Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 945.016 | 463.005 | 84.629 | 1.492.650 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.339 | 463.005 | 84.629 | 1.593.973 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.339 | 463.005 | 84.629 | 1.697.973 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 945.016 | 463.005 | 84.629 | 1.492.650 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.339 | 463.005 | 84.629 | 1.593.973 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.339 | 463.005 | 84.629 | 1.697.973 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 1.272.073 |
| 463.005 |
| 84.629 |
| 1.819.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.131.650 | 463.005 | 84.629 | 2.679.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 982.196 | 473.414 | 84.629 | 1.540.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.083.519 | 473.414 | 84.629 | 1.641.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.187.519 | 473.414 | 84.629 | 1.745.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.309.253 | 473.414 | 84.629 | 1.867.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.168.830 | 473.414 | 84.629 | 2.726.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 945.028 | 428.575 | 84.629 | 1.458.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.351 | 428.575 | 84.629 | 1.559.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.351 | 428.575 | 84.629 | 1.663.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.272.085 | 428.575 | 84.629 | 1.785.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.131.662 | 428.575 | 84.629 | 2.644.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.757 | 385.537 | 84.629 | 1.407.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.039.080 | 385.537 | 84.629 | 1.509.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.143.080 | 385.537 | 84.629 | 1.613.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.264.814 | 385.537 | 84.629 | 1.734.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.124.391 | 385.537 | 84.629 | 2.594.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932.898 | 347.103 | 84.629 | 1.364.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.221 | 347.103 | 84.629 | 1.465.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.138.221 | 347.103 | 84.629 | 1.569.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.259.955 | 347.103 | 84.629 | 1.691.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.119.532 | 347.103 | 84.629 | 2.551.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 170.149 | 66.183 | 1.166.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 170.149 | 66.183 | 1.268.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 170.149 | 66.183 | 1.373.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 170.149 | 66.183 | 1.496.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 170.149 | 66.183 | 2.364.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 645.965 | 84.629 | 1.660.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 645.965 | 84.629 | 1.762.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 645.965 | 84.629 | 1.867.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 645.965 | 84.629 | 1.990.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 645.965 | 84.629 | 2.858.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 366.721 | 66.183 | 1.362.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 366.721 | 66.183 | 1.465.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 366.721 | 66.183 | 1.570.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 366.721 | 66.183 | 1.693.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 366.721 | 66.183 | 2.561.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 306.868 | 66.183 | 1.293.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 306.868 | 66.183 | 1.395.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 306.868 | 66.183 | 1.499.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 306.868 | 66.183 | 1.620.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 306.868 | 66.183 | 2.480.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 852.746 | 84.629 | 1.858.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 852.746 | 84.629 | 1.959.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 852.746 | 84.629 | 2.063.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 852.746 | 84.629 | 2.185.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 852.746 | 84.629 | 3.044.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 1.272.073 |
| 463.005 |
| 84.629 |
| 1.819.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.131.650 | 463.005 | 84.629 | 2.679.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 982.196 | 473.414 | 84.629 | 1.540.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.083.519 | 473.414 | 84.629 | 1.641.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.187.519 | 473.414 | 84.629 | 1.745.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.309.253 | 473.414 | 84.629 | 1.867.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.168.830 | 473.414 | 84.629 | 2.726.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 945.028 | 428.575 | 84.629 | 1.458.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.351 | 428.575 | 84.629 | 1.559.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.351 | 428.575 | 84.629 | 1.663.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.272.085 | 428.575 | 84.629 | 1.785.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.131.662 | 428.575 | 84.629 | 2.644.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.757 | 385.537 | 84.629 | 1.407.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.039.080 | 385.537 | 84.629 | 1.509.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.143.080 | 385.537 | 84.629 | 1.613.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.264.814 | 385.537 | 84.629 | 1.734.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.124.391 | 385.537 | 84.629 | 2.594.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932.898 | 347.103 | 84.629 | 1.364.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.221 | 347.103 | 84.629 | 1.465.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.138.221 | 347.103 | 84.629 | 1.569.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.259.955 | 347.103 | 84.629 | 1.691.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.119.532 | 347.103 | 84.629 | 2.551.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 170.149 | 66.183 | 1.166.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 170.149 | 66.183 | 1.268.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 170.149 | 66.183 | 1.373.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 170.149 | 66.183 | 1.496.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 170.149 | 66.183 | 2.364.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 645.965 | 84.629 | 1.660.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 645.965 | 84.629 | 1.762.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 645.965 | 84.629 | 1.867.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 645.965 | 84.629 | 1.990.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 645.965 | 84.629 | 2.858.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 366.721 | 66.183 | 1.362.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 366.721 | 66.183 | 1.465.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 366.721 | 66.183 | 1.570.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 366.721 | 66.183 | 1.693.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 366.721 | 66.183 | 2.561.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 306.868 | 66.183 | 1.293.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 306.868 | 66.183 | 1.395.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 306.868 | 66.183 | 1.499.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 306.868 | 66.183 | 1.620.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 306.868 | 66.183 | 2.480.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 852.746 | 84.629 | 1.858.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 852.746 | 84.629 | 1.959.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 852.746 | 84.629 | 2.063.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 852.746 | 84.629 | 2.185.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 852.746 | 84.629 | 3.044.789 |