Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.546 | 28.546 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.356 | 23.356 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.761 | 20.761 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 28.546 | 28.546 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.356 | 23.356 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.761 | 20.761 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 87.020 |
| 87.020 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.816 | 36.816 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.775 | 26.775 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.429 | 23.429 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.082 | 20.082 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.445 | 48.445 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.798 | 23.798 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.698 | 18.698 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.148 | 16.148 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.449 | 14.449 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.796 | 49.796 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.861 | 23.861 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.674 | 18.674 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.599 | 16.599 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.524 | 14.524 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.130 | 47.130 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.654 | 21.654 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.285 | 15.285 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.012 | 14.012 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.761 | 44.761 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.982 | 20.982 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.988 | 13.988 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.589 | 12.589 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 39.912 | 39.912 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.158 | 19.158 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.772 | 12.772 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11.175 | 11.175 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.487 | 44.487 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.947 | 16.947 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.829 | 14.829 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.711 | 12.711 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.896 | 45.896 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.948 | 22.948 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.848 | 17.848 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.299 | 15.299 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.599 | 13.599 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46.684 | 46.684 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.823 | 22.823 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.561 | 15.561 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.486 | 13.486 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.582 | 44.582 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.380 | 20.380 |
| 0 |
| 0 |
| 87.020 |
| 87.020 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.816 | 36.816 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.775 | 26.775 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.429 | 23.429 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20.082 | 20.082 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.445 | 48.445 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.798 | 23.798 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.698 | 18.698 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.148 | 16.148 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.449 | 14.449 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.796 | 49.796 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.861 | 23.861 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.674 | 18.674 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.599 | 16.599 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.524 | 14.524 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.130 | 47.130 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.654 | 21.654 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.285 | 15.285 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.012 | 14.012 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.761 | 44.761 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.982 | 20.982 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.988 | 13.988 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.589 | 12.589 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 39.912 | 39.912 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.158 | 19.158 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.772 | 12.772 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11.175 | 11.175 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.487 | 44.487 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.947 | 16.947 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.829 | 14.829 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.711 | 12.711 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.896 | 45.896 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.948 | 22.948 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.848 | 17.848 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.299 | 15.299 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.599 | 13.599 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46.684 | 46.684 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.823 | 22.823 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.561 | 15.561 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.486 | 13.486 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.582 | 44.582 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.380 | 20.380 |