Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832.524 | 552.123 | 114.105 | 1.498.752 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.783 | 552.123 | 114.105 | 1.483.011 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 412.717 | 123.578 | 1.255.305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832.524 | 552.123 | 114.105 | 1.498.752 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.783 | 552.123 | 114.105 | 1.483.011 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 412.717 | 123.578 | 1.255.305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 803.175 |
| 412.717 |
| 123.578 |
| 1.339.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 412.717 | 123.578 | 1.402.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 412.717 | 123.578 | 1.385.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.618 | 674.104 | 114.105 | 1.553.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.784 | 674.104 | 114.105 | 1.637.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 913.205 | 674.104 | 114.105 | 1.701.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895.565 | 674.104 | 114.105 | 1.683.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.618 | 554.875 | 114.105 | 1.434.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.784 | 554.875 | 114.105 | 1.518.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 913.205 | 554.875 | 114.105 | 1.582.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 895.565 | 554.875 | 114.105 | 1.564.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 337.637 | 123.578 | 1.180.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 337.637 | 123.578 | 1.264.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 337.637 | 123.578 | 1.327.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 337.637 | 123.578 | 1.310.172 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 181.640 | 166.508 | 1.067.158 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 181.640 | 166.508 | 1.151.323 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 181.640 | 166.508 | 1.214.745 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 181.640 | 166.508 | 1.197.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 975.519 | 2.722.462 | 152.858 | 3.850.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.059.685 | 2.722.462 | 152.858 | 3.935.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.123.107 | 2.722.462 | 152.858 | 3.998.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.105.466 | 2.722.462 | 152.858 | 3.980.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 655.426 | 75.279 | 72.552 | 803.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 734.672 | 75.279 | 72.552 | 882.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.535 | 206.026 | 72.552 | 947.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.366 | 206.026 | 72.552 | 1.027.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.875 | 206.026 | 72.552 | 1.115.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894.090 | 206.026 | 72.552 | 1.172.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.502 | 114.899 | 72.254 | 855.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.329 | 114.899 | 72.254 | 936.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.835 | 114.899 | 72.254 | 1.023.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894.047 | 114.899 | 72.254 | 1.081.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 871.963 | 631.679 | 94.753 | 1.598.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958.615 | 631.679 | 94.753 | 1.685.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.015.269 | 631.679 | 94.753 | 1.741.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.004.999 | 631.679 | 94.753 | 1.731.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.377 | 571.845 | 94.753 | 1.460.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.029 | 571.845 | 94.753 | 1.547.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 937.683 | 571.845 | 94.753 | 1.604.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 927.414 | 571.845 | 94.753 | 1.594.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 778.677 | 514.575 | 94.753 | 1.388.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.329 | 514.575 | 94.753 | 1.474.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.983 | 514.575 | 94.753 | 1.531.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.713 | 514.575 | 94.753 | 1.521.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.188 | 463.075 | 94.753 | 1.326.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.840 | 463.075 | 94.753 | 1.412.668 |
| m3 |
| 803.175 |
| 412.717 |
| 123.578 |
| 1.339.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 412.717 | 123.578 | 1.402.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 412.717 | 123.578 | 1.385.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.618 | 674.104 | 114.105 | 1.553.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.784 | 674.104 | 114.105 | 1.637.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 913.205 | 674.104 | 114.105 | 1.701.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895.565 | 674.104 | 114.105 | 1.683.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.618 | 554.875 | 114.105 | 1.434.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.784 | 554.875 | 114.105 | 1.518.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 913.205 | 554.875 | 114.105 | 1.582.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 895.565 | 554.875 | 114.105 | 1.564.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 337.637 | 123.578 | 1.180.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 337.637 | 123.578 | 1.264.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 337.637 | 123.578 | 1.327.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 337.637 | 123.578 | 1.310.172 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719.010 | 181.640 | 166.508 | 1.067.158 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803.175 | 181.640 | 166.508 | 1.151.323 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866.597 | 181.640 | 166.508 | 1.214.745 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848.957 | 181.640 | 166.508 | 1.197.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 975.519 | 2.722.462 | 152.858 | 3.850.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.059.685 | 2.722.462 | 152.858 | 3.935.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.123.107 | 2.722.462 | 152.858 | 3.998.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.105.466 | 2.722.462 | 152.858 | 3.980.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 655.426 | 75.279 | 72.552 | 803.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 734.672 | 75.279 | 72.552 | 882.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.535 | 206.026 | 72.552 | 947.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.366 | 206.026 | 72.552 | 1.027.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.875 | 206.026 | 72.552 | 1.115.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894.090 | 206.026 | 72.552 | 1.172.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668.502 | 114.899 | 72.254 | 855.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.329 | 114.899 | 72.254 | 936.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.835 | 114.899 | 72.254 | 1.023.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894.047 | 114.899 | 72.254 | 1.081.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 871.963 | 631.679 | 94.753 | 1.598.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958.615 | 631.679 | 94.753 | 1.685.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.015.269 | 631.679 | 94.753 | 1.741.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.004.999 | 631.679 | 94.753 | 1.731.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.377 | 571.845 | 94.753 | 1.460.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.029 | 571.845 | 94.753 | 1.547.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 937.683 | 571.845 | 94.753 | 1.604.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 927.414 | 571.845 | 94.753 | 1.594.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 778.677 | 514.575 | 94.753 | 1.388.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.329 | 514.575 | 94.753 | 1.474.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.983 | 514.575 | 94.753 | 1.531.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.713 | 514.575 | 94.753 | 1.521.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.188 | 463.075 | 94.753 | 1.326.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.840 | 463.075 | 94.753 | 1.412.668 |