Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 435.190 | 435.190 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 252.467 | 252.467 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 276.899 | 276.899 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 435.190 | 435.190 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 252.467 | 252.467 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 276.899 | 276.899 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 295.223 |
| 295.223 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 364.448 | 364.448 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 247.756 | 247.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 289.828 | 289.828 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 317.876 | 317.876 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 376.309 | 376.309 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 230.694 | 230.694 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 272.934 | 272.934 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 298.928 | 298.928 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 350.916 | 350.916 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 219.955 | 219.955 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 252.541 | 252.541 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 276.980 | 276.980 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305.493 | 305.493 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.611.441 | 4.904.277 | 10.813.522 | 19.329.240 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.806.742 | 3.750.330 | 6.581.440 | 13.138.512 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.334.489 | 3.269.518 | 5.410.469 | 11.014.476 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.851.492 | 2.692.544 | 3.458.444 | 8.002.480 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.656.569 | 1.413.586 | 4.981.405 | 8.051.560 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.387.679 | 1.301.396 | 4.485.599 | 7.174.674 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.246.726 | 1.189.207 | 3.469.530 | 5.905.463 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.144.609 | 1.144.331 | 2.040.900 | 4.329.840 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.954.452 | 1.346.272 | 5.424.334 | 9.725.058 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.382.535 | 1.239.425 | 4.648.273 | 8.270.233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.774.646 | 1.132.578 | 3.256.073 | 6.163.297 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.430.977 | 1.089.839 | 2.441.994 | 4.962.810 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.847.063 | 5.449.197 | 12.014.767 | 21.311.027 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 3.011.537 | 4.167.033 | 7.313.495 | 14.492.065 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.515.694 | 3.632.798 | 6.012.916 | 12.161.408 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.017.870 | 2.991.716 | 3.843.743 | 8.853.329 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.803.241 | 1.696.303 | 5.534.408 | 9.033.952 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.516.464 | 1.561.676 | 4.983.958 | 8.062.098 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.363.846 | 1.427.049 | 3.855.560 | 6.646.455 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.253.833 | 1.307.807 | 2.267.140 | 4.828.780 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.067.934 | 1.615.527 | 5.705.726 | 10.389.187 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.482.257 | 1.487.310 | 4.891.352 | 8.860.919 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.865.458 | 1.359.094 | 3.426.242 | 6.650.794 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.512.945 | 1.307.807 | 2.570.412 | 5.391.164 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.729.344 | 5.176.737 | 11.414.144 | 20.320.225 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.909.139 | 3.958.681 | 6.946.677 | 13.814.497 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.425.000 | 3.451.158 | 5.712.604 | 11.588.762 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.934.681 | 2.842.130 | 3.650.182 | 8.426.993 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.730.030 | 1.555.051 | 5.257.906 | 8.542.987 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.452.163 | 1.431.536 | 4.735.569 | 7.619.268 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.305.424 | 1.308.235 | 3.664.857 | 6.278.516 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.199.234 | 1.258.871 | 2.154.810 | 4.612.915 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.997.014 | 1.480.899 | 5.542.435 | 10.020.348 |
| 0 |
| 0 |
| 295.223 |
| 295.223 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 364.448 | 364.448 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 247.756 | 247.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 289.828 | 289.828 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 317.876 | 317.876 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 376.309 | 376.309 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 230.694 | 230.694 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 272.934 | 272.934 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 298.928 | 298.928 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 350.916 | 350.916 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 219.955 | 219.955 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 252.541 | 252.541 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 276.980 | 276.980 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305.493 | 305.493 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.611.441 | 4.904.277 | 10.813.522 | 19.329.240 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.806.742 | 3.750.330 | 6.581.440 | 13.138.512 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.334.489 | 3.269.518 | 5.410.469 | 11.014.476 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.851.492 | 2.692.544 | 3.458.444 | 8.002.480 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.656.569 | 1.413.586 | 4.981.405 | 8.051.560 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.387.679 | 1.301.396 | 4.485.599 | 7.174.674 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.246.726 | 1.189.207 | 3.469.530 | 5.905.463 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.144.609 | 1.144.331 | 2.040.900 | 4.329.840 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.954.452 | 1.346.272 | 5.424.334 | 9.725.058 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.382.535 | 1.239.425 | 4.648.273 | 8.270.233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.774.646 | 1.132.578 | 3.256.073 | 6.163.297 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.430.977 | 1.089.839 | 2.441.994 | 4.962.810 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.847.063 | 5.449.197 | 12.014.767 | 21.311.027 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 3.011.537 | 4.167.033 | 7.313.495 | 14.492.065 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.515.694 | 3.632.798 | 6.012.916 | 12.161.408 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.017.870 | 2.991.716 | 3.843.743 | 8.853.329 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.803.241 | 1.696.303 | 5.534.408 | 9.033.952 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.516.464 | 1.561.676 | 4.983.958 | 8.062.098 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.363.846 | 1.427.049 | 3.855.560 | 6.646.455 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.253.833 | 1.307.807 | 2.267.140 | 4.828.780 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.067.934 | 1.615.527 | 5.705.726 | 10.389.187 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.482.257 | 1.487.310 | 4.891.352 | 8.860.919 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.865.458 | 1.359.094 | 3.426.242 | 6.650.794 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.512.945 | 1.307.807 | 2.570.412 | 5.391.164 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 3.729.344 | 5.176.737 | 11.414.144 | 20.320.225 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.909.139 | 3.958.681 | 6.946.677 | 13.814.497 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 2.425.000 | 3.451.158 | 5.712.604 | 11.588.762 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.934.681 | 2.842.130 | 3.650.182 | 8.426.993 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.730.030 | 1.555.051 | 5.257.906 | 8.542.987 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.452.163 | 1.431.536 | 4.735.569 | 7.619.268 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.305.424 | 1.308.235 | 3.664.857 | 6.278.516 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.199.234 | 1.258.871 | 2.154.810 | 4.612.915 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.997.014 | 1.480.899 | 5.542.435 | 10.020.348 |