Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.666.763 | 8.128.125 | 93.781 | 10.888.669 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.666.763 | 8.995.125 | 896.310 | 12.558.198 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.671.143 | 9.862.125 | 1.228.156 | 13.761.424 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.666.763 | 8.128.125 | 93.781 | 10.888.669 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.666.763 | 8.995.125 | 896.310 | 12.558.198 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.671.143 | 9.862.125 | 1.228.156 | 13.761.424 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m |
| 100m2 |
| 580.911 |
| 8.152.350 |
| 93.781 |
| 8.827.042 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 580.911 | 8.979.400 | 896.310 | 10.456.621 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 580.911 | 9.806.450 | 1.228.156 | 11.615.517 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.226.006 | 4.436.873 | 2.214.487 | 7.877.366 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.226.006 | 4.876.875 | 3.017.017 | 9.119.898 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.226.006 | 5.366.730 | 3.348.863 | 9.941.599 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.003.393 | 8.128.125 | 93.781 | 9.225.299 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.003.393 | 8.995.125 | 896.310 | 10.894.828 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.003.393 | 9.862.125 | 1.228.156 | 12.093.674 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.283.790 | 4.881.210 | 2.214.487 | 8.379.487 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.283.790 | 5.364.563 | 3.017.017 | 9.665.370 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.283.790 | 5.906.438 | 3.348.863 | 10.539.091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 335.988 | 63.147 | 972.604 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 335.988 | 63.147 | 1.026.310 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 335.988 | 63.147 | 1.077.879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 335.988 | 63.147 | 1.130.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 335.988 | 63.147 | 1.187.146 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 335.988 | 63.147 | 1.619.356 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 688.500 | 50.031 | 1.312.000 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 688.500 | 50.031 | 1.365.706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 688.500 | 50.031 | 1.417.275 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 688.500 | 50.031 | 1.470.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 688.500 | 50.031 | 1.526.542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 688.500 | 50.031 | 1.958.752 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 573.469 | 354.310 | 63.147 | 990.926 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 354.310 | 63.147 | 990.926 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 627.175 | 354.310 | 63.147 | 1.044.632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 354.310 | 63.147 | 1.044.632 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 678.744 | 354.310 | 63.147 | 1.096.201 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 354.310 | 63.147 | 1.096.201 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 731.775 | 354.310 | 63.147 | 1.149.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 354.310 | 63.147 | 1.149.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 354.310 | 63.147 | 1.205.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 354.310 | 63.147 | 1.637.678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 462.404 | 43.255 | 1.079.128 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 462.404 | 43.255 | 1.132.834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 462.404 | 43.255 | 1.184.403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 462.404 | 43.255 | 1.237.434 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 462.404 | 43.255 | 1.293.670 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 462.404 | 43.255 | 1.725.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 688.602 | 43.255 | 1.305.326 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 688.602 | 43.255 | 1.359.032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 688.602 | 43.255 | 1.410.601 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 688.602 | 43.255 | 1.463.632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 688.602 | 43.255 | 1.519.868 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 688.602 | 43.255 | 1.952.078 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 471.852 | 21.636 | 1.066.957 |
| 100m2 |
| 580.911 |
| 8.152.350 |
| 93.781 |
| 8.827.042 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 580.911 | 8.979.400 | 896.310 | 10.456.621 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 580.911 | 9.806.450 | 1.228.156 | 11.615.517 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.226.006 | 4.436.873 | 2.214.487 | 7.877.366 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.226.006 | 4.876.875 | 3.017.017 | 9.119.898 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.226.006 | 5.366.730 | 3.348.863 | 9.941.599 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.003.393 | 8.128.125 | 93.781 | 9.225.299 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.003.393 | 8.995.125 | 896.310 | 10.894.828 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.003.393 | 9.862.125 | 1.228.156 | 12.093.674 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.283.790 | 4.881.210 | 2.214.487 | 8.379.487 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.283.790 | 5.364.563 | 3.017.017 | 9.665.370 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.283.790 | 5.906.438 | 3.348.863 | 10.539.091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 335.988 | 63.147 | 972.604 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 335.988 | 63.147 | 1.026.310 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 335.988 | 63.147 | 1.077.879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 335.988 | 63.147 | 1.130.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 335.988 | 63.147 | 1.187.146 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 335.988 | 63.147 | 1.619.356 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 688.500 | 50.031 | 1.312.000 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 688.500 | 50.031 | 1.365.706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 688.500 | 50.031 | 1.417.275 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 688.500 | 50.031 | 1.470.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 688.500 | 50.031 | 1.526.542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 688.500 | 50.031 | 1.958.752 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 573.469 | 354.310 | 63.147 | 990.926 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 354.310 | 63.147 | 990.926 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 627.175 | 354.310 | 63.147 | 1.044.632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 354.310 | 63.147 | 1.044.632 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 678.744 | 354.310 | 63.147 | 1.096.201 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 354.310 | 63.147 | 1.096.201 |
| Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 731.775 | 354.310 | 63.147 | 1.149.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 354.310 | 63.147 | 1.149.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 354.310 | 63.147 | 1.205.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 354.310 | 63.147 | 1.637.678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 462.404 | 43.255 | 1.079.128 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 462.404 | 43.255 | 1.132.834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 462.404 | 43.255 | 1.184.403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 462.404 | 43.255 | 1.237.434 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 462.404 | 43.255 | 1.293.670 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 462.404 | 43.255 | 1.725.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 688.602 | 43.255 | 1.305.326 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627.175 | 688.602 | 43.255 | 1.359.032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678.744 | 688.602 | 43.255 | 1.410.601 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731.775 | 688.602 | 43.255 | 1.463.632 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788.011 | 688.602 | 43.255 | 1.519.868 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.220.221 | 688.602 | 43.255 | 1.952.078 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573.469 | 471.852 | 21.636 | 1.066.957 |