Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.094 | 370.545 | 114.105 | 1.216.744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.260 | 370.545 | 114.105 | 1.300.910 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.681 | 370.545 | 114.105 | 1.364.331 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.094 | 370.545 | 114.105 | 1.216.744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.260 | 370.545 | 114.105 | 1.300.910 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.681 | 370.545 | 114.105 | 1.364.331 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 862.041 |
| 370.545 |
| 114.105 |
| 1.346.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.422 | 370.545 | 114.105 | 1.189.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.350 | 370.545 | 114.105 | 1.262.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.447 | 370.545 | 114.105 | 1.322.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.860 | 370.545 | 114.105 | 1.306.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 181.640 | 92.339 | 1.000.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 181.640 | 92.339 | 1.085.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 181.640 | 92.339 | 1.149.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 181.640 | 92.339 | 1.131.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 689.591 | 115.246 | 1.530.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 689.591 | 115.246 | 1.615.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 689.591 | 115.246 | 1.680.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 689.591 | 115.246 | 1.662.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 391.487 | 92.339 | 1.209.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 391.487 | 92.339 | 1.294.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 391.487 | 92.339 | 1.359.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 391.487 | 92.339 | 1.341.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 327.593 | 92.339 | 1.138.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 327.593 | 92.339 | 1.223.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 327.593 | 92.339 | 1.286.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 327.593 | 92.339 | 1.268.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 910.336 | 133.052 | 1.762.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 910.336 | 133.052 | 1.846.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 910.336 | 133.052 | 1.909.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 910.336 | 133.052 | 1.892.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 1.019.320 | 147.262 | 1.885.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 1.019.320 | 147.262 | 1.969.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 1.019.320 | 147.262 | 2.033.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 1.019.320 | 147.262 | 2.015.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 423.114 | 147.262 | 1.289.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 423.114 | 147.262 | 1.373.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 423.114 | 147.262 | 1.436.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 423.114 | 147.262 | 1.419.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.337 | 423.114 | 147.262 | 1.261.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.266 | 423.114 | 147.262 | 1.334.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.362 | 423.114 | 147.262 | 1.394.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.775 | 423.114 | 147.262 | 1.379.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.835 | 561.753 | 123.578 | 1.480.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879.001 | 561.753 | 123.578 | 1.564.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942.422 | 561.753 | 123.578 | 1.627.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 924.782 | 561.753 | 123.578 | 1.610.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 552.123 | 114.105 | 1.392.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 552.123 | 114.105 | 1.477.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 552.123 | 114.105 | 1.541.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 552.123 | 114.105 | 1.523.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698.182 | 552.123 | 114.105 | 1.364.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.833 | 552.123 | 114.105 | 1.438.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 862.041 |
| 370.545 |
| 114.105 |
| 1.346.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.422 | 370.545 | 114.105 | 1.189.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.350 | 370.545 | 114.105 | 1.262.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.447 | 370.545 | 114.105 | 1.322.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.860 | 370.545 | 114.105 | 1.306.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 181.640 | 92.339 | 1.000.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 181.640 | 92.339 | 1.085.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 181.640 | 92.339 | 1.149.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 181.640 | 92.339 | 1.131.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 689.591 | 115.246 | 1.530.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 689.591 | 115.246 | 1.615.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 689.591 | 115.246 | 1.680.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 689.591 | 115.246 | 1.662.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 391.487 | 92.339 | 1.209.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 391.487 | 92.339 | 1.294.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 391.487 | 92.339 | 1.359.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 391.487 | 92.339 | 1.341.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 327.593 | 92.339 | 1.138.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 327.593 | 92.339 | 1.223.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 327.593 | 92.339 | 1.286.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 327.593 | 92.339 | 1.268.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 910.336 | 133.052 | 1.762.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 910.336 | 133.052 | 1.846.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 910.336 | 133.052 | 1.909.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 910.336 | 133.052 | 1.892.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 1.019.320 | 147.262 | 1.885.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 1.019.320 | 147.262 | 1.969.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 1.019.320 | 147.262 | 2.033.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 1.019.320 | 147.262 | 2.015.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 423.114 | 147.262 | 1.289.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 423.114 | 147.262 | 1.373.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 423.114 | 147.262 | 1.436.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 423.114 | 147.262 | 1.419.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.337 | 423.114 | 147.262 | 1.261.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.266 | 423.114 | 147.262 | 1.334.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824.362 | 423.114 | 147.262 | 1.394.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.775 | 423.114 | 147.262 | 1.379.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.835 | 561.753 | 123.578 | 1.480.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879.001 | 561.753 | 123.578 | 1.564.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942.422 | 561.753 | 123.578 | 1.627.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 924.782 | 561.753 | 123.578 | 1.610.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.129 | 552.123 | 114.105 | 1.392.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811.128 | 552.123 | 114.105 | 1.477.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.177 | 552.123 | 114.105 | 1.541.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857.362 | 552.123 | 114.105 | 1.523.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698.182 | 552.123 | 114.105 | 1.364.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.833 | 552.123 | 114.105 | 1.438.061 |