Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 504.318 | 100.501 | 820.988 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 504.318 | 100.501 | 856.808 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 504.318 | 100.501 | 807.277 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 504.318 | 100.501 | 820.988 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 504.318 | 100.501 | 856.808 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 504.318 | 100.501 | 807.277 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 235.410 |
| 504.318 |
| 100.501 |
| 840.229 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 504.318 | 100.501 | 870.026 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 527.824 | 134.301 | 836.592 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 527.824 | 134.301 | 878.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 527.824 | 134.301 | 914.114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 527.824 | 134.301 | 864.583 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 527.824 | 134.301 | 897.535 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 527.824 | 134.301 | 927.332 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 893.241 | 8.877 | 1.076.585 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 893.241 | 8.877 | 1.118.287 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 893.241 | 8.877 | 1.154.107 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 893.241 | 8.877 | 1.104.576 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 893.241 | 8.877 | 1.137.528 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 893.241 | 8.877 | 1.167.325 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 991.540 | 40.705 | 1.207.539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 991.540 | 40.705 | 1.249.439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 991.540 | 40.705 | 1.285.428 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 991.540 | 40.705 | 1.235.663 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 991.540 | 40.705 | 1.268.771 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 991.540 | 40.705 | 1.298.709 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.089.839 | 100.254 | 1.365.387 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.089.839 | 100.254 | 1.407.287 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.089.839 | 100.254 | 1.443.276 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.089.839 | 100.254 | 1.393.511 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.089.839 | 100.254 | 1.426.619 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.089.839 | 100.254 | 1.456.557 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.138.989 | 134.053 | 1.448.336 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.138.989 | 134.053 | 1.490.236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.138.989 | 134.053 | 1.526.225 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.138.989 | 134.053 | 1.476.460 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.138.989 | 134.053 | 1.509.568 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.138.989 | 134.053 | 1.539.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.145 | 938.117 | 8.877 | 1.162.139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.795 | 938.117 | 8.877 | 1.197.789 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.040.690 | 40.705 | 1.297.564 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.040.690 | 40.705 | 1.333.384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.143.263 | 100.254 | 1.459.686 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.143.263 | 100.254 | 1.495.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.196.686 | 134.053 | 1.546.908 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.196.686 | 134.053 | 1.582.728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 172.430 | 502.181 | 0 | 674.611 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 213.646 | 502.181 | 0 | 715.827 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 249.047 | 502.181 | 0 | 751.228 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 200.095 | 502.181 | 0 | 702.276 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 232.662 | 502.181 | 0 | 734.843 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 262.110 | 502.181 | 0 | 764.291 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 179.489 | 444.484 | 0 | 623.973 |
| m3 |
| 235.410 |
| 504.318 |
| 100.501 |
| 840.229 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 504.318 | 100.501 | 870.026 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 527.824 | 134.301 | 836.592 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 527.824 | 134.301 | 878.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 527.824 | 134.301 | 914.114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 527.824 | 134.301 | 864.583 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 527.824 | 134.301 | 897.535 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 527.824 | 134.301 | 927.332 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 893.241 | 8.877 | 1.076.585 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 893.241 | 8.877 | 1.118.287 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 893.241 | 8.877 | 1.154.107 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 893.241 | 8.877 | 1.104.576 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 893.241 | 8.877 | 1.137.528 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 893.241 | 8.877 | 1.167.325 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 991.540 | 40.705 | 1.207.539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 991.540 | 40.705 | 1.249.439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 991.540 | 40.705 | 1.285.428 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 991.540 | 40.705 | 1.235.663 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 991.540 | 40.705 | 1.268.771 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 991.540 | 40.705 | 1.298.709 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.089.839 | 100.254 | 1.365.387 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.089.839 | 100.254 | 1.407.287 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.089.839 | 100.254 | 1.443.276 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.089.839 | 100.254 | 1.393.511 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.089.839 | 100.254 | 1.426.619 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.089.839 | 100.254 | 1.456.557 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.138.989 | 134.053 | 1.448.336 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.138.989 | 134.053 | 1.490.236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.138.989 | 134.053 | 1.526.225 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.138.989 | 134.053 | 1.476.460 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.138.989 | 134.053 | 1.509.568 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.138.989 | 134.053 | 1.539.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.145 | 938.117 | 8.877 | 1.162.139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.795 | 938.117 | 8.877 | 1.197.789 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.040.690 | 40.705 | 1.297.564 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.040.690 | 40.705 | 1.333.384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.143.263 | 100.254 | 1.459.686 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.143.263 | 100.254 | 1.495.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.196.686 | 134.053 | 1.546.908 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.196.686 | 134.053 | 1.582.728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 172.430 | 502.181 | 0 | 674.611 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 213.646 | 502.181 | 0 | 715.827 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 249.047 | 502.181 | 0 | 751.228 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 200.095 | 502.181 | 0 | 702.276 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 232.662 | 502.181 | 0 | 734.843 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 262.110 | 502.181 | 0 | 764.291 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 179.489 | 444.484 | 0 | 623.973 |