Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 322.728 | 3.355.460 | 0 | 3.678.188 | |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 833.202 | 9.144.810 | 0 | 9.978.012 | |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 7.334.193 | 21.503.300 | 0 | 28.837.493 | |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.771.082 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 322.728 | 3.355.460 | 0 | 3.678.188 | |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 833.202 | 9.144.810 | 0 | 9.978.012 | |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 7.334.193 | 21.503.300 | 0 | 28.837.493 | |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.771.082 |
| 19.511.291 |
| 0 |
| 21.282.373 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 928.769 | 1.937.660 | 0 | 2.866.429 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1.653.269 | 2.162.145 | 0 | 3.815.414 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1.129.773 | 1.890.400 | 0 | 3.020.173 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.602.273 | 1.937.660 | 0 | 3.539.933 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 152.215 | 238.663 | 0 | 390.878 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 282.775 | 326.094 | 0 | 608.869 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1.266.321 | 1.417.800 | 0 | 2.684.121 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.882.415 | 8.365.020 | 0 | 11.247.435 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.397.594 | 2.353.820 | 0 | 3.751.414 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2.554.994 | 3.689.357 | 0 | 6.244.351 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 875.291 | 4.208.733 | 0 | 5.084.024 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 215.019 | 1.471.138 | 0 | 1.686.157 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13.469.100 | 0 | 13.469.100 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 17.486.200 | 0 | 17.486.200 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.644.907 | 14.539.539 | 0 | 16.184.446 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.223.988 | 1.082.947 | 0 | 6.306.935 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.841.792 | 5.269.490 | 269.739 | 7.381.021 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.933.695 | 6.829.070 | 457.961 | 10.220.726 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.007.369 | 8.695.840 | 624.835 | 13.328.044 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 6.430.999 | 11.760.651 | 1.028.906 | 19.220.556 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.942.399 | 2.682.005 | 439.296 | 5.063.700 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.201.859 | 3.052.996 | 498.877 | 5.753.732 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.462.114 | 3.423.987 | 561.062 | 6.447.163 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.328.794 | 2.918.305 | 530.506 | 5.777.605 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.646.696 | 3.284.570 | 607.433 | 6.538.699 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.965.618 | 3.662.650 | 681.756 | 7.310.024 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 511.793 | 803.420 | 75.769 | 1.390.982 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 42.050 | 184.212 | 96.918 | 323.180 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 46.255 | 253.292 | 135.590 | 435.137 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 50.600 | 327.488 | 174.739 | 552.827 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 54.805 | 399.126 | 213.411 | 667.342 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 467.632 | 1.724.990 | 0 | 2.192.622 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 467.632 | 1.795.880 | 0 | 2.263.512 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 467.632 | 1.847.866 | 0 | 2.315.498 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 180.023 | 354.450 | 0 | 534.473 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 382.334 | 0 | 734.723 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 382.334 | 0 | 765.303 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 382.334 | 0 | 799.524 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 368.322 | 0 | 720.711 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 368.322 | 0 | 751.291 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 368.322 | 0 | 785.512 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 432.378 | 0 | 784.767 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 432.378 | 0 | 815.347 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 432.378 | 0 | 849.568 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382.342 | 500.438 | 0 | 882.780 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415.522 | 500.438 | 0 | 915.960 |
| 19.511.291 |
| 0 |
| 21.282.373 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 928.769 | 1.937.660 | 0 | 2.866.429 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1.653.269 | 2.162.145 | 0 | 3.815.414 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1.129.773 | 1.890.400 | 0 | 3.020.173 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.602.273 | 1.937.660 | 0 | 3.539.933 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 152.215 | 238.663 | 0 | 390.878 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 282.775 | 326.094 | 0 | 608.869 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1.266.321 | 1.417.800 | 0 | 2.684.121 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.882.415 | 8.365.020 | 0 | 11.247.435 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.397.594 | 2.353.820 | 0 | 3.751.414 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2.554.994 | 3.689.357 | 0 | 6.244.351 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 875.291 | 4.208.733 | 0 | 5.084.024 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 215.019 | 1.471.138 | 0 | 1.686.157 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13.469.100 | 0 | 13.469.100 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 17.486.200 | 0 | 17.486.200 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.644.907 | 14.539.539 | 0 | 16.184.446 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.223.988 | 1.082.947 | 0 | 6.306.935 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.841.792 | 5.269.490 | 269.739 | 7.381.021 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.933.695 | 6.829.070 | 457.961 | 10.220.726 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.007.369 | 8.695.840 | 624.835 | 13.328.044 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 6.430.999 | 11.760.651 | 1.028.906 | 19.220.556 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.942.399 | 2.682.005 | 439.296 | 5.063.700 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.201.859 | 3.052.996 | 498.877 | 5.753.732 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.462.114 | 3.423.987 | 561.062 | 6.447.163 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.328.794 | 2.918.305 | 530.506 | 5.777.605 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.646.696 | 3.284.570 | 607.433 | 6.538.699 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.965.618 | 3.662.650 | 681.756 | 7.310.024 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 511.793 | 803.420 | 75.769 | 1.390.982 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 42.050 | 184.212 | 96.918 | 323.180 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 46.255 | 253.292 | 135.590 | 435.137 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 50.600 | 327.488 | 174.739 | 552.827 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 54.805 | 399.126 | 213.411 | 667.342 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 467.632 | 1.724.990 | 0 | 2.192.622 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 467.632 | 1.795.880 | 0 | 2.263.512 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 467.632 | 1.847.866 | 0 | 2.315.498 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 180.023 | 354.450 | 0 | 534.473 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 382.334 | 0 | 734.723 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 382.334 | 0 | 765.303 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 382.334 | 0 | 799.524 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 368.322 | 0 | 720.711 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 368.322 | 0 | 751.291 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 368.322 | 0 | 785.512 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352.389 | 432.378 | 0 | 784.767 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382.969 | 432.378 | 0 | 815.347 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417.190 | 432.378 | 0 | 849.568 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382.342 | 500.438 | 0 | 882.780 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415.522 | 500.438 | 0 | 915.960 |