Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.606 | 33.380 | 6.399 | 121.385 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.270 | 33.380 | 6.399 | 123.049 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 102.186 | 31.862 | 6.399 | 140.447 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.606 | 33.380 | 6.399 | 121.385 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.270 | 33.380 | 6.399 | 123.049 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 102.186 | 31.862 | 6.399 | 140.447 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
| 104.266 |
| 31.862 |
| 6.399 |
| 142.527 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 86.304 | 31.429 | 6.399 | 124.132 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 88.384 | 31.429 | 6.399 | 126.212 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 90.875 | 30.995 | 6.399 | 128.269 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92.955 | 30.995 | 6.399 | 130.349 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 92.611 | 27.311 | 7.466 | 127.388 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.691 | 27.311 | 7.466 | 129.468 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.358 | 27.311 | 8.532 | 146.201 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.438 | 27.311 | 8.532 | 148.281 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 145.115 | 27.311 | 8.532 | 180.958 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.195 | 27.311 | 8.532 | 183.038 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 188.343 | 25.577 | 8.532 | 222.452 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 190.423 | 25.577 | 8.532 | 224.532 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 204.280 | 21.892 | 8.532 | 234.704 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206.361 | 21.892 | 8.532 | 236.785 |
| Lát gạch vỉ, vữa M50 | m2 | 71.294 | 43.350 | 0 | 114.644 |
| Lát gạch vỉ, vữa M75 | m2 | 72.590 | 43.350 | 0 | 115.940 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 81.028 | 47.685 | 0 | 128.713 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 169.842 | 54.188 | 31.995 | 256.025 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 171.942 | 54.188 | 31.995 | 258.125 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 174.070 | 54.188 | 31.995 | 260.253 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 169.842 | 69.360 | 42.660 | 281.862 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 171.942 | 69.360 | 42.660 | 283.962 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 174.070 | 69.360 | 42.660 | 286.090 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 180.264 | 40.035 | 0 | 220.299 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 182.396 | 40.035 | 0 | 222.431 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 184.555 | 40.035 | 0 | 224.590 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 133.121 | 36.032 | 0 | 169.153 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 135.254 | 36.032 | 0 | 171.286 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 137.413 | 36.032 | 0 | 173.445 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 142.807 | 34.030 | 0 | 176.837 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 144.940 | 34.030 | 0 | 178.970 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 147.099 | 34.030 | 0 | 181.129 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 50 | m2 | 65.750 | 32.513 | 0 | 98.263 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 75 | m2 | 67.861 | 32.513 | 0 | 100.374 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 100 | m2 | 69.999 | 32.513 | 0 | 102.512 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 50 | m2 | 186.118 | 34.680 | 0 | 220.798 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 75 | m2 | 188.230 | 34.680 | 0 | 222.910 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 75 | m2 | 190.367 | 34.680 | 0 | 225.047 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 56.743 | 26.010 | 0 | 82.753 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 59.681 | 28.178 | 0 | 87.859 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 50 | m2 | 64.877 | 31.429 | 0 | 96.306 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 75 | m2 | 67.029 | 31.429 | 0 | 98.458 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 100 | m2 | 69.209 | 31.429 | 0 | 100.638 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 50 | m2 | 69.572 | 30.995 | 0 | 100.567 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 75 | m2 | 71.725 | 30.995 | 0 | 102.720 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 100 | m2 | 73.904 | 30.995 | 0 | 104.899 |
| 104.266 |
| 31.862 |
| 6.399 |
| 142.527 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 86.304 | 31.429 | 6.399 | 124.132 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 88.384 | 31.429 | 6.399 | 126.212 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 90.875 | 30.995 | 6.399 | 128.269 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92.955 | 30.995 | 6.399 | 130.349 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 92.611 | 27.311 | 7.466 | 127.388 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.691 | 27.311 | 7.466 | 129.468 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.358 | 27.311 | 8.532 | 146.201 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.438 | 27.311 | 8.532 | 148.281 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 145.115 | 27.311 | 8.532 | 180.958 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.195 | 27.311 | 8.532 | 183.038 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 188.343 | 25.577 | 8.532 | 222.452 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 190.423 | 25.577 | 8.532 | 224.532 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 204.280 | 21.892 | 8.532 | 234.704 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206.361 | 21.892 | 8.532 | 236.785 |
| Lát gạch vỉ, vữa M50 | m2 | 71.294 | 43.350 | 0 | 114.644 |
| Lát gạch vỉ, vữa M75 | m2 | 72.590 | 43.350 | 0 | 115.940 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 81.028 | 47.685 | 0 | 128.713 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 169.842 | 54.188 | 31.995 | 256.025 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 171.942 | 54.188 | 31.995 | 258.125 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 174.070 | 54.188 | 31.995 | 260.253 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 169.842 | 69.360 | 42.660 | 281.862 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 171.942 | 69.360 | 42.660 | 283.962 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 174.070 | 69.360 | 42.660 | 286.090 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 180.264 | 40.035 | 0 | 220.299 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 182.396 | 40.035 | 0 | 222.431 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 184.555 | 40.035 | 0 | 224.590 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 133.121 | 36.032 | 0 | 169.153 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 135.254 | 36.032 | 0 | 171.286 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 137.413 | 36.032 | 0 | 173.445 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 142.807 | 34.030 | 0 | 176.837 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 144.940 | 34.030 | 0 | 178.970 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 147.099 | 34.030 | 0 | 181.129 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 50 | m2 | 65.750 | 32.513 | 0 | 98.263 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 75 | m2 | 67.861 | 32.513 | 0 | 100.374 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác 100 | m2 | 69.999 | 32.513 | 0 | 102.512 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 50 | m2 | 186.118 | 34.680 | 0 | 220.798 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 75 | m2 | 188.230 | 34.680 | 0 | 222.910 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa mác 75 | m2 | 190.367 | 34.680 | 0 | 225.047 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 56.743 | 26.010 | 0 | 82.753 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 59.681 | 28.178 | 0 | 87.859 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 50 | m2 | 64.877 | 31.429 | 0 | 96.306 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 75 | m2 | 67.029 | 31.429 | 0 | 98.458 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa mác 100 | m2 | 69.209 | 31.429 | 0 | 100.638 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 50 | m2 | 69.572 | 30.995 | 0 | 100.567 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 75 | m2 | 71.725 | 30.995 | 0 | 102.720 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa mác 100 | m2 | 73.904 | 30.995 | 0 | 104.899 |