Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.555 | 677.410 | 100.254 | 1.605.219 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.606.788 | 677.410 | 100.254 | 2.384.452 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782.252 | 677.410 | 100.254 | 1.559.916 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.555 | 677.410 | 100.254 | 1.605.219 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.606.788 | 677.410 | 100.254 | 2.384.452 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782.252 | 677.410 | 100.254 | 1.559.916 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 1.636.927 |
| 677.410 |
| 100.254 |
| 2.414.591 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812.391 | 677.410 | 100.254 | 1.590.055 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.664.180 | 677.410 | 100.254 | 2.441.844 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.644 | 677.410 | 100.254 | 1.617.308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.581.186 | 709.464 | 134.053 | 2.424.703 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.651 | 709.464 | 134.053 | 1.600.168 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.619.328 | 709.464 | 134.053 | 2.462.845 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.793 | 709.464 | 134.053 | 1.638.310 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.652.090 | 709.464 | 134.053 | 2.495.607 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.555 | 709.464 | 134.053 | 1.671.072 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.606.788 | 709.464 | 134.053 | 2.450.305 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782.252 | 709.464 | 134.053 | 1.625.769 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.636.927 | 709.464 | 134.053 | 2.480.444 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812.391 | 709.464 | 134.053 | 1.655.908 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.664.180 | 709.464 | 134.053 | 2.507.697 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.644 | 709.464 | 134.053 | 1.683.161 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.611.911 | 995.814 | 8.877 | 2.616.602 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.642.054 | 995.814 | 8.877 | 2.646.745 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.644.408 | 914.610 | 8.877 | 2.567.895 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.675.627 | 914.610 | 8.877 | 2.599.114 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 1.615.518 | 769.298 | 8.877 | 2.393.693 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.654.931 | 769.298 | 8.877 | 2.433.106 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.688.785 | 769.298 | 8.877 | 2.466.960 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 1.626.156 | 683.821 | 8.877 | 2.318.854 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.668.113 | 683.821 | 8.877 | 2.360.811 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.704.150 | 683.821 | 8.877 | 2.396.848 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.627.752 | 961.623 | 8.877 | 2.598.252 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.670.090 | 961.623 | 8.877 | 2.640.590 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.706.455 | 961.623 | 8.877 | 2.676.955 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.062.018 | 941.176 | 8.877 | 7.012.071 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.687.785 | 769.298 | 8.877 | 2.465.960 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 815.393 | 769.298 | 8.877 | 1.593.568 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.718.218 | 769.298 | 8.877 | 2.496.393 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.826 | 769.298 | 8.877 | 1.624.001 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 854.776 | 40.705 | 2.591.303 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 854.776 | 40.705 | 1.714.757 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 854.776 | 40.705 | 2.621.881 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 854.776 | 40.705 | 1.745.334 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 940.254 | 100.254 | 2.736.330 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 940.254 | 100.254 | 1.859.784 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 940.254 | 100.254 | 2.766.908 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 940.254 | 100.254 | 1.890.361 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 982.992 | 134.053 | 2.812.867 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 982.992 | 134.053 | 1.936.321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 982.992 | 134.053 | 2.843.445 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 982.992 | 134.053 | 1.966.898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 884.305 | 356.869 | 0 | 1.241.174 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 1.636.927 |
| 677.410 |
| 100.254 |
| 2.414.591 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812.391 | 677.410 | 100.254 | 1.590.055 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.664.180 | 677.410 | 100.254 | 2.441.844 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.644 | 677.410 | 100.254 | 1.617.308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.581.186 | 709.464 | 134.053 | 2.424.703 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.651 | 709.464 | 134.053 | 1.600.168 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.619.328 | 709.464 | 134.053 | 2.462.845 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.793 | 709.464 | 134.053 | 1.638.310 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.652.090 | 709.464 | 134.053 | 2.495.607 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.555 | 709.464 | 134.053 | 1.671.072 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.606.788 | 709.464 | 134.053 | 2.450.305 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782.252 | 709.464 | 134.053 | 1.625.769 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.636.927 | 709.464 | 134.053 | 2.480.444 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812.391 | 709.464 | 134.053 | 1.655.908 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.664.180 | 709.464 | 134.053 | 2.507.697 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.644 | 709.464 | 134.053 | 1.683.161 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.611.911 | 995.814 | 8.877 | 2.616.602 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.642.054 | 995.814 | 8.877 | 2.646.745 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.644.408 | 914.610 | 8.877 | 2.567.895 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.675.627 | 914.610 | 8.877 | 2.599.114 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 1.615.518 | 769.298 | 8.877 | 2.393.693 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.654.931 | 769.298 | 8.877 | 2.433.106 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.688.785 | 769.298 | 8.877 | 2.466.960 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 1.626.156 | 683.821 | 8.877 | 2.318.854 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.668.113 | 683.821 | 8.877 | 2.360.811 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.704.150 | 683.821 | 8.877 | 2.396.848 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.627.752 | 961.623 | 8.877 | 2.598.252 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.670.090 | 961.623 | 8.877 | 2.640.590 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.706.455 | 961.623 | 8.877 | 2.676.955 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.062.018 | 941.176 | 8.877 | 7.012.071 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.687.785 | 769.298 | 8.877 | 2.465.960 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 815.393 | 769.298 | 8.877 | 1.593.568 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.718.218 | 769.298 | 8.877 | 2.496.393 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.826 | 769.298 | 8.877 | 1.624.001 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 854.776 | 40.705 | 2.591.303 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 854.776 | 40.705 | 1.714.757 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 854.776 | 40.705 | 2.621.881 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 854.776 | 40.705 | 1.745.334 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 940.254 | 100.254 | 2.736.330 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 940.254 | 100.254 | 1.859.784 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 940.254 | 100.254 | 2.766.908 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 940.254 | 100.254 | 1.890.361 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.695.822 | 982.992 | 134.053 | 2.812.867 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.276 | 982.992 | 134.053 | 1.936.321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.726.400 | 982.992 | 134.053 | 2.843.445 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 849.853 | 982.992 | 134.053 | 1.966.898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 884.305 | 356.869 | 0 | 1.241.174 |