Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 340.012 | 171.546 | 48.417 | 559.975 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 477.700 | 175.945 | 50.881 | 704.526 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 559.891 | 180.343 | 50.881 | 791.115 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 355.184 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 340.012 | 171.546 | 48.417 | 559.975 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 477.700 | 175.945 | 50.881 | 704.526 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 559.891 | 180.343 | 50.881 | 791.115 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 355.184 |
| 246.323 |
| 31.765 |
| 633.272 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 479.096 | 252.921 | 31.765 | 763.782 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 556.896 | 263.917 | 31.765 | 852.578 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 357.490 | 307.903 | 32.079 | 697.472 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 481.403 | 321.099 | 32.079 | 834.581 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 559.202 | 325.498 | 32.079 | 916.779 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 601.736 | 169.672 | 19.646 | 791.054 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 610.248 | 178.844 | 24.084 | 813.176 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 627.272 | 192.601 | 32.493 | 852.366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 644.297 | 199.480 | 40.616 | 884.393 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 606.906 | 247.630 | 11.785 | 866.321 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 615.016 | 256.801 | 13.902 | 885.719 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 631.974 | 277.437 | 16.891 | 926.302 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 648.932 | 291.194 | 20.648 | 960.774 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 606.906 | 284.316 | 11.785 | 903.007 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 615.016 | 321.002 | 17.949 | 953.967 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 631.974 | 350.809 | 18.531 | 1.001.314 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 648.932 | 359.981 | 22.579 | 1.031.492 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106.911 | 16.050 | 0 | 122.961 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 558.025 | 5.883.629 | 0 | 6.441.654 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 415.363 | 5.687.508 | 0 | 6.102.871 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 915.969 | 6.786.921 | 0 | 7.702.890 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 313.807 | 5.075.373 | 0 | 5.389.180 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 98.033 | 336.842 | 11.059 | 445.934 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 118.708 | 421.053 | 41.350 | 581.111 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.455 | 108.978 | 47.988 | 161.421 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 112.311 | 470.588 | 197.609 | 780.508 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 595.059 | 7.282.155 | 271.254 | 8.148.468 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 880.830 | 5.712.041 | 199.296 | 6.792.167 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 829.231 | 5.521.853 | 165.453 | 6.516.537 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 932.067 | 6.553.022 | 233.138 | 7.718.227 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 633.506 | 4.927.784 | 161.693 | 5.722.983 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.547.341 | 1.020.433 | 700.902 | 3.268.676 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 117.997 | 238.458 | 163.530 | 519.985 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 117.997 | 268.266 | 208.432 | 594.695 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 131.747 | 362.273 | 253.333 | 747.353 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 131.747 | 387.495 | 365.587 | 884.829 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 178.611 | 112.351 | 203.073 | 494.035 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 553.485 | 213.237 | 292.876 | 1.059.598 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 553.485 | 238.458 | 360.229 | 1.152.172 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 470.580 | 282.353 | 394.413 | 1.147.346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 470.580 | 336.842 | 551.568 | 1.358.990 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 143.279 | 337.052 | 214.807 | 695.138 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 37.166 | 20.636 | 74.596 | 132.398 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 37.166 | 22.929 | 76.841 | 136.936 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 37.166 | 34.393 | 94.801 | 166.360 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 133.034 | 61.907 | 112.254 | 307.195 |
| 246.323 |
| 31.765 |
| 633.272 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 479.096 | 252.921 | 31.765 | 763.782 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 556.896 | 263.917 | 31.765 | 852.578 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 357.490 | 307.903 | 32.079 | 697.472 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 481.403 | 321.099 | 32.079 | 834.581 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 559.202 | 325.498 | 32.079 | 916.779 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 601.736 | 169.672 | 19.646 | 791.054 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 610.248 | 178.844 | 24.084 | 813.176 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 627.272 | 192.601 | 32.493 | 852.366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 644.297 | 199.480 | 40.616 | 884.393 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 606.906 | 247.630 | 11.785 | 866.321 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 615.016 | 256.801 | 13.902 | 885.719 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 631.974 | 277.437 | 16.891 | 926.302 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 648.932 | 291.194 | 20.648 | 960.774 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 606.906 | 284.316 | 11.785 | 903.007 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 615.016 | 321.002 | 17.949 | 953.967 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 631.974 | 350.809 | 18.531 | 1.001.314 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 648.932 | 359.981 | 22.579 | 1.031.492 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106.911 | 16.050 | 0 | 122.961 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 558.025 | 5.883.629 | 0 | 6.441.654 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 415.363 | 5.687.508 | 0 | 6.102.871 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 915.969 | 6.786.921 | 0 | 7.702.890 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 313.807 | 5.075.373 | 0 | 5.389.180 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 98.033 | 336.842 | 11.059 | 445.934 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 118.708 | 421.053 | 41.350 | 581.111 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.455 | 108.978 | 47.988 | 161.421 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 112.311 | 470.588 | 197.609 | 780.508 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 595.059 | 7.282.155 | 271.254 | 8.148.468 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 880.830 | 5.712.041 | 199.296 | 6.792.167 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 829.231 | 5.521.853 | 165.453 | 6.516.537 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 932.067 | 6.553.022 | 233.138 | 7.718.227 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 633.506 | 4.927.784 | 161.693 | 5.722.983 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.547.341 | 1.020.433 | 700.902 | 3.268.676 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 117.997 | 238.458 | 163.530 | 519.985 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 117.997 | 268.266 | 208.432 | 594.695 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 131.747 | 362.273 | 253.333 | 747.353 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 131.747 | 387.495 | 365.587 | 884.829 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 178.611 | 112.351 | 203.073 | 494.035 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 553.485 | 213.237 | 292.876 | 1.059.598 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 553.485 | 238.458 | 360.229 | 1.152.172 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 470.580 | 282.353 | 394.413 | 1.147.346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 470.580 | 336.842 | 551.568 | 1.358.990 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 143.279 | 337.052 | 214.807 | 695.138 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 37.166 | 20.636 | 74.596 | 132.398 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 37.166 | 22.929 | 76.841 | 136.936 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 37.166 | 34.393 | 94.801 | 166.360 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 133.034 | 61.907 | 112.254 | 307.195 |