Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.419.939 | 1.363.368 | 4.745.498 | 8.528.805 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.808.709 | 1.245.836 | 3.323.721 | 6.378.266 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.461.749 | 1.198.823 | 2.490.623 | 5.151.195 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.419.939 | 1.363.368 | 4.745.498 | 8.528.805 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.808.709 | 1.245.836 | 3.323.721 | 6.378.266 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.461.749 | 1.198.823 | 2.490.623 | 5.151.195 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
| 100m3 |
| 3.098.012 |
| 3.211.821 |
| 21.476.796 |
| 27.786.629 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 2.506.593 | 2.942.353 | 19.174.503 | 24.623.449 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.883.747 | 2.672.671 | 16.082.737 | 20.639.155 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 1.527.778 | 2.507.058 | 14.458.214 | 18.493.050 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 14.945.773 | 1.602.705 | 68.510.467 | 85.058.945 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 10.629.841 | 1.602.705 | 61.666.230 | 73.898.776 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 9.635.927 | 1.602.705 | 55.503.012 | 66.741.644 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 301.309 | 717.967 | 1.019.276 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 273.528 | 650.518 | 924.046 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 245.748 | 583.070 | 828.818 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 213.694 | 518.247 | 731.941 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.723.487 | 12.554.890 | 14.278.377 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 1.762.805 | 2.147.454 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 1.973.407 | 2.358.056 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.219.581 | 2.604.230 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.329.508 | 2.714.157 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.875.618 | 3.260.267 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.205.908 | 2.205.908 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.081.717 | 2.081.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.985.122 | 1.985.122 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.033.471 | 2.033.471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.115.241 | 2.115.241 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.154.745 | 2.154.745 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.374.072 | 2.374.072 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.441.519 | 2.441.519 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.198.905 | 2.198.905 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.278.890 | 2.278.890 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.465 | 2.222.465 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.264.723 | 2.264.723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.416.466 | 2.416.466 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.695.095 | 2.695.095 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.447.300 | 2.447.300 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.547.682 | 2.547.682 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.550.636 | 2.550.636 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.598.728 | 2.598.728 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.195.105 | 3.195.105 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.289.626 | 3.289.626 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.809.712 | 2.809.712 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.947.364 | 2.947.364 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.012.025 | 3.012.025 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.071.225 | 3.071.225 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.264.758 | 1.264.758 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.327.844 | 1.327.844 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.325.451 | 1.325.451 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.364.997 | 1.364.997 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.348.425 | 1.348.425 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.384.902 | 1.384.902 |
| 100m3 |
| 3.098.012 |
| 3.211.821 |
| 21.476.796 |
| 27.786.629 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 2.506.593 | 2.942.353 | 19.174.503 | 24.623.449 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.883.747 | 2.672.671 | 16.082.737 | 20.639.155 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 1.527.778 | 2.507.058 | 14.458.214 | 18.493.050 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 14.945.773 | 1.602.705 | 68.510.467 | 85.058.945 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 10.629.841 | 1.602.705 | 61.666.230 | 73.898.776 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 9.635.927 | 1.602.705 | 55.503.012 | 66.741.644 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 301.309 | 717.967 | 1.019.276 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 273.528 | 650.518 | 924.046 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 245.748 | 583.070 | 828.818 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 213.694 | 518.247 | 731.941 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.723.487 | 12.554.890 | 14.278.377 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 1.762.805 | 2.147.454 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 1.973.407 | 2.358.056 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.219.581 | 2.604.230 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.329.508 | 2.714.157 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 384.649 | 2.875.618 | 3.260.267 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.205.908 | 2.205.908 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.081.717 | 2.081.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.985.122 | 1.985.122 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.033.471 | 2.033.471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.115.241 | 2.115.241 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.154.745 | 2.154.745 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.374.072 | 2.374.072 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.441.519 | 2.441.519 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.198.905 | 2.198.905 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.278.890 | 2.278.890 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.465 | 2.222.465 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.264.723 | 2.264.723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.416.466 | 2.416.466 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.695.095 | 2.695.095 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.447.300 | 2.447.300 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.547.682 | 2.547.682 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.550.636 | 2.550.636 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.598.728 | 2.598.728 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.195.105 | 3.195.105 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.289.626 | 3.289.626 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.809.712 | 2.809.712 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.947.364 | 2.947.364 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.012.025 | 3.012.025 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.071.225 | 3.071.225 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.264.758 | 1.264.758 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.327.844 | 1.327.844 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.325.451 | 1.325.451 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.364.997 | 1.364.997 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.348.425 | 1.348.425 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.384.902 | 1.384.902 |