Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.310 | 35.310 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.030 | 31.030 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.820 | 27.820 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.310 | 35.310 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.030 | 31.030 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.820 | 27.820 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 90.126 |
| 90.126 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 43.260 | 43.260 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.647 | 33.647 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.840 | 28.840 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.437 | 26.437 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 97.650 | 97.650 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47.250 | 47.250 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.225 | 36.225 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.500 | 31.500 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.350 | 28.350 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.319 | 103.319 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48.941 | 48.941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.065 | 38.065 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.627 | 32.627 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.002 | 29.002 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 75.258 | 75.258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.141 | 31.141 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.356 | 23.356 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.761 | 20.761 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 18.166 | 18.166 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 83.673 | 83.673 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.469 | 33.469 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.429 | 23.429 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.082 | 20.082 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 16.735 | 16.735 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 95.231 | 95.231 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47.080 | 47.080 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.380 | 36.380 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.100 | 32.100 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.890 | 28.890 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 92.529 | 92.529 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45.664 | 45.664 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.849 | 34.849 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.042 | 30.042 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.639 | 27.639 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 102.374 | 102.374 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48.825 | 48.825 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37.800 | 37.800 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.075 | 33.075 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.925 | 29.925 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 106.944 | 106.944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.753 | 50.753 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.877 | 39.877 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.440 | 34.440 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.814 | 30.814 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 77.853 | 77.853 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.331 | 36.331 |
| 0 |
| 0 |
| 90.126 |
| 90.126 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 43.260 | 43.260 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.647 | 33.647 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.840 | 28.840 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.437 | 26.437 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 97.650 | 97.650 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47.250 | 47.250 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.225 | 36.225 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.500 | 31.500 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.350 | 28.350 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.319 | 103.319 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48.941 | 48.941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.065 | 38.065 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.627 | 32.627 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.002 | 29.002 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 75.258 | 75.258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.141 | 31.141 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.356 | 23.356 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.761 | 20.761 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 18.166 | 18.166 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 83.673 | 83.673 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.469 | 33.469 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.429 | 23.429 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.082 | 20.082 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 16.735 | 16.735 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 95.231 | 95.231 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47.080 | 47.080 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.380 | 36.380 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.100 | 32.100 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.890 | 28.890 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 92.529 | 92.529 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45.664 | 45.664 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.849 | 34.849 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.042 | 30.042 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.639 | 27.639 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 102.374 | 102.374 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48.825 | 48.825 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37.800 | 37.800 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.075 | 33.075 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.925 | 29.925 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 106.944 | 106.944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.753 | 50.753 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.877 | 39.877 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.440 | 34.440 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.814 | 30.814 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 77.853 | 77.853 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.331 | 36.331 |