Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 631.679 | 116.296 | 1.744.516 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 631.679 | 116.296 | 1.726.876 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 631.679 | 116.296 | 1.569.256 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 631.679 | 116.296 | 1.744.516 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 631.679 | 116.296 | 1.726.876 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821.281 | 631.679 | 116.296 | 1.569.256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 894.210 |
| 631.679 |
| 116.296 |
| 1.642.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954.306 | 631.679 | 116.296 | 1.702.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938.719 | 631.679 | 116.296 | 1.686.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771.368 | 571.845 | 116.296 | 1.459.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.534 | 571.845 | 116.296 | 1.543.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.955 | 571.845 | 116.296 | 1.607.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901.315 | 571.845 | 116.296 | 1.589.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 200 | m3 | 743.696 | 571.845 | 116.296 | 1.431.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 250 | m3 | 816.624 | 571.845 | 116.296 | 1.504.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 300 | m3 | 876.721 | 571.845 | 116.296 | 1.564.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 350 | m3 | 861.133 | 571.845 | 116.296 | 1.549.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755.668 | 514.575 | 109.638 | 1.379.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.833 | 514.575 | 109.638 | 1.464.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903.255 | 514.575 | 109.638 | 1.527.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.615 | 514.575 | 109.638 | 1.509.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727.995 | 514.575 | 109.638 | 1.352.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800.923 | 514.575 | 109.638 | 1.425.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861.020 | 514.575 | 109.638 | 1.485.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845.433 | 514.575 | 109.638 | 1.469.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745.179 | 463.075 | 109.638 | 1.317.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.345 | 463.075 | 109.638 | 1.402.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892.766 | 463.075 | 109.638 | 1.465.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.126 | 463.075 | 109.638 | 1.447.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.506 | 463.075 | 109.638 | 1.290.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790.435 | 463.075 | 109.638 | 1.363.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850.531 | 463.075 | 109.638 | 1.423.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834.944 | 463.075 | 109.638 | 1.407.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.331 | 416.703 | 99.650 | 1.253.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.497 | 416.703 | 99.650 | 1.337.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.918 | 416.703 | 99.650 | 1.401.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867.278 | 416.703 | 99.650 | 1.383.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.659 | 416.703 | 99.650 | 1.226.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 782.587 | 416.703 | 99.650 | 1.298.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842.684 | 416.703 | 99.650 | 1.359.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.096 | 416.703 | 99.650 | 1.343.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.089 | 375.033 | 92.992 | 1.200.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.255 | 375.033 | 92.992 | 1.284.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.676 | 375.033 | 92.992 | 1.347.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.036 | 375.033 | 92.992 | 1.330.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.417 | 375.033 | 92.992 | 1.172.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.345 | 375.033 | 92.992 | 1.245.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.442 | 375.033 | 92.992 | 1.305.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.855 | 375.033 | 92.992 | 1.289.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.954 | 676.555 | 116.296 | 1.641.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.119 | 676.555 | 116.296 | 1.725.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 676.555 | 116.296 | 1.789.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 676.555 | 116.296 | 1.771.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 894.210 |
| 631.679 |
| 116.296 |
| 1.642.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954.306 | 631.679 | 116.296 | 1.702.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938.719 | 631.679 | 116.296 | 1.686.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771.368 | 571.845 | 116.296 | 1.459.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855.534 | 571.845 | 116.296 | 1.543.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.955 | 571.845 | 116.296 | 1.607.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901.315 | 571.845 | 116.296 | 1.589.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 200 | m3 | 743.696 | 571.845 | 116.296 | 1.431.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 250 | m3 | 816.624 | 571.845 | 116.296 | 1.504.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 300 | m3 | 876.721 | 571.845 | 116.296 | 1.564.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá2x4, mác 350 | m3 | 861.133 | 571.845 | 116.296 | 1.549.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755.668 | 514.575 | 109.638 | 1.379.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.833 | 514.575 | 109.638 | 1.464.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903.255 | 514.575 | 109.638 | 1.527.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885.615 | 514.575 | 109.638 | 1.509.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727.995 | 514.575 | 109.638 | 1.352.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800.923 | 514.575 | 109.638 | 1.425.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861.020 | 514.575 | 109.638 | 1.485.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845.433 | 514.575 | 109.638 | 1.469.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745.179 | 463.075 | 109.638 | 1.317.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.345 | 463.075 | 109.638 | 1.402.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892.766 | 463.075 | 109.638 | 1.465.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.126 | 463.075 | 109.638 | 1.447.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.506 | 463.075 | 109.638 | 1.290.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790.435 | 463.075 | 109.638 | 1.363.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850.531 | 463.075 | 109.638 | 1.423.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834.944 | 463.075 | 109.638 | 1.407.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737.331 | 416.703 | 99.650 | 1.253.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.497 | 416.703 | 99.650 | 1.337.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.918 | 416.703 | 99.650 | 1.401.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867.278 | 416.703 | 99.650 | 1.383.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 709.659 | 416.703 | 99.650 | 1.226.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 782.587 | 416.703 | 99.650 | 1.298.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842.684 | 416.703 | 99.650 | 1.359.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827.096 | 416.703 | 99.650 | 1.343.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.089 | 375.033 | 92.992 | 1.200.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.255 | 375.033 | 92.992 | 1.284.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879.676 | 375.033 | 92.992 | 1.347.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.036 | 375.033 | 92.992 | 1.330.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704.417 | 375.033 | 92.992 | 1.172.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777.345 | 375.033 | 92.992 | 1.245.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837.442 | 375.033 | 92.992 | 1.305.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821.855 | 375.033 | 92.992 | 1.289.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.954 | 676.555 | 116.296 | 1.641.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.119 | 676.555 | 116.296 | 1.725.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996.541 | 676.555 | 116.296 | 1.789.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978.901 | 676.555 | 116.296 | 1.771.752 |