Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 749.629 | 335.024 | 14.784 | 1.099.437 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 335.024 | 14.784 | 1.106.300 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.495 | 366.045 | 88.313 | 1.197.853 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 749.629 | 335.024 | 14.784 | 1.099.437 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 335.024 | 14.784 | 1.106.300 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.495 | 366.045 | 88.313 | 1.197.853 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 749.629 |
| 366.045 |
| 88.313 |
| 1.203.987 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 366.045 | 88.313 | 1.210.850 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.495 | 382.589 | 121.009 | 1.247.093 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 749.629 | 382.589 | 121.009 | 1.253.227 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 382.589 | 121.009 | 1.260.090 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 374.317 | 0 | 1.099.879 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 374.317 | 0 | 1.109.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 374.317 | 0 | 1.119.616 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 384.657 | 14.784 | 1.125.003 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 384.657 | 14.784 | 1.134.317 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 384.657 | 14.784 | 1.144.740 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 423.950 | 88.313 | 1.237.825 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 423.950 | 88.313 | 1.247.139 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 423.950 | 88.313 | 1.257.562 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 442.563 | 121.009 | 1.289.134 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 442.563 | 121.009 | 1.298.448 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 442.563 | 121.009 | 1.308.871 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 304.003 | 0 | 1.079.195 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 304.003 | 0 | 1.087.297 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 304.003 | 0 | 1.096.364 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 312.276 | 14.784 | 1.102.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 312.276 | 14.784 | 1.110.354 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 312.276 | 14.784 | 1.119.421 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 343.296 | 88.313 | 1.206.801 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 343.296 | 88.313 | 1.214.903 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 343.296 | 88.313 | 1.223.970 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 357.773 | 121.009 | 1.253.974 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 357.773 | 121.009 | 1.262.076 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 357.773 | 121.009 | 1.271.143 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.985 | 600.525 | 0 | 1.241.510 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.398 | 600.525 | 0 | 1.261.923 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.240 | 600.525 | 0 | 1.284.765 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.985 | 830.726 | 0 | 1.471.711 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.398 | 830.726 | 0 | 1.492.124 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.240 | 830.726 | 0 | 1.514.966 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 632.354 | 400.350 | 0 | 1.032.704 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.072 | 400.350 | 0 | 1.053.422 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.256 | 400.350 | 0 | 1.076.606 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 632.354 | 532.466 | 0 | 1.164.820 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.072 | 532.466 | 0 | 1.185.538 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.256 | 532.466 | 0 | 1.208.722 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 294.387 | 118.103 | 0 | 412.490 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 294.846 | 118.103 | 0 | 412.949 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 295.359 | 118.103 | 0 | 413.462 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 166.838 | 130.114 | 0 | 296.952 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 167.274 | 130.114 | 0 | 297.388 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 167.762 | 130.114 | 0 | 297.876 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 749.629 |
| 366.045 |
| 88.313 |
| 1.203.987 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 366.045 | 88.313 | 1.210.850 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.495 | 382.589 | 121.009 | 1.247.093 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 749.629 | 382.589 | 121.009 | 1.253.227 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.492 | 382.589 | 121.009 | 1.260.090 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 374.317 | 0 | 1.099.879 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 374.317 | 0 | 1.109.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 374.317 | 0 | 1.119.616 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 384.657 | 14.784 | 1.125.003 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 384.657 | 14.784 | 1.134.317 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 384.657 | 14.784 | 1.144.740 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 423.950 | 88.313 | 1.237.825 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 423.950 | 88.313 | 1.247.139 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 423.950 | 88.313 | 1.257.562 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 725.562 | 442.563 | 121.009 | 1.289.134 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 734.876 | 442.563 | 121.009 | 1.298.448 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.299 | 442.563 | 121.009 | 1.308.871 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 304.003 | 0 | 1.079.195 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 304.003 | 0 | 1.087.297 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 304.003 | 0 | 1.096.364 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 312.276 | 14.784 | 1.102.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 312.276 | 14.784 | 1.110.354 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 312.276 | 14.784 | 1.119.421 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 343.296 | 88.313 | 1.206.801 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 343.296 | 88.313 | 1.214.903 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 343.296 | 88.313 | 1.223.970 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 775.192 | 357.773 | 121.009 | 1.253.974 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 783.294 | 357.773 | 121.009 | 1.262.076 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 792.361 | 357.773 | 121.009 | 1.271.143 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.985 | 600.525 | 0 | 1.241.510 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.398 | 600.525 | 0 | 1.261.923 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.240 | 600.525 | 0 | 1.284.765 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.985 | 830.726 | 0 | 1.471.711 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.398 | 830.726 | 0 | 1.492.124 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.240 | 830.726 | 0 | 1.514.966 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 632.354 | 400.350 | 0 | 1.032.704 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.072 | 400.350 | 0 | 1.053.422 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.256 | 400.350 | 0 | 1.076.606 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 632.354 | 532.466 | 0 | 1.164.820 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.072 | 532.466 | 0 | 1.185.538 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 676.256 | 532.466 | 0 | 1.208.722 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 294.387 | 118.103 | 0 | 412.490 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 294.846 | 118.103 | 0 | 412.949 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 295.359 | 118.103 | 0 | 413.462 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 166.838 | 130.114 | 0 | 296.952 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 167.274 | 130.114 | 0 | 297.388 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 167.762 | 130.114 | 0 | 297.876 |