Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760.237 | 940.254 | 100.254 | 1.800.745 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.627.003 | 940.254 | 100.254 | 2.667.511 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.560 | 940.254 | 100.254 | 1.839.068 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760.237 | 940.254 | 100.254 | 1.800.745 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.627.003 | 940.254 | 100.254 | 2.667.511 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.560 | 940.254 | 100.254 | 1.839.068 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.659.920 |
| 940.254 |
| 100.254 |
| 2.700.428 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.477 | 940.254 | 100.254 | 1.871.985 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.614.403 | 940.254 | 100.254 | 2.654.911 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785.960 | 940.254 | 100.254 | 1.826.468 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.644.685 | 940.254 | 100.254 | 2.685.193 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.242 | 940.254 | 100.254 | 1.856.750 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.672.067 | 940.254 | 100.254 | 2.712.575 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843.624 | 940.254 | 100.254 | 1.884.132 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.588.680 | 982.992 | 134.053 | 2.705.725 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760.237 | 982.992 | 134.053 | 1.877.282 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.627.003 | 982.992 | 134.053 | 2.744.048 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.560 | 982.992 | 134.053 | 1.915.605 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.659.920 | 982.992 | 134.053 | 2.776.965 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.477 | 982.992 | 134.053 | 1.948.522 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.614.403 | 982.992 | 134.053 | 2.731.448 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785.960 | 982.992 | 134.053 | 1.903.005 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.644.685 | 982.992 | 134.053 | 2.761.730 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.242 | 982.992 | 134.053 | 1.933.287 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.672.067 | 982.992 | 134.053 | 2.789.112 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843.624 | 982.992 | 134.053 | 1.960.669 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.597.274 | 594.069 | 8.877 | 2.200.220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759.899 | 594.069 | 8.877 | 1.362.845 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.633.970 | 594.069 | 8.877 | 2.236.916 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.595 | 594.069 | 8.877 | 1.399.541 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.665.489 | 594.069 | 8.877 | 2.268.435 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.114 | 594.069 | 8.877 | 1.431.060 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.621.904 | 594.069 | 8.877 | 2.224.850 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784.529 | 594.069 | 8.877 | 1.387.475 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.650.901 | 594.069 | 8.877 | 2.253.847 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813.526 | 594.069 | 8.877 | 1.416.472 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.677.120 | 594.069 | 8.877 | 2.280.066 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.745 | 594.069 | 8.877 | 1.442.691 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.486 | 660.314 | 24.813 | 2.297.613 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767.136 | 660.314 | 24.813 | 1.452.263 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.531 | 660.314 | 24.813 | 2.334.658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804.181 | 660.314 | 24.813 | 1.489.308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.681.351 | 660.314 | 24.813 | 2.366.478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.001 | 660.314 | 24.813 | 1.521.128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.637.351 | 660.314 | 24.813 | 2.322.478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.001 | 660.314 | 24.813 | 1.477.128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.666.623 | 660.314 | 24.813 | 2.351.750 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821.273 | 660.314 | 24.813 | 1.506.400 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.693.093 | 660.314 | 24.813 | 2.378.220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847.743 | 660.314 | 24.813 | 1.532.870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.486 | 724.423 | 100.254 | 2.437.163 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767.136 | 724.423 | 100.254 | 1.591.813 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.531 | 724.423 | 100.254 | 2.474.208 |
| m3 |
| 1.659.920 |
| 940.254 |
| 100.254 |
| 2.700.428 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.477 | 940.254 | 100.254 | 1.871.985 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.614.403 | 940.254 | 100.254 | 2.654.911 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785.960 | 940.254 | 100.254 | 1.826.468 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.644.685 | 940.254 | 100.254 | 2.685.193 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.242 | 940.254 | 100.254 | 1.856.750 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.672.067 | 940.254 | 100.254 | 2.712.575 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843.624 | 940.254 | 100.254 | 1.884.132 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.588.680 | 982.992 | 134.053 | 2.705.725 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760.237 | 982.992 | 134.053 | 1.877.282 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.627.003 | 982.992 | 134.053 | 2.744.048 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.560 | 982.992 | 134.053 | 1.915.605 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.659.920 | 982.992 | 134.053 | 2.776.965 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.477 | 982.992 | 134.053 | 1.948.522 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.614.403 | 982.992 | 134.053 | 2.731.448 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785.960 | 982.992 | 134.053 | 1.903.005 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.644.685 | 982.992 | 134.053 | 2.761.730 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.242 | 982.992 | 134.053 | 1.933.287 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.672.067 | 982.992 | 134.053 | 2.789.112 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843.624 | 982.992 | 134.053 | 1.960.669 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.597.274 | 594.069 | 8.877 | 2.200.220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759.899 | 594.069 | 8.877 | 1.362.845 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.633.970 | 594.069 | 8.877 | 2.236.916 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.595 | 594.069 | 8.877 | 1.399.541 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.665.489 | 594.069 | 8.877 | 2.268.435 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.114 | 594.069 | 8.877 | 1.431.060 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.621.904 | 594.069 | 8.877 | 2.224.850 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784.529 | 594.069 | 8.877 | 1.387.475 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.650.901 | 594.069 | 8.877 | 2.253.847 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813.526 | 594.069 | 8.877 | 1.416.472 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.677.120 | 594.069 | 8.877 | 2.280.066 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.745 | 594.069 | 8.877 | 1.442.691 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.486 | 660.314 | 24.813 | 2.297.613 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767.136 | 660.314 | 24.813 | 1.452.263 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.531 | 660.314 | 24.813 | 2.334.658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804.181 | 660.314 | 24.813 | 1.489.308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.681.351 | 660.314 | 24.813 | 2.366.478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.001 | 660.314 | 24.813 | 1.521.128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.637.351 | 660.314 | 24.813 | 2.322.478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.001 | 660.314 | 24.813 | 1.477.128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.666.623 | 660.314 | 24.813 | 2.351.750 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821.273 | 660.314 | 24.813 | 1.506.400 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.693.093 | 660.314 | 24.813 | 2.378.220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847.743 | 660.314 | 24.813 | 1.532.870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.612.486 | 724.423 | 100.254 | 2.437.163 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767.136 | 724.423 | 100.254 | 1.591.813 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.649.531 | 724.423 | 100.254 | 2.474.208 |