Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.581 | 20.865 | 740 | 40.186 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.094 | 20.865 | 740 | 42.699 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.241 | 28.661 | 986 | 51.888 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.581 | 20.865 | 740 | 40.186 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.094 | 20.865 | 740 | 42.699 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.241 | 28.661 | 986 | 51.888 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 25.864 |
| 28.661 |
| 986 |
| 55.511 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.381 | 28.661 | 986 | 59.028 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 8.162 | 27.056 | 740 | 35.958 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.514 | 27.056 | 740 | 37.310 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10.827 | 27.056 | 740 | 38.623 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 16.076 | 32.559 | 740 | 49.375 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18.677 | 32.559 | 740 | 51.976 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 21.202 | 32.559 | 740 | 54.501 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.162 | 27.056 | 740 | 35.958 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.514 | 27.056 | 740 | 37.310 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10.827 | 27.056 | 740 | 38.623 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.352 | 30.954 | 740 | 54.046 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.993 | 30.954 | 740 | 57.687 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.528 | 30.954 | 740 | 61.222 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43.362 | 348.516 | 0 | 391.878 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 68.946 | 635.125 | 0 | 704.071 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 26.677 | 91.715 | 740 | 119.132 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 33.119 | 103.179 | 740 | 137.038 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 120.428 | 36.328 | 0 | 156.756 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 60.624 | 42.739 | 0 | 103.363 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 76.939 | 35.310 | 7.178 | 119.427 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 79.877 | 33.705 | 7.178 | 120.760 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 79.777 | 33.247 | 7.178 | 120.202 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 84.789 | 32.788 | 7.178 | 124.755 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 88.729 | 28.890 | 8.374 | 125.993 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 111.856 | 28.890 | 9.571 | 150.317 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 111.794 | 28.890 | 9.571 | 150.255 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 113.491 | 27.056 | 9.571 | 150.118 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 115.291 | 23.158 | 9.571 | 148.020 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 67.639 | 45.857 | 0 | 113.496 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 69.205 | 50.443 | 0 | 119.648 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 179.102 | 57.322 | 35.890 | 272.314 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 179.102 | 73.372 | 47.853 | 300.327 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 119.461 | 42.739 | 0 | 162.200 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 93.820 | 38.465 | 0 | 132.285 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | viên | 0 | 36.328 | 0 | 36.328 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 45.554 | 34.393 | 0 | 79.947 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 96.053 | 36.686 | 0 | 132.739 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75.750 | 27.514 | 0 | 103.264 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85.850 | 29.807 | 0 | 115.657 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 | 67.783 | 33.247 | 0 | 101.030 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 67.471 | 32.788 | 0 | 100.259 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 72.308 | 31.871 | 0 | 104.179 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 137.567 | 80.250 | 35.890 | 253.707 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 158.020 | 68.786 | 35.890 | 262.696 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 178.725 | 59.615 | 35.890 | 274.230 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 356.730 | 73.372 | 47.853 | 477.955 |
| 25.864 |
| 28.661 |
| 986 |
| 55.511 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.381 | 28.661 | 986 | 59.028 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 8.162 | 27.056 | 740 | 35.958 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.514 | 27.056 | 740 | 37.310 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10.827 | 27.056 | 740 | 38.623 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 16.076 | 32.559 | 740 | 49.375 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18.677 | 32.559 | 740 | 51.976 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 21.202 | 32.559 | 740 | 54.501 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.162 | 27.056 | 740 | 35.958 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.514 | 27.056 | 740 | 37.310 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10.827 | 27.056 | 740 | 38.623 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.352 | 30.954 | 740 | 54.046 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.993 | 30.954 | 740 | 57.687 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.528 | 30.954 | 740 | 61.222 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43.362 | 348.516 | 0 | 391.878 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 68.946 | 635.125 | 0 | 704.071 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 26.677 | 91.715 | 740 | 119.132 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 33.119 | 103.179 | 740 | 137.038 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 120.428 | 36.328 | 0 | 156.756 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 60.624 | 42.739 | 0 | 103.363 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 76.939 | 35.310 | 7.178 | 119.427 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 79.877 | 33.705 | 7.178 | 120.760 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 79.777 | 33.247 | 7.178 | 120.202 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 84.789 | 32.788 | 7.178 | 124.755 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 88.729 | 28.890 | 8.374 | 125.993 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 111.856 | 28.890 | 9.571 | 150.317 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 111.794 | 28.890 | 9.571 | 150.255 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 113.491 | 27.056 | 9.571 | 150.118 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 115.291 | 23.158 | 9.571 | 148.020 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 67.639 | 45.857 | 0 | 113.496 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 69.205 | 50.443 | 0 | 119.648 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 179.102 | 57.322 | 35.890 | 272.314 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 179.102 | 73.372 | 47.853 | 300.327 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 119.461 | 42.739 | 0 | 162.200 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 93.820 | 38.465 | 0 | 132.285 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | viên | 0 | 36.328 | 0 | 36.328 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 45.554 | 34.393 | 0 | 79.947 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 96.053 | 36.686 | 0 | 132.739 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75.750 | 27.514 | 0 | 103.264 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85.850 | 29.807 | 0 | 115.657 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 | 67.783 | 33.247 | 0 | 101.030 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 67.471 | 32.788 | 0 | 100.259 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 72.308 | 31.871 | 0 | 104.179 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 137.567 | 80.250 | 35.890 | 253.707 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 158.020 | 68.786 | 35.890 | 262.696 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 178.725 | 59.615 | 35.890 | 274.230 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 356.730 | 73.372 | 47.853 | 477.955 |