Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 692.201 | 290.088 | 39.011 | 1.021.300 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 746.284 | 290.088 | 39.011 | 1.075.383 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.635 | 290.088 | 39.011 | 1.132.734 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 692.201 | 290.088 | 39.011 | 1.021.300 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 746.284 | 290.088 | 39.011 | 1.075.383 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.635 | 290.088 | 39.011 | 1.132.734 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.244.414 |
| 290.088 |
| 39.011 |
| 1.573.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 561.105 | 290.088 | 39.011 | 890.204 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 612.756 | 290.088 | 39.011 | 941.855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 662.059 | 290.088 | 39.011 | 991.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 713.482 | 290.088 | 39.011 | 1.042.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 751.426 | 290.088 | 39.011 | 1.080.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 828.308 | 290.088 | 39.011 | 1.157.407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 528.603 | 290.088 | 39.011 | 857.702 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 577.061 | 290.088 | 39.011 | 906.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 625.249 | 290.088 | 39.011 | 954.348 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 672.695 | 290.088 | 39.011 | 1.001.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 720.556 | 290.088 | 39.011 | 1.049.655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 774.759 | 290.088 | 39.011 | 1.103.858 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.001 | 442.476 | 39.323 | 1.063.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 636.505 | 442.476 | 39.323 | 1.118.304 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 688.841 | 442.476 | 39.323 | 1.170.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.661 | 442.476 | 39.323 | 1.224.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 799.734 | 442.476 | 39.323 | 1.281.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 442.476 | 39.323 | 1.720.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 558.381 | 442.476 | 39.323 | 1.040.180 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 609.781 | 442.476 | 39.323 | 1.091.580 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 658.845 | 442.476 | 39.323 | 1.140.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 710.018 | 442.476 | 39.323 | 1.191.817 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 747.778 | 442.476 | 39.323 | 1.229.577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.287 | 442.476 | 39.323 | 1.306.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 526.037 | 442.476 | 39.323 | 1.007.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 574.260 | 442.476 | 39.323 | 1.056.059 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 622.214 | 442.476 | 39.323 | 1.104.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 669.430 | 442.476 | 39.323 | 1.151.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 717.058 | 442.476 | 39.323 | 1.198.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 770.998 | 442.476 | 39.323 | 1.252.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 709.442 | 712.623 | 57.407 | 1.479.472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 764.486 | 712.623 | 57.407 | 1.534.516 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817.340 | 712.623 | 57.407 | 1.587.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 871.693 | 712.623 | 57.407 | 1.641.723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 929.331 | 712.623 | 57.407 | 1.699.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.372.313 | 712.623 | 57.407 | 2.142.343 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 709.442 | 844.739 | 97.861 | 1.652.042 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 764.486 | 844.739 | 97.861 | 1.707.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 817.340 | 844.739 | 97.861 | 1.759.940 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 871.693 | 844.739 | 97.861 | 1.814.293 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 929.331 | 844.739 | 97.861 | 1.871.931 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.372.313 | 844.739 | 97.861 | 2.314.913 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 636.739 | 658.576 | 57.407 | 1.352.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 691.784 | 658.576 | 57.407 | 1.407.767 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 744.638 | 658.576 | 57.407 | 1.460.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 798.991 | 658.576 | 57.407 | 1.514.974 |
| m3 |
| 1.244.414 |
| 290.088 |
| 39.011 |
| 1.573.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 561.105 | 290.088 | 39.011 | 890.204 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 612.756 | 290.088 | 39.011 | 941.855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 662.059 | 290.088 | 39.011 | 991.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 713.482 | 290.088 | 39.011 | 1.042.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 751.426 | 290.088 | 39.011 | 1.080.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 828.308 | 290.088 | 39.011 | 1.157.407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 528.603 | 290.088 | 39.011 | 857.702 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 577.061 | 290.088 | 39.011 | 906.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 625.249 | 290.088 | 39.011 | 954.348 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 672.695 | 290.088 | 39.011 | 1.001.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 720.556 | 290.088 | 39.011 | 1.049.655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 774.759 | 290.088 | 39.011 | 1.103.858 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.001 | 442.476 | 39.323 | 1.063.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 636.505 | 442.476 | 39.323 | 1.118.304 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 688.841 | 442.476 | 39.323 | 1.170.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.661 | 442.476 | 39.323 | 1.224.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 799.734 | 442.476 | 39.323 | 1.281.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 442.476 | 39.323 | 1.720.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 558.381 | 442.476 | 39.323 | 1.040.180 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 609.781 | 442.476 | 39.323 | 1.091.580 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 658.845 | 442.476 | 39.323 | 1.140.644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 710.018 | 442.476 | 39.323 | 1.191.817 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 747.778 | 442.476 | 39.323 | 1.229.577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.287 | 442.476 | 39.323 | 1.306.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 526.037 | 442.476 | 39.323 | 1.007.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 574.260 | 442.476 | 39.323 | 1.056.059 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 622.214 | 442.476 | 39.323 | 1.104.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 669.430 | 442.476 | 39.323 | 1.151.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 717.058 | 442.476 | 39.323 | 1.198.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 770.998 | 442.476 | 39.323 | 1.252.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 709.442 | 712.623 | 57.407 | 1.479.472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 764.486 | 712.623 | 57.407 | 1.534.516 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817.340 | 712.623 | 57.407 | 1.587.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 871.693 | 712.623 | 57.407 | 1.641.723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 929.331 | 712.623 | 57.407 | 1.699.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.372.313 | 712.623 | 57.407 | 2.142.343 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 709.442 | 844.739 | 97.861 | 1.652.042 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 764.486 | 844.739 | 97.861 | 1.707.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 817.340 | 844.739 | 97.861 | 1.759.940 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 871.693 | 844.739 | 97.861 | 1.814.293 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 929.331 | 844.739 | 97.861 | 1.871.931 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.372.313 | 844.739 | 97.861 | 2.314.913 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 636.739 | 658.576 | 57.407 | 1.352.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 691.784 | 658.576 | 57.407 | 1.407.767 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 744.638 | 658.576 | 57.407 | 1.460.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 798.991 | 658.576 | 57.407 | 1.514.974 |