Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 954.835 | 93.002 | 1.968.617 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 954.835 | 93.002 | 2.069.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 954.835 | 93.002 | 2.173.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 954.835 | 93.002 | 1.968.617 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 954.835 | 93.002 | 2.069.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 954.835 | 93.002 | 2.173.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 1.247.837 |
| 954.835 |
| 93.002 |
| 2.295.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 954.835 | 93.002 | 3.155.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 396.347 | 84.629 | 1.401.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 396.347 | 84.629 | 1.503.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 396.347 | 84.629 | 1.607.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 396.347 | 84.629 | 1.728.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 396.347 | 84.629 | 2.588.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991.012 | 531.038 | 84.629 | 1.606.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.092.335 | 531.038 | 84.629 | 1.708.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.335 | 531.038 | 84.629 | 1.812.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.318.070 | 531.038 | 84.629 | 1.933.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.177.647 | 531.038 | 84.629 | 2.793.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 521.934 | 84.629 | 1.536.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 521.934 | 84.629 | 1.638.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 521.934 | 84.629 | 1.743.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 521.934 | 84.629 | 1.866.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 521.934 | 84.629 | 2.734.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 390.150 | 84.629 | 1.395.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 390.150 | 84.629 | 1.496.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 390.150 | 84.629 | 1.600.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 390.150 | 84.629 | 1.722.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 390.150 | 84.629 | 2.582.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 964.450 | 637.245 | 84.629 | 1.686.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.773 | 637.245 | 84.629 | 1.787.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.169.773 | 637.245 | 84.629 | 1.891.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.291.508 | 637.245 | 84.629 | 2.013.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.151.085 | 637.245 | 84.629 | 2.872.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 964.450 | 524.535 | 84.629 | 1.573.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.773 | 524.535 | 84.629 | 1.674.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.169.773 | 524.535 | 84.629 | 1.778.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.291.508 | 524.535 | 84.629 | 1.900.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.151.085 | 524.535 | 84.629 | 2.760.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 316.277 | 84.629 | 1.321.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 316.277 | 84.629 | 1.423.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 316.277 | 84.629 | 1.527.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 316.277 | 84.629 | 1.648.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 316.277 | 84.629 | 2.508.320 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 20.196 | 89.703 | 109.899 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 17.075 | 68.839 | 85.914 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 16.524 | 70.607 | 87.131 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12.852 | 46.814 | 59.666 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11.016 | 42.960 | 53.976 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.282 | 41.443 | 51.725 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.188.175 | 7.188.175 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.692.468 | 8.692.468 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.604.585 | 7.604.585 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.693.290 | 7.693.290 |
| m3 |
| 1.247.837 |
| 954.835 |
| 93.002 |
| 2.295.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 954.835 | 93.002 | 3.155.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 396.347 | 84.629 | 1.401.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 396.347 | 84.629 | 1.503.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 396.347 | 84.629 | 1.607.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 396.347 | 84.629 | 1.728.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 396.347 | 84.629 | 2.588.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991.012 | 531.038 | 84.629 | 1.606.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.092.335 | 531.038 | 84.629 | 1.708.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.335 | 531.038 | 84.629 | 1.812.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.318.070 | 531.038 | 84.629 | 1.933.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.177.647 | 531.038 | 84.629 | 2.793.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 929.897 | 521.934 | 84.629 | 1.536.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.032.223 | 521.934 | 84.629 | 1.638.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.252 | 521.934 | 84.629 | 1.743.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.192 | 521.934 | 84.629 | 1.866.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.128.280 | 521.934 | 84.629 | 2.734.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 390.150 | 84.629 | 1.395.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 390.150 | 84.629 | 1.496.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 390.150 | 84.629 | 1.600.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 390.150 | 84.629 | 1.722.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 390.150 | 84.629 | 2.582.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 964.450 | 637.245 | 84.629 | 1.686.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.773 | 637.245 | 84.629 | 1.787.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.169.773 | 637.245 | 84.629 | 1.891.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.291.508 | 637.245 | 84.629 | 2.013.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.151.085 | 637.245 | 84.629 | 2.872.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 964.450 | 524.535 | 84.629 | 1.573.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.773 | 524.535 | 84.629 | 1.674.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.169.773 | 524.535 | 84.629 | 1.778.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.291.508 | 524.535 | 84.629 | 1.900.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.151.085 | 524.535 | 84.629 | 2.760.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 316.277 | 84.629 | 1.321.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 316.277 | 84.629 | 1.423.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 316.277 | 84.629 | 1.527.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 316.277 | 84.629 | 1.648.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 316.277 | 84.629 | 2.508.320 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 20.196 | 89.703 | 109.899 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 17.075 | 68.839 | 85.914 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 16.524 | 70.607 | 87.131 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12.852 | 46.814 | 59.666 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11.016 | 42.960 | 53.976 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 10.282 | 41.443 | 51.725 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.188.175 | 7.188.175 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.692.468 | 8.692.468 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.604.585 | 7.604.585 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.693.290 | 7.693.290 |