Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 208.167 | 62.858 | 42.660 | 313.685 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 95.228 | 91.035 | 21.330 | 207.593 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 95.544 | 86.700 | 21.330 | 203.574 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 208.167 | 62.858 | 42.660 | 313.685 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 95.228 | 91.035 | 21.330 | 207.593 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 95.544 | 86.700 | 21.330 | 203.574 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm |
| m2 |
| 173.396 |
| 82.365 |
| 21.330 |
| 277.091 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 99.182 | 104.040 | 21.330 | 224.552 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 101.712 | 91.035 | 21.330 | 214.077 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 91.015 | 78.030 | 21.330 | 190.375 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 125.751 | 84.533 | 21.330 | 231.614 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 524.979 | 134.691 | 58.658 | 718.328 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 618.618 | 113.424 | 55.991 | 788.033 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 188.808 | 245.752 | 58.658 | 493.218 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 191.815 | 245.752 | 58.658 | 496.225 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 177.328 | 231.574 | 55.991 | 464.893 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 180.335 | 231.574 | 55.991 | 467.900 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 259.054 | 215.033 | 55.991 | 530.078 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 262.062 | 215.033 | 55.991 | 533.086 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.122 | 14.739 | 665 | 24.526 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.942 | 14.739 | 665 | 26.346 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.979 | 14.739 | 665 | 28.383 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.771 | 22.976 | 887 | 36.634 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.319 | 22.976 | 887 | 39.182 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.171 | 22.976 | 887 | 42.034 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.485 | 19.724 | 665 | 29.874 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.305 | 19.724 | 665 | 31.694 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.342 | 19.724 | 665 | 33.731 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.133 | 27.094 | 887 | 41.114 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.682 | 27.094 | 887 | 43.663 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.533 | 27.094 | 887 | 46.514 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.767 | 25.577 | 665 | 31.009 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.718 | 25.577 | 665 | 31.960 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.783 | 25.577 | 665 | 33.025 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9.534 | 30.779 | 665 | 40.978 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11.364 | 30.779 | 665 | 42.808 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13.411 | 30.779 | 665 | 44.855 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.767 | 25.577 | 665 | 31.009 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.718 | 25.577 | 665 | 31.960 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.783 | 25.577 | 665 | 33.025 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.199 | 29.261 | 665 | 43.125 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.760 | 29.261 | 665 | 45.686 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.626 | 29.261 | 665 | 48.552 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 33.893 | 329.460 | 0 | 363.353 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 53.814 | 600.398 | 0 | 654.212 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 946.915 | 86.700 | 665 | 1.034.280 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 1.261.489 | 97.538 | 665 | 1.359.692 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 121.150 | 34.030 | 0 | 155.180 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.262 | 34.030 | 0 | 157.292 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 125.399 | 34.030 | 0 | 159.429 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 119.568 | 40.035 | 0 | 159.603 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.679 | 40.035 | 0 | 161.714 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 123.817 | 40.035 | 0 | 163.852 |
| m2 |
| 173.396 |
| 82.365 |
| 21.330 |
| 277.091 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 99.182 | 104.040 | 21.330 | 224.552 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 101.712 | 91.035 | 21.330 | 214.077 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 91.015 | 78.030 | 21.330 | 190.375 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 125.751 | 84.533 | 21.330 | 231.614 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 524.979 | 134.691 | 58.658 | 718.328 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 618.618 | 113.424 | 55.991 | 788.033 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 188.808 | 245.752 | 58.658 | 493.218 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 191.815 | 245.752 | 58.658 | 496.225 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 177.328 | 231.574 | 55.991 | 464.893 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 180.335 | 231.574 | 55.991 | 467.900 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 259.054 | 215.033 | 55.991 | 530.078 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 262.062 | 215.033 | 55.991 | 533.086 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.122 | 14.739 | 665 | 24.526 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.942 | 14.739 | 665 | 26.346 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.979 | 14.739 | 665 | 28.383 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.771 | 22.976 | 887 | 36.634 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.319 | 22.976 | 887 | 39.182 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.171 | 22.976 | 887 | 42.034 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.485 | 19.724 | 665 | 29.874 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.305 | 19.724 | 665 | 31.694 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.342 | 19.724 | 665 | 33.731 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.133 | 27.094 | 887 | 41.114 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.682 | 27.094 | 887 | 43.663 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.533 | 27.094 | 887 | 46.514 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.767 | 25.577 | 665 | 31.009 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.718 | 25.577 | 665 | 31.960 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.783 | 25.577 | 665 | 33.025 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9.534 | 30.779 | 665 | 40.978 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11.364 | 30.779 | 665 | 42.808 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13.411 | 30.779 | 665 | 44.855 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.767 | 25.577 | 665 | 31.009 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.718 | 25.577 | 665 | 31.960 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.783 | 25.577 | 665 | 33.025 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.199 | 29.261 | 665 | 43.125 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.760 | 29.261 | 665 | 45.686 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.626 | 29.261 | 665 | 48.552 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 33.893 | 329.460 | 0 | 363.353 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 53.814 | 600.398 | 0 | 654.212 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 946.915 | 86.700 | 665 | 1.034.280 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 1.261.489 | 97.538 | 665 | 1.359.692 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 121.150 | 34.030 | 0 | 155.180 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.262 | 34.030 | 0 | 157.292 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 125.399 | 34.030 | 0 | 159.429 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 119.568 | 40.035 | 0 | 159.603 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.679 | 40.035 | 0 | 161.714 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 123.817 | 40.035 | 0 | 163.852 |