Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 873.087 | 286.250 | 5.319 | 1.164.656 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886.083 | 286.250 | 5.319 | 1.177.652 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 900.627 | 286.250 | 5.319 | 1.192.196 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 873.087 | 286.250 | 5.319 | 1.164.656 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886.083 | 286.250 | 5.319 | 1.177.652 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 900.627 | 286.250 | 5.319 | 1.192.196 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 881.402 |
| 294.257 |
| 20.130 |
| 1.195.789 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 294.257 | 20.130 | 1.208.909 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 294.257 | 20.130 | 1.223.591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.402 | 324.284 | 93.659 | 1.299.345 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 324.284 | 93.659 | 1.312.465 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 324.284 | 93.659 | 1.327.147 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.402 | 338.296 | 126.355 | 1.346.053 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 338.296 | 126.355 | 1.359.173 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 338.296 | 126.355 | 1.373.855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 852.248 | 276.242 | 5.319 | 1.133.809 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866.075 | 276.242 | 5.319 | 1.147.636 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.547 | 276.242 | 5.319 | 1.163.108 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 284.249 | 20.130 | 1.164.705 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 284.249 | 20.130 | 1.178.663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 284.249 | 20.130 | 1.194.282 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 312.273 | 93.659 | 1.266.258 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 312.273 | 93.659 | 1.280.216 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 312.273 | 93.659 | 1.295.835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 328.287 | 126.355 | 1.314.968 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 328.287 | 126.355 | 1.328.926 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 328.287 | 126.355 | 1.344.545 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 266.778 | 0 | 947.568 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 266.778 | 0 | 953.247 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 266.778 | 0 | 959.602 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 275.051 | 14.784 | 970.625 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 275.051 | 14.784 | 976.304 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 275.051 | 14.784 | 982.659 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 301.935 | 88.313 | 1.071.038 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 301.935 | 88.313 | 1.076.717 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 301.935 | 88.313 | 1.083.072 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 314.344 | 121.009 | 1.116.143 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 314.344 | 121.009 | 1.121.822 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 314.344 | 121.009 | 1.128.177 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 285.391 | 0 | 1.033.505 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 285.391 | 0 | 1.039.411 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 285.391 | 0 | 1.046.021 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 293.663 | 14.784 | 1.056.561 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 293.663 | 14.784 | 1.062.467 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 293.663 | 14.784 | 1.069.077 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 322.616 | 88.313 | 1.159.043 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 322.616 | 88.313 | 1.164.949 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 322.616 | 88.313 | 1.171.559 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 337.092 | 121.009 | 1.206.215 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 337.092 | 121.009 | 1.212.121 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.120 | 337.092 | 121.009 | 1.440.221 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 825.978 | 316.412 | 0 | 1.142.390 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.339 | 316.412 | 0 | 1.148.751 |
| m3 |
| 881.402 |
| 294.257 |
| 20.130 |
| 1.195.789 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 294.257 | 20.130 | 1.208.909 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 294.257 | 20.130 | 1.223.591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.402 | 324.284 | 93.659 | 1.299.345 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 324.284 | 93.659 | 1.312.465 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 324.284 | 93.659 | 1.327.147 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.402 | 338.296 | 126.355 | 1.346.053 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 894.522 | 338.296 | 126.355 | 1.359.173 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 909.204 | 338.296 | 126.355 | 1.373.855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 852.248 | 276.242 | 5.319 | 1.133.809 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866.075 | 276.242 | 5.319 | 1.147.636 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.547 | 276.242 | 5.319 | 1.163.108 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 284.249 | 20.130 | 1.164.705 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 284.249 | 20.130 | 1.178.663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 284.249 | 20.130 | 1.194.282 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 312.273 | 93.659 | 1.266.258 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 312.273 | 93.659 | 1.280.216 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 312.273 | 93.659 | 1.295.835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 860.326 | 328.287 | 126.355 | 1.314.968 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.284 | 328.287 | 126.355 | 1.328.926 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 889.903 | 328.287 | 126.355 | 1.344.545 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 266.778 | 0 | 947.568 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 266.778 | 0 | 953.247 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 266.778 | 0 | 959.602 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 275.051 | 14.784 | 970.625 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 275.051 | 14.784 | 976.304 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 275.051 | 14.784 | 982.659 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 301.935 | 88.313 | 1.071.038 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 301.935 | 88.313 | 1.076.717 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 301.935 | 88.313 | 1.083.072 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.790 | 314.344 | 121.009 | 1.116.143 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.469 | 314.344 | 121.009 | 1.121.822 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 692.824 | 314.344 | 121.009 | 1.128.177 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 285.391 | 0 | 1.033.505 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 285.391 | 0 | 1.039.411 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 285.391 | 0 | 1.046.021 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 293.663 | 14.784 | 1.056.561 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 293.663 | 14.784 | 1.062.467 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 293.663 | 14.784 | 1.069.077 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 322.616 | 88.313 | 1.159.043 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 322.616 | 88.313 | 1.164.949 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 760.630 | 322.616 | 88.313 | 1.171.559 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.114 | 337.092 | 121.009 | 1.206.215 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 754.020 | 337.092 | 121.009 | 1.212.121 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.120 | 337.092 | 121.009 | 1.440.221 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 825.978 | 316.412 | 0 | 1.142.390 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.339 | 316.412 | 0 | 1.148.751 |