Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.002.013 | 940.254 | 100.254 | 2.042.521 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 915.847 | 982.992 | 134.053 | 2.032.892 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 955.447 | 982.992 | 134.053 | 2.072.492 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.002.013 | 940.254 | 100.254 | 2.042.521 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 915.847 | 982.992 | 134.053 | 2.032.892 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 955.447 | 982.992 | 134.053 | 2.072.492 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 989.462 |
| 982.992 |
| 134.053 |
| 2.106.507 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 942.427 | 982.992 | 134.053 | 2.059.472 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 973.718 | 982.992 | 134.053 | 2.090.763 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.002.013 | 982.992 | 134.053 | 2.119.058 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 959.537 | 918.884 | 0 | 1.878.421 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.036 | 918.884 | 0 | 1.922.920 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1.042.258 | 918.884 | 0 | 1.961.142 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 25 | m3 | 989.405 | 918.884 | 0 | 1.908.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 50 | m3 | 1.024.568 | 918.884 | 0 | 1.943.452 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 75 | m3 | 1.056.363 | 918.884 | 0 | 1.975.247 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 979.371 | 747.929 | 0 | 1.727.300 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.026.859 | 747.929 | 0 | 1.774.788 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.067.648 | 747.929 | 0 | 1.815.577 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 25 | m3 | 1.011.246 | 747.929 | 0 | 1.759.175 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 50 | m3 | 1.048.769 | 747.929 | 0 | 1.796.698 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 75 | m3 | 1.082.700 | 747.929 | 0 | 1.830.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975.984 | 769.298 | 8.877 | 1.754.159 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.590 | 769.298 | 8.877 | 1.786.765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 854.776 | 40.705 | 1.876.112 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 854.776 | 40.705 | 1.908.874 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 940.254 | 100.254 | 2.021.139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 940.254 | 100.254 | 2.053.901 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 982.992 | 134.053 | 2.097.676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 982.992 | 134.053 | 2.130.438 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 157.809 | 371.828 | 0 | 529.637 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 195.530 | 371.828 | 0 | 567.358 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 227.929 | 371.828 | 0 | 599.757 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 183.127 | 371.828 | 0 | 554.955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 212.933 | 371.828 | 0 | 584.761 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 239.885 | 371.828 | 0 | 611.713 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 165.372 | 329.089 | 0 | 494.461 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 204.900 | 329.089 | 0 | 533.989 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 238.852 | 329.089 | 0 | 567.941 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 191.904 | 329.089 | 0 | 520.993 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 223.138 | 329.089 | 0 | 552.227 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 251.381 | 329.089 | 0 | 580.470 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 136.170 | 525.687 | 8.630 | 670.487 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 168.718 | 525.687 | 8.630 | 703.035 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 196.674 | 525.687 | 8.630 | 730.991 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 158.016 | 525.687 | 8.630 | 692.333 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 183.735 | 525.687 | 8.630 | 718.052 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 206.991 | 525.687 | 8.630 | 741.308 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 137.460 | 581.248 | 40.457 | 759.165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 170.317 | 581.248 | 40.457 | 792.022 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.539 | 581.248 | 40.457 | 820.244 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 159.514 | 581.248 | 40.457 | 781.219 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 185.476 | 581.248 | 40.457 | 807.181 |
| m3 |
| 989.462 |
| 982.992 |
| 134.053 |
| 2.106.507 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 942.427 | 982.992 | 134.053 | 2.059.472 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 973.718 | 982.992 | 134.053 | 2.090.763 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.002.013 | 982.992 | 134.053 | 2.119.058 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 959.537 | 918.884 | 0 | 1.878.421 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.036 | 918.884 | 0 | 1.922.920 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1.042.258 | 918.884 | 0 | 1.961.142 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 25 | m3 | 989.405 | 918.884 | 0 | 1.908.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 50 | m3 | 1.024.568 | 918.884 | 0 | 1.943.452 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 75 | m3 | 1.056.363 | 918.884 | 0 | 1.975.247 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 979.371 | 747.929 | 0 | 1.727.300 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.026.859 | 747.929 | 0 | 1.774.788 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.067.648 | 747.929 | 0 | 1.815.577 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 25 | m3 | 1.011.246 | 747.929 | 0 | 1.759.175 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 50 | m3 | 1.048.769 | 747.929 | 0 | 1.796.698 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 75 | m3 | 1.082.700 | 747.929 | 0 | 1.830.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975.984 | 769.298 | 8.877 | 1.754.159 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.590 | 769.298 | 8.877 | 1.786.765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 854.776 | 40.705 | 1.876.112 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 854.776 | 40.705 | 1.908.874 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 940.254 | 100.254 | 2.021.139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 940.254 | 100.254 | 2.053.901 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.631 | 982.992 | 134.053 | 2.097.676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.393 | 982.992 | 134.053 | 2.130.438 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 157.809 | 371.828 | 0 | 529.637 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 195.530 | 371.828 | 0 | 567.358 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 227.929 | 371.828 | 0 | 599.757 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 183.127 | 371.828 | 0 | 554.955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 212.933 | 371.828 | 0 | 584.761 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 239.885 | 371.828 | 0 | 611.713 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 165.372 | 329.089 | 0 | 494.461 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 204.900 | 329.089 | 0 | 533.989 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 238.852 | 329.089 | 0 | 567.941 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 191.904 | 329.089 | 0 | 520.993 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 223.138 | 329.089 | 0 | 552.227 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 251.381 | 329.089 | 0 | 580.470 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 136.170 | 525.687 | 8.630 | 670.487 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 168.718 | 525.687 | 8.630 | 703.035 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 196.674 | 525.687 | 8.630 | 730.991 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 158.016 | 525.687 | 8.630 | 692.333 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 183.735 | 525.687 | 8.630 | 718.052 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 206.991 | 525.687 | 8.630 | 741.308 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 137.460 | 581.248 | 40.457 | 759.165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 170.317 | 581.248 | 40.457 | 792.022 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.539 | 581.248 | 40.457 | 820.244 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 159.514 | 581.248 | 40.457 | 781.219 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 185.476 | 581.248 | 40.457 | 807.181 |