Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 3.596.538 | 8.995.125 | 896.310 | 13.487.973 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 3.600.918 | 9.862.125 | 1.228.156 | 14.691.199 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1.557.876 | 4.726.000 | 93.781 | 6.377.657 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 3.596.538 | 8.995.125 | 896.310 | 13.487.973 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 3.600.918 | 9.862.125 | 1.228.156 | 14.691.199 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1.557.876 | 4.726.000 | 93.781 | 6.377.657 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 1.557.876 |
| 5.316.750 |
| 896.310 |
| 7.770.936 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.557.876 | 5.718.460 | 1.228.156 | 8.504.492 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.678.415 | 6.734.550 | 93.781 | 8.506.746 |
| Ván khuôn hố ga, mương đổ tại chỗ, sử dụng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống | 100m2 | 1.678.415 | 6.734.550 | 0 | 8.412.965 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.585.176 | 7.089.000 | 896.310 | 9.570.486 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1.585.176 | 8.270.500 | 1.228.156 | 11.083.832 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.698.890 | 5.434.900 | 93.781 | 7.227.571 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.605.651 | 5.907.500 | 896.310 | 8.409.461 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.605.651 | 6.380.100 | 1.228.156 | 9.213.907 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2.550.817 | 5.323.380 | 2.214.487 | 10.088.684 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2.550.817 | 5.852.250 | 3.017.017 | 11.420.084 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2.550.817 | 6.439.643 | 3.348.863 | 12.339.323 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3.304.222 | 11.769.100 | 7.500.474 | 22.573.796 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.665.626 | 10.745.700 | 6.948.468 | 21.359.794 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.462.263 | 16.630.250 | 8.613.028 | 29.705.541 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 220.806 | 2.717.450 | 966.403 | 3.904.659 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.329.390 | 7.261.125 | 3.737.901 | 12.328.416 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.329.390 | 8.713.350 | 6.912.883 | 16.955.623 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 55.013 | 257.567 | 67.030 | 379.610 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 12.749.542 | 7.911.375 | 2.186.394 | 22.847.311 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 12.749.542 | 18.640.500 | 2.187.008 | 33.577.050 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | Tấn | 395.657 | 3.220.769 | 1.573.953 | 5.190.379 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | Tấn | 338.385 | 3.367.275 | 1.540.597 | 5.246.257 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | Tấn | 0 | 204.179 | 148.889 | 353.068 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | Tấn | 0 | 244.214 | 148.889 | 393.103 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 573.782 | 1.020.893 | 276.704 | 1.871.379 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 12.258.749 | 15.157.328 | 2.765.559 | 30.181.636 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 79.866.817 | 7.803.000 | 2.287.697 | 89.957.514 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 68.149 | 210.307 | 178.744 | 457.200 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 151.917 | 295.375 | 88.279 | 535.571 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 55.424 | 415.888 | 135.281 | 606.593 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 55.424 | 500.956 | 720.409 | 1.276.789 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 49.212 | 295.375 | 299.001 | 643.588 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 56.250 | 389.895 | 677.321 | 1.123.466 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.537.725 | 4.607.850 | 93.781 | 6.239.356 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.537.725 | 5.080.450 | 896.310 | 7.514.485 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.537.725 | 5.553.050 | 1.228.156 | 8.318.931 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.342.425 | 4.436.873 | 93.781 | 5.873.079 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.342.425 | 4.876.875 | 896.310 | 7.115.610 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.342.425 | 5.366.730 | 1.228.156 | 7.937.311 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.649.550 | 4.649.288 | 93.781 | 6.392.619 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.649.550 | 5.123.970 | 896.310 | 7.669.830 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.649.550 | 5.635.500 | 1.228.156 | 8.513.206 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 839.580 | 4.881.210 | 93.781 | 5.814.571 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 839.580 | 5.364.563 | 896.310 | 7.100.453 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 839.580 | 5.906.438 | 1.228.156 | 7.974.174 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.996.378 | 4.837.061 | 93.781 | 7.927.220 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 1.557.876 |
| 5.316.750 |
| 896.310 |
| 7.770.936 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.557.876 | 5.718.460 | 1.228.156 | 8.504.492 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.678.415 | 6.734.550 | 93.781 | 8.506.746 |
| Ván khuôn hố ga, mương đổ tại chỗ, sử dụng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống | 100m2 | 1.678.415 | 6.734.550 | 0 | 8.412.965 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.585.176 | 7.089.000 | 896.310 | 9.570.486 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1.585.176 | 8.270.500 | 1.228.156 | 11.083.832 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.698.890 | 5.434.900 | 93.781 | 7.227.571 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.605.651 | 5.907.500 | 896.310 | 8.409.461 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.605.651 | 6.380.100 | 1.228.156 | 9.213.907 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2.550.817 | 5.323.380 | 2.214.487 | 10.088.684 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2.550.817 | 5.852.250 | 3.017.017 | 11.420.084 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2.550.817 | 6.439.643 | 3.348.863 | 12.339.323 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3.304.222 | 11.769.100 | 7.500.474 | 22.573.796 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.665.626 | 10.745.700 | 6.948.468 | 21.359.794 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.462.263 | 16.630.250 | 8.613.028 | 29.705.541 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 220.806 | 2.717.450 | 966.403 | 3.904.659 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.329.390 | 7.261.125 | 3.737.901 | 12.328.416 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.329.390 | 8.713.350 | 6.912.883 | 16.955.623 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 55.013 | 257.567 | 67.030 | 379.610 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 12.749.542 | 7.911.375 | 2.186.394 | 22.847.311 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 12.749.542 | 18.640.500 | 2.187.008 | 33.577.050 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | Tấn | 395.657 | 3.220.769 | 1.573.953 | 5.190.379 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | Tấn | 338.385 | 3.367.275 | 1.540.597 | 5.246.257 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | Tấn | 0 | 204.179 | 148.889 | 353.068 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | Tấn | 0 | 244.214 | 148.889 | 393.103 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 573.782 | 1.020.893 | 276.704 | 1.871.379 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 12.258.749 | 15.157.328 | 2.765.559 | 30.181.636 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 79.866.817 | 7.803.000 | 2.287.697 | 89.957.514 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 68.149 | 210.307 | 178.744 | 457.200 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 151.917 | 295.375 | 88.279 | 535.571 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 55.424 | 415.888 | 135.281 | 606.593 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 55.424 | 500.956 | 720.409 | 1.276.789 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 49.212 | 295.375 | 299.001 | 643.588 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 56.250 | 389.895 | 677.321 | 1.123.466 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.537.725 | 4.607.850 | 93.781 | 6.239.356 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.537.725 | 5.080.450 | 896.310 | 7.514.485 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.537.725 | 5.553.050 | 1.228.156 | 8.318.931 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.342.425 | 4.436.873 | 93.781 | 5.873.079 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.342.425 | 4.876.875 | 896.310 | 7.115.610 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.342.425 | 5.366.730 | 1.228.156 | 7.937.311 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.649.550 | 4.649.288 | 93.781 | 6.392.619 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.649.550 | 5.123.970 | 896.310 | 7.669.830 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.649.550 | 5.635.500 | 1.228.156 | 8.513.206 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 839.580 | 4.881.210 | 93.781 | 5.814.571 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 839.580 | 5.364.563 | 896.310 | 7.100.453 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 839.580 | 5.906.438 | 1.228.156 | 7.974.174 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.996.378 | 4.837.061 | 93.781 | 7.927.220 |