Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6.860 | 9.208 | 0 | 16.068 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.065 | 13.212 | 0 | 23.277 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.104 | 10.209 | 0 | 19.313 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6.860 | 9.208 | 0 | 16.068 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.065 | 13.212 | 0 | 23.277 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.104 | 10.209 | 0 | 19.313 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
| m2 |
| 12.371 |
| 14.613 |
| 0 |
| 26.984 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 10.323 | 8.407 | 0 | 18.730 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 15.775 | 12.011 | 0 | 27.786 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 15.508 | 9.208 | 0 | 24.716 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 19.975 | 13.212 | 0 | 33.187 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 11.194 | 9.208 | 0 | 20.402 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 16.883 | 13.212 | 0 | 30.095 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 17.193 | 10.209 | 0 | 27.402 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 21.853 | 14.613 | 0 | 36.466 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.117 | 10.409 | 0 | 30.526 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6.539 | 10.409 | 0 | 16.948 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.949 | 10.009 | 0 | 22.958 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 14.131 | 11.010 | 0 | 25.141 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.411 | 8.407 | 0 | 17.818 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.410 | 12.011 | 0 | 24.421 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.309 | 9.208 | 0 | 24.517 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.858 | 13.212 | 0 | 33.070 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.162 | 9.208 | 0 | 26.370 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.792 | 13.212 | 0 | 37.004 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.777 | 10.209 | 0 | 36.986 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 36.721 | 14.613 | 0 | 51.334 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.159 | 8.407 | 0 | 24.566 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.701 | 12.011 | 0 | 34.712 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.220 | 9.208 | 0 | 26.428 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.985 | 13.212 | 0 | 34.197 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.738 | 9.208 | 0 | 21.946 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.942 | 13.212 | 0 | 28.154 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 60.971 | 10.209 | 0 | 71.180 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 68.243 | 14.613 | 0 | 82.856 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 65.234 | 35.445 | 40.593 | 141.272 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 87.019 | 40.171 | 46.739 | 173.929 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 112.873 | 44.897 | 52.283 | 210.053 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 168.261 | 54.349 | 63.372 | 285.982 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 227.324 | 63.801 | 74.461 | 365.586 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.252 | 28.178 | 0 | 42.430 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.252 | 36.848 | 0 | 51.100 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13.515 | 13.005 | 6.197 | 32.717 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 39.875 | 5.508 | 0 | 45.383 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.356 | 80.342 | 0 | 87.698 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 6.438 | 99.246 | 0 | 105.684 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26.800 | 14.012 | 0 | 40.812 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8.724 | 4.004 | 0 | 12.728 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2.307 | 12.011 | 0 | 14.318 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 37.118 | 56.049 | 0 | 93.167 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 74.235 | 80.070 | 0 | 154.305 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 94.335 | 94.082 | 0 | 188.417 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 131.452 | 102.089 | 0 | 233.541 |
| m2 |
| 12.371 |
| 14.613 |
| 0 |
| 26.984 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 10.323 | 8.407 | 0 | 18.730 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 15.775 | 12.011 | 0 | 27.786 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 15.508 | 9.208 | 0 | 24.716 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 19.975 | 13.212 | 0 | 33.187 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 11.194 | 9.208 | 0 | 20.402 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 16.883 | 13.212 | 0 | 30.095 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 17.193 | 10.209 | 0 | 27.402 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 21.853 | 14.613 | 0 | 36.466 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.117 | 10.409 | 0 | 30.526 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6.539 | 10.409 | 0 | 16.948 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.949 | 10.009 | 0 | 22.958 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 14.131 | 11.010 | 0 | 25.141 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.411 | 8.407 | 0 | 17.818 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.410 | 12.011 | 0 | 24.421 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.309 | 9.208 | 0 | 24.517 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.858 | 13.212 | 0 | 33.070 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.162 | 9.208 | 0 | 26.370 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.792 | 13.212 | 0 | 37.004 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.777 | 10.209 | 0 | 36.986 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 36.721 | 14.613 | 0 | 51.334 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.159 | 8.407 | 0 | 24.566 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.701 | 12.011 | 0 | 34.712 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.220 | 9.208 | 0 | 26.428 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.985 | 13.212 | 0 | 34.197 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.738 | 9.208 | 0 | 21.946 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.942 | 13.212 | 0 | 28.154 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 60.971 | 10.209 | 0 | 71.180 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 68.243 | 14.613 | 0 | 82.856 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 65.234 | 35.445 | 40.593 | 141.272 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 87.019 | 40.171 | 46.739 | 173.929 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 112.873 | 44.897 | 52.283 | 210.053 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 168.261 | 54.349 | 63.372 | 285.982 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 227.324 | 63.801 | 74.461 | 365.586 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.252 | 28.178 | 0 | 42.430 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.252 | 36.848 | 0 | 51.100 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13.515 | 13.005 | 6.197 | 32.717 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 39.875 | 5.508 | 0 | 45.383 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.356 | 80.342 | 0 | 87.698 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 6.438 | 99.246 | 0 | 105.684 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26.800 | 14.012 | 0 | 40.812 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8.724 | 4.004 | 0 | 12.728 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2.307 | 12.011 | 0 | 14.318 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 37.118 | 56.049 | 0 | 93.167 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 74.235 | 80.070 | 0 | 154.305 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 94.335 | 94.082 | 0 | 188.417 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 131.452 | 102.089 | 0 | 233.541 |