Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 540.602.605 | 121.529.090 | 0 | 662.131.695 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 528.356.680 | 104.822.680 | 0 | 633.179.360 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 592.040.051 | 127.743.780 | 0 | 719.783.831 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 540.602.605 | 121.529.090 | 0 | 662.131.695 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 528.356.680 | 104.822.680 | 0 | 633.179.360 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 592.040.051 | 127.743.780 | 0 | 719.783.831 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 577.025.351 |
| 108.438.070 |
| 0 |
| 685.463.421 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 821.519.353 | 307.544.450 | 0 | 1.129.063.803 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 799.588.912 | 296.461.980 | 0 | 1.096.050.892 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 821.519.353 | 303.929.060 | 0 | 1.125.448.413 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 799.588.912 | 290.956.190 | 0 | 1.090.545.102 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 899.228.743 | 155.319.990 | 0 | 1.054.548.733 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 856.286.292 | 135.990.650 | 0 | 992.276.942 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 879.421.326 | 128.263.640 | 0 | 1.007.684.966 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 862.197.736 | 126.987.620 | 0 | 989.185.356 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 923.890.759 | 130.839.310 | 0 | 1.054.730.069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 538.030.786 | 96.315.880 | 0 | 634.346.666 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 528.356.680 | 95.299.790 | 0 | 623.656.470 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 577.025.351 | 98.182.650 | 0 | 675.208.001 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 805.464.142 | 294.642.470 | 0 | 1.100.106.612 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 805.464.142 | 291.806.870 | 0 | 1.097.271.012 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 899.228.743 | 155.319.990 | 0 | 1.054.548.733 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 868.141.689 | 123.632.160 | 0 | 991.773.849 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 846.356.068 | 117.110.280 | 0 | 963.466.348 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 828.001.083 | 121.812.650 | 0 | 949.813.733 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 871.818.308 | 120.016.770 | 0 | 991.835.078 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 525.940.636 | 90.408.380 | 0 | 616.349.016 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 515.934.880 | 88.848.800 | 0 | 604.783.680 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 561.814.676 | 91.424.470 | 0 | 653.239.146 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 805.464.142 | 294.642.470 | 0 | 1.100.106.612 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 805.464.142 | 291.806.870 | 0 | 1.097.271.012 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 844.605.629 | 164.582.950 | 0 | 1.009.188.579 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 816.606.113 | 174.885.630 | 0 | 991.491.743 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 800.688.848 | 148.089.210 | 0 | 948.778.058 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 769.369.806 | 137.526.600 | 0 | 906.896.406 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 827.456.673 | 153.500.480 | 0 | 980.957.153 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 812.567.209 | 140.622.130 | 0 | 953.189.339 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 807.432.082 | 151.184.740 | 0 | 958.616.822 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 793.083.971 | 137.786.530 | 0 | 930.870.501 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 858.719.371 | 155.556.290 | 0 | 1.014.275.661 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 840.164.697 | 139.346.110 | 0 | 979.510.807 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 525.940.636 | 137.030.370 | 0 | 662.971.006 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 513.850.486 | 121.576.350 | 0 | 635.426.836 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 515.934.880 | 133.934.840 | 0 | 649.869.720 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 503.357.305 | 117.960.960 | 0 | 621.318.265 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 561.814.676 | 138.566.320 | 0 | 700.380.996 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 647.199.476 | 119.260.610 | 0 | 766.460.086 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.308.412.819 | 253.195.450 | 0 | 1.561.608.269 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.236.002.278 | 227.675.050 | 0 | 1.463.677.328 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.309.722.546 | 248.020.480 | 0 | 1.557.743.026 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.234.682.501 | 222.523.710 | 0 | 1.457.206.211 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.234.682.501 | 206.809.760 | 0 | 1.441.492.261 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.234.682.501 | 206.313.530 | 0 | 1.440.996.031 |
| 1000m |
| 577.025.351 |
| 108.438.070 |
| 0 |
| 685.463.421 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 821.519.353 | 307.544.450 | 0 | 1.129.063.803 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 799.588.912 | 296.461.980 | 0 | 1.096.050.892 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 821.519.353 | 303.929.060 | 0 | 1.125.448.413 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 799.588.912 | 290.956.190 | 0 | 1.090.545.102 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 899.228.743 | 155.319.990 | 0 | 1.054.548.733 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 856.286.292 | 135.990.650 | 0 | 992.276.942 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 879.421.326 | 128.263.640 | 0 | 1.007.684.966 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 862.197.736 | 126.987.620 | 0 | 989.185.356 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 923.890.759 | 130.839.310 | 0 | 1.054.730.069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 538.030.786 | 96.315.880 | 0 | 634.346.666 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 528.356.680 | 95.299.790 | 0 | 623.656.470 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 577.025.351 | 98.182.650 | 0 | 675.208.001 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 805.464.142 | 294.642.470 | 0 | 1.100.106.612 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 805.464.142 | 291.806.870 | 0 | 1.097.271.012 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 899.228.743 | 155.319.990 | 0 | 1.054.548.733 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 868.141.689 | 123.632.160 | 0 | 991.773.849 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 846.356.068 | 117.110.280 | 0 | 963.466.348 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 828.001.083 | 121.812.650 | 0 | 949.813.733 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 871.818.308 | 120.016.770 | 0 | 991.835.078 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 525.940.636 | 90.408.380 | 0 | 616.349.016 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 515.934.880 | 88.848.800 | 0 | 604.783.680 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 561.814.676 | 91.424.470 | 0 | 653.239.146 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 805.464.142 | 294.642.470 | 0 | 1.100.106.612 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 805.464.142 | 291.806.870 | 0 | 1.097.271.012 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 844.605.629 | 164.582.950 | 0 | 1.009.188.579 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 816.606.113 | 174.885.630 | 0 | 991.491.743 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 800.688.848 | 148.089.210 | 0 | 948.778.058 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 769.369.806 | 137.526.600 | 0 | 906.896.406 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 827.456.673 | 153.500.480 | 0 | 980.957.153 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 812.567.209 | 140.622.130 | 0 | 953.189.339 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 807.432.082 | 151.184.740 | 0 | 958.616.822 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 793.083.971 | 137.786.530 | 0 | 930.870.501 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 858.719.371 | 155.556.290 | 0 | 1.014.275.661 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 840.164.697 | 139.346.110 | 0 | 979.510.807 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 525.940.636 | 137.030.370 | 0 | 662.971.006 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 513.850.486 | 121.576.350 | 0 | 635.426.836 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 515.934.880 | 133.934.840 | 0 | 649.869.720 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 503.357.305 | 117.960.960 | 0 | 621.318.265 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 561.814.676 | 138.566.320 | 0 | 700.380.996 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 647.199.476 | 119.260.610 | 0 | 766.460.086 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.308.412.819 | 253.195.450 | 0 | 1.561.608.269 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.236.002.278 | 227.675.050 | 0 | 1.463.677.328 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.309.722.546 | 248.020.480 | 0 | 1.557.743.026 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.234.682.501 | 222.523.710 | 0 | 1.457.206.211 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.234.682.501 | 206.809.760 | 0 | 1.441.492.261 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.234.682.501 | 206.313.530 | 0 | 1.440.996.031 |