Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.893 | 34.393 | 755 | 43.041 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.241 | 34.393 | 755 | 44.389 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.138 | 34.393 | 755 | 42.286 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8.439 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.893 | 34.393 | 755 | 43.041 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.241 | 34.393 | 755 | 44.389 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.138 | 34.393 | 755 | 42.286 | |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8.439 |
| 34.393 |
| 755 |
| 43.587 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.845 | 45.857 | 755 | 55.457 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.181 | 45.857 | 755 | 57.793 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.091 | 45.857 | 755 | 59.703 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.112 | 45.857 | 755 | 56.724 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11.956 | 45.857 | 755 | 58.568 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.966 | 50.443 | 755 | 63.164 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.128 | 50.443 | 755 | 66.326 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.711 | 50.443 | 755 | 68.909 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13.681 | 50.443 | 755 | 64.879 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16.175 | 50.443 | 755 | 67.373 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 9.027 | 34.393 | 0 | 43.420 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 12.036 | 41.272 | 0 | 53.308 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 16.550 | 50.443 | 0 | 66.993 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 9.027 | 25.222 | 0 | 34.249 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 12.036 | 32.100 | 0 | 44.136 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 16.550 | 34.393 | 0 | 50.943 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.764 | 114.185 | 777 | 121.726 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.550 | 114.185 | 777 | 123.512 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.011 | 114.185 | 777 | 124.973 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.733 | 114.185 | 777 | 122.695 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9.143 | 114.185 | 777 | 124.105 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 119.229 | 777 | 129.371 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 119.229 | 777 | 131.845 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 119.229 | 777 | 133.867 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 119.229 | 777 | 130.713 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 119.229 | 777 | 132.665 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 13.007 | 130.694 | 777 | 144.478 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.443 | 130.694 | 777 | 147.914 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.251 | 130.694 | 777 | 150.722 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 14.870 | 130.694 | 777 | 146.341 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 17.582 | 130.694 | 777 | 149.053 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 80.250 | 777 | 90.392 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 80.250 | 777 | 92.866 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 80.250 | 777 | 94.888 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 80.250 | 777 | 91.734 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 80.250 | 777 | 93.686 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 114.644 | 777 | 124.786 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 114.644 | 777 | 127.260 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 114.644 | 777 | 129.282 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 114.644 | 777 | 126.128 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 114.644 | 777 | 128.080 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 7.307 | 49.536 | 0 | 56.843 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 8.555 | 49.536 | 0 | 58.091 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 9.316 | 61.920 | 0 | 71.236 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 10.907 | 61.920 | 0 | 72.827 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 1.792 | 30.217 | 0 | 32.009 |
| 34.393 |
| 755 |
| 43.587 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.845 | 45.857 | 755 | 55.457 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.181 | 45.857 | 755 | 57.793 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.091 | 45.857 | 755 | 59.703 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.112 | 45.857 | 755 | 56.724 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11.956 | 45.857 | 755 | 58.568 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.966 | 50.443 | 755 | 63.164 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.128 | 50.443 | 755 | 66.326 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.711 | 50.443 | 755 | 68.909 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13.681 | 50.443 | 755 | 64.879 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16.175 | 50.443 | 755 | 67.373 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 9.027 | 34.393 | 0 | 43.420 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 12.036 | 41.272 | 0 | 53.308 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 16.550 | 50.443 | 0 | 66.993 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 9.027 | 25.222 | 0 | 34.249 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 12.036 | 32.100 | 0 | 44.136 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 16.550 | 34.393 | 0 | 50.943 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.764 | 114.185 | 777 | 121.726 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.550 | 114.185 | 777 | 123.512 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.011 | 114.185 | 777 | 124.973 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.733 | 114.185 | 777 | 122.695 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9.143 | 114.185 | 777 | 124.105 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 119.229 | 777 | 129.371 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 119.229 | 777 | 131.845 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 119.229 | 777 | 133.867 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 119.229 | 777 | 130.713 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 119.229 | 777 | 132.665 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 13.007 | 130.694 | 777 | 144.478 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.443 | 130.694 | 777 | 147.914 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.251 | 130.694 | 777 | 150.722 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 14.870 | 130.694 | 777 | 146.341 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 17.582 | 130.694 | 777 | 149.053 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 80.250 | 777 | 90.392 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 80.250 | 777 | 92.866 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 80.250 | 777 | 94.888 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 80.250 | 777 | 91.734 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 80.250 | 777 | 93.686 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 9.365 | 114.644 | 777 | 124.786 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11.839 | 114.644 | 777 | 127.260 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 13.861 | 114.644 | 777 | 129.282 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 10.707 | 114.644 | 777 | 126.128 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 12.659 | 114.644 | 777 | 128.080 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 7.307 | 49.536 | 0 | 56.843 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 8.555 | 49.536 | 0 | 58.091 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 9.316 | 61.920 | 0 | 71.236 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 10.907 | 61.920 | 0 | 72.827 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 1.792 | 30.217 | 0 | 32.009 |