Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 120.781 | 268.770 | 775.834 | 1.165.385 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 127.941 | 268.770 | 873.184 | 1.269.895 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 392.792 | 3.672.102 | 1.727.614 | 5.792.508 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 120.781 | 268.770 | 775.834 | 1.165.385 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 127.941 | 268.770 | 873.184 | 1.269.895 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 392.792 | 3.672.102 | 1.727.614 | 5.792.508 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn |
| 491.334 |
| 3.487.788 |
| 2.524.061 |
| 6.503.183 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 557.770 | 3.166.420 | 2.561.109 | 6.285.299 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 565.564 | 6.616.400 | 3.597.218 | 10.779.182 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 702.063 | 5.789.350 | 5.470.542 | 11.961.955 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 777.395 | 5.080.450 | 5.527.797 | 11.385.642 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 18.405.501 | 2.280.312 | 7.757 | 20.693.570 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 18.405.501 | 2.515.320 | 228.418 | 21.149.239 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.356.429 | 1.872.720 | 7.757 | 14.236.906 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.356.429 | 2.059.992 | 228.418 | 14.644.839 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 40.966.956 | 3.120.728 | 7.757 | 44.095.441 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 40.966.956 | 3.477.040 | 228.418 | 44.672.414 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.574.501 | 3.120.728 | 7.757 | 23.702.986 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.574.501 | 3.477.040 | 228.418 | 24.279.959 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3.021.960 | 1.461.278 | 0 | 4.483.238 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 9.596.460 | 1.281.120 | 0 | 10.877.580 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 8.717.850 | 900.788 | 0 | 9.618.638 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7.198.298 | 1.024.896 | 0 | 8.223.194 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 18.089.357 | 1.153.008 | 0 | 19.242.365 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.734.722 | 950.831 | 0 | 15.685.553 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 29.986.556 | 2.354.058 | 0 | 32.340.614 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 148.731 | 119.213 | 0 | 267.944 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 150.827 | 119.213 | 0 | 270.040 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 182.296 | 108.375 | 0 | 290.671 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 184.392 | 108.375 | 0 | 292.767 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.778 | 47.685 | 698 | 53.161 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.895 | 47.685 | 698 | 54.278 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.770 | 56.355 | 698 | 63.823 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.352 | 56.355 | 698 | 65.405 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.159 | 69.360 | 698 | 79.217 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.300 | 69.360 | 698 | 81.358 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.778 | 32.513 | 678 | 37.969 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.895 | 32.513 | 678 | 39.086 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.770 | 43.350 | 678 | 50.798 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.352 | 43.350 | 678 | 52.380 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.159 | 47.685 | 678 | 57.522 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.300 | 47.685 | 678 | 59.663 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 76.682 | 32.513 | 0 | 109.195 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 77.219 | 32.513 | 0 | 109.732 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 78.660 | 32.513 | 0 | 111.173 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 88.639 | 32.513 | 0 | 121.152 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 102.243 | 39.015 | 0 | 141.258 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 102.958 | 39.015 | 0 | 141.973 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 104.880 | 39.015 | 0 | 143.895 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 118.185 | 39.015 | 0 | 157.200 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 140.584 | 47.685 | 0 | 188.269 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 141.567 | 47.685 | 0 | 189.252 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 144.211 | 47.685 | 0 | 191.896 |
| 491.334 |
| 3.487.788 |
| 2.524.061 |
| 6.503.183 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 557.770 | 3.166.420 | 2.561.109 | 6.285.299 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 565.564 | 6.616.400 | 3.597.218 | 10.779.182 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 702.063 | 5.789.350 | 5.470.542 | 11.961.955 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 777.395 | 5.080.450 | 5.527.797 | 11.385.642 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 18.405.501 | 2.280.312 | 7.757 | 20.693.570 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 18.405.501 | 2.515.320 | 228.418 | 21.149.239 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.356.429 | 1.872.720 | 7.757 | 14.236.906 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.356.429 | 2.059.992 | 228.418 | 14.644.839 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 40.966.956 | 3.120.728 | 7.757 | 44.095.441 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 40.966.956 | 3.477.040 | 228.418 | 44.672.414 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.574.501 | 3.120.728 | 7.757 | 23.702.986 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.574.501 | 3.477.040 | 228.418 | 24.279.959 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3.021.960 | 1.461.278 | 0 | 4.483.238 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 9.596.460 | 1.281.120 | 0 | 10.877.580 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 8.717.850 | 900.788 | 0 | 9.618.638 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7.198.298 | 1.024.896 | 0 | 8.223.194 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 18.089.357 | 1.153.008 | 0 | 19.242.365 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.734.722 | 950.831 | 0 | 15.685.553 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 29.986.556 | 2.354.058 | 0 | 32.340.614 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 148.731 | 119.213 | 0 | 267.944 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 150.827 | 119.213 | 0 | 270.040 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 182.296 | 108.375 | 0 | 290.671 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 184.392 | 108.375 | 0 | 292.767 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.778 | 47.685 | 698 | 53.161 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.895 | 47.685 | 698 | 54.278 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.770 | 56.355 | 698 | 63.823 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.352 | 56.355 | 698 | 65.405 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.159 | 69.360 | 698 | 79.217 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.300 | 69.360 | 698 | 81.358 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.778 | 32.513 | 678 | 37.969 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.895 | 32.513 | 678 | 39.086 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.770 | 43.350 | 678 | 50.798 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.352 | 43.350 | 678 | 52.380 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.159 | 47.685 | 678 | 57.522 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.300 | 47.685 | 678 | 59.663 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 76.682 | 32.513 | 0 | 109.195 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 77.219 | 32.513 | 0 | 109.732 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 78.660 | 32.513 | 0 | 111.173 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 88.639 | 32.513 | 0 | 121.152 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 102.243 | 39.015 | 0 | 141.258 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 102.958 | 39.015 | 0 | 141.973 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 104.880 | 39.015 | 0 | 143.895 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 118.185 | 39.015 | 0 | 157.200 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 140.584 | 47.685 | 0 | 188.269 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 141.567 | 47.685 | 0 | 189.252 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 144.211 | 47.685 | 0 | 191.896 |