Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.402.335 | 2.402.335 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.772 | 1.459.772 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.713.347 | 1.713.347 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.402.335 | 2.402.335 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.772 | 1.459.772 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.713.347 | 1.713.347 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.056.016 |
| 2.056.016 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.084 | 2.193.084 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.394.676 | 1.394.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.567.738 | 1.567.738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.710.259 | 1.710.259 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.873.141 | 1.873.141 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.425.767 | 1.425.767 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.612.753 | 1.612.753 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.739 | 1.799.739 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.963.351 | 1.963.351 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.341.927 | 1.341.927 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.497.889 | 1.497.889 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.787.070 | 1.787.070 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.826.060 | 1.826.060 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.360.463 | 1.360.463 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.629.297 | 1.629.297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.910.351 | 1.910.351 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.097.720 | 2.097.720 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 932.671 | 932.671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.017.459 | 1.017.459 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.215.299 | 1.215.299 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.243.561 | 1.243.561 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 736.739 | 736.739 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 771.006 | 771.006 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 822.407 | 822.407 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 856.674 | 856.674 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 610.807 | 610.807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 692.248 | 692.248 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 773.689 | 773.689 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 855.130 | 855.130 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 654.450 | 654.450 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 747.943 | 747.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 841.436 | 841.436 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 958.302 | 958.302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607.604 | 607.604 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 695.333 | 695.333 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 783.062 | 783.062 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 890.286 | 890.286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 570.254 | 570.254 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 651.719 | 651.719 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 733.184 | 733.184 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 835.015 | 835.015 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 748.963 | 748.963 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 847.883 | 847.883 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 932.671 | 932.671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.031.591 | 1.031.591 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 651.072 | 651.072 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.056.016 |
| 2.056.016 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.084 | 2.193.084 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.394.676 | 1.394.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.567.738 | 1.567.738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.710.259 | 1.710.259 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.873.141 | 1.873.141 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.425.767 | 1.425.767 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.612.753 | 1.612.753 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.739 | 1.799.739 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.963.351 | 1.963.351 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.341.927 | 1.341.927 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.497.889 | 1.497.889 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.787.070 | 1.787.070 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.826.060 | 1.826.060 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.360.463 | 1.360.463 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.629.297 | 1.629.297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.910.351 | 1.910.351 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.097.720 | 2.097.720 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 932.671 | 932.671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.017.459 | 1.017.459 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.215.299 | 1.215.299 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.243.561 | 1.243.561 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 736.739 | 736.739 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 771.006 | 771.006 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 822.407 | 822.407 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 856.674 | 856.674 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 610.807 | 610.807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 692.248 | 692.248 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 773.689 | 773.689 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 855.130 | 855.130 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 654.450 | 654.450 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 747.943 | 747.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 841.436 | 841.436 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 958.302 | 958.302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607.604 | 607.604 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 695.333 | 695.333 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 783.062 | 783.062 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 890.286 | 890.286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 570.254 | 570.254 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 651.719 | 651.719 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 733.184 | 733.184 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 835.015 | 835.015 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 748.963 | 748.963 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 847.883 | 847.883 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 932.671 | 932.671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.031.591 | 1.031.591 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 651.072 | 651.072 |