 1.184.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.345 | 375.033 | 104.631 | 1.257.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.442 | 375.033 | 104.631 | 1.317.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.855 | 375.033 | 104.631 | 1.301.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.954 | 676.555 | 133.052 | 1.658.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.119 | 676.555 | 133.052 | 1.742.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 676.555 | 133.052 | 1.806.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 676.555 | 133.052 | 1.788.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 676.555 | 133.052 | 1.630.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 894.210 | 676.555 | 133.052 | 1.703.817 |