Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 250 | m3 | 695.731 | 1.237.643 | 39.323 | 1.972.697 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 300 | m3 | 749.448 | 1.237.643 | 39.323 | 2.026.414 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 350 | m3 | 806.725 | 1.237.643 | 39.323 | 2.083.691 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 250 | m3 | 695.731 | 1.237.643 | 39.323 | 1.972.697 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 300 | m3 | 749.448 | 1.237.643 | 39.323 | 2.026.414 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 350 | m3 | 806.725 | 1.237.643 | 39.323 | 2.083.691 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 1.219.597 |
| 1.237.643 |
| 39.323 |
| 2.496.563 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 2.852.494 | 86.768 | 13.691.022 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 10.726.865 | 1.565.369 | 439.889 | 12.732.123 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 10.726.865 | 1.499.311 | 392.103 | 12.618.279 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 4.277.740 | 104.121 | 15.133.621 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 10.725.119 | 2.630.300 | 764.913 | 14.120.332 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 10.615.080 | 3.422.993 | 86.768 | 14.124.841 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 10.751.760 | 5.154.315 | 86.768 | 15.992.843 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 10.831.591 | 2.962.973 | 817.885 | 14.612.449 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.831.591 | 2.581.493 | 757.019 | 14.170.103 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 5.154.315 | 86.768 | 15.992.843 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.831.591 | 2.962.973 | 817.885 | 14.612.449 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 10.831.591 | 2.581.493 | 757.019 | 14.170.103 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.583.181 | 1.716.660 | 446.111 | 12.745.952 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 10.775.541 | 955.868 | 557.470 | 12.288.879 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 10.679.781 | 1.716.660 | 786.927 | 13.183.368 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 10.699.941 | 955.868 | 830.377 | 12.486.186 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.490.584 | 6.616.400 | 7.211.989 | 35.318.973 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.490.584 | 5.671.200 | 2.568.943 | 29.730.727 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 17.211.047 | 5.671.200 | 1.093.209 | 23.975.456 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.455.802 | 8.034.200 | 8.534.960 | 38.024.962 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.408.372 | 4.135.250 | 767.589 | 26.311.211 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 36.172 | 59.075 | 0 | 95.247 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.615.080 | 3.064.845 | 86.768 | 13.766.693 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.627.010 | 435.638 | 13.792.131 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.265.038 | 400.931 | 13.395.452 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.615.080 | 3.355.290 | 86.768 | 14.057.138 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.343.068 | 465.067 | 13.537.618 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 10.729.483 | 1.972.425 | 430.360 | 13.132.268 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.472.280 | 3.418.148 | 86.768 | 13.977.196 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.725.556 | 2.644.350 | 445.448 | 13.815.354 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 10.739.955 | 2.208.683 | 449.979 | 13.398.617 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 177.973 | 161.308 | 7.918 | 347.199 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 226.157 | 165.444 | 9.794 | 401.395 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 270.003 | 169.580 | 9.794 | 449.377 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 209.659 | 231.622 | 7.394 | 448.675 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 254.829 | 237.826 | 7.394 | 500.049 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 296.953 | 248.166 | 7.394 | 552.513 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 211.781 | 289.527 | 7.633 | 508.941 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 256.951 | 301.935 | 7.633 | 566.519 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 299.075 | 306.071 | 7.633 | 612.779 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 227.077 | 160.395 | 11.826 | 399.298 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 233.673 | 169.065 | 14.457 | 417.195 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 246.864 | 182.070 | 19.589 | 448.523 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 260.056 | 188.573 | 24.486 | 473.115 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 239.487 | 234.090 | 7.619 | 481.196 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 245.700 | 242.760 | 8.840 | 497.300 |
| m3 |
| 1.219.597 |
| 1.237.643 |
| 39.323 |
| 2.496.563 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 2.852.494 | 86.768 | 13.691.022 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 10.726.865 | 1.565.369 | 439.889 | 12.732.123 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 10.726.865 | 1.499.311 | 392.103 | 12.618.279 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 4.277.740 | 104.121 | 15.133.621 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 10.725.119 | 2.630.300 | 764.913 | 14.120.332 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 10.615.080 | 3.422.993 | 86.768 | 14.124.841 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 10.751.760 | 5.154.315 | 86.768 | 15.992.843 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 10.831.591 | 2.962.973 | 817.885 | 14.612.449 |
| Cốt thép hố ga, mương đúc sẵn, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.831.591 | 2.581.493 | 757.019 | 14.170.103 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 10.751.760 | 5.154.315 | 86.768 | 15.992.843 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.831.591 | 2.962.973 | 817.885 | 14.612.449 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 10.831.591 | 2.581.493 | 757.019 | 14.170.103 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.583.181 | 1.716.660 | 446.111 | 12.745.952 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 10.775.541 | 955.868 | 557.470 | 12.288.879 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 10.679.781 | 1.716.660 | 786.927 | 13.183.368 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 10.699.941 | 955.868 | 830.377 | 12.486.186 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.490.584 | 6.616.400 | 7.211.989 | 35.318.973 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.490.584 | 5.671.200 | 2.568.943 | 29.730.727 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 17.211.047 | 5.671.200 | 1.093.209 | 23.975.456 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.455.802 | 8.034.200 | 8.534.960 | 38.024.962 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.408.372 | 4.135.250 | 767.589 | 26.311.211 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 36.172 | 59.075 | 0 | 95.247 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.615.080 | 3.064.845 | 86.768 | 13.766.693 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.627.010 | 435.638 | 13.792.131 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.265.038 | 400.931 | 13.395.452 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.615.080 | 3.355.290 | 86.768 | 14.057.138 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.729.483 | 2.343.068 | 465.067 | 13.537.618 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 10.729.483 | 1.972.425 | 430.360 | 13.132.268 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 10.472.280 | 3.418.148 | 86.768 | 13.977.196 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 10.725.556 | 2.644.350 | 445.448 | 13.815.354 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 10.739.955 | 2.208.683 | 449.979 | 13.398.617 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 177.973 | 161.308 | 7.918 | 347.199 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 226.157 | 165.444 | 9.794 | 401.395 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 270.003 | 169.580 | 9.794 | 449.377 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 209.659 | 231.622 | 7.394 | 448.675 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 254.829 | 237.826 | 7.394 | 500.049 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 296.953 | 248.166 | 7.394 | 552.513 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 211.781 | 289.527 | 7.633 | 508.941 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 256.951 | 301.935 | 7.633 | 566.519 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 299.075 | 306.071 | 7.633 | 612.779 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 227.077 | 160.395 | 11.826 | 399.298 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 233.673 | 169.065 | 14.457 | 417.195 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 246.864 | 182.070 | 19.589 | 448.523 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 260.056 | 188.573 | 24.486 | 473.115 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 239.487 | 234.090 | 7.619 | 481.196 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 245.700 | 242.760 | 8.840 | 497.300 |