Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 7.563.150 | 2.244.850 | 481.493 | 10.289.493 | |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.566.615 | 1.713.175 | 220.408 | 7.500.198 | |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.466.690 | 1.063.350 | 85.807 | 6.615.847 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 7.563.150 | 2.244.850 | 481.493 | 10.289.493 | |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.566.615 | 1.713.175 | 220.408 | 7.500.198 | |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.466.690 | 1.063.350 | 85.807 | 6.615.847 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn |
| 7.370.475 |
| 2.126.700 |
| 841.927 |
| 10.339.102 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 8.128.890 | 2.953.750 | 765.186 | 11.847.826 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 9.346.515 | 3.426.350 | 765.186 | 13.538.051 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.233.538 | 1.772.250 | 141.798 | 7.147.586 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.183.288 | 2.008.550 | 164.194 | 7.356.032 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.233.538 | 1.654.100 | 41.014 | 6.928.652 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5.106.908 | 2.244.850 | 152.996 | 7.504.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 523.369 | 260.712 | 39.011 | 823.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 523.369 | 216.648 | 39.011 | 779.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 582.001 | 301.104 | 39.323 | 922.428 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 636.505 | 301.104 | 39.323 | 976.932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 688.841 | 301.104 | 39.323 | 1.029.268 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 742.661 | 301.104 | 39.323 | 1.083.088 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 799.734 | 301.104 | 39.323 | 1.140.161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 301.104 | 39.323 | 1.578.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 621.137 | 361.692 | 39.323 | 1.022.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 675.642 | 361.692 | 39.323 | 1.076.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 727.978 | 361.692 | 39.323 | 1.128.993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 781.798 | 361.692 | 39.323 | 1.182.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 838.870 | 361.692 | 39.323 | 1.239.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.277.509 | 361.692 | 39.323 | 1.678.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 558.381 | 301.104 | 39.323 | 898.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 609.781 | 301.104 | 39.323 | 950.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 658.845 | 301.104 | 39.323 | 999.272 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 710.018 | 301.104 | 39.323 | 1.050.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 747.778 | 301.104 | 39.323 | 1.088.205 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 824.287 | 301.104 | 39.323 | 1.164.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 597.517 | 361.692 | 39.323 | 998.532 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 648.918 | 361.692 | 39.323 | 1.049.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 697.982 | 361.692 | 39.323 | 1.098.997 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 749.155 | 361.692 | 39.323 | 1.150.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 786.915 | 361.692 | 39.323 | 1.187.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 863.424 | 361.692 | 39.323 | 1.264.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 526.037 | 301.104 | 39.323 | 866.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 574.260 | 301.104 | 39.323 | 914.687 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 622.214 | 301.104 | 39.323 | 962.641 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 669.430 | 301.104 | 39.323 | 1.009.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 717.058 | 301.104 | 39.323 | 1.057.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 770.998 | 301.104 | 39.323 | 1.111.425 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 565.173 | 361.692 | 39.323 | 966.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 613.396 | 361.692 | 39.323 | 1.014.411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 661.350 | 361.692 | 39.323 | 1.062.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 708.566 | 361.692 | 39.323 | 1.109.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 756.195 | 361.692 | 39.323 | 1.157.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 810.135 | 361.692 | 39.323 | 1.211.150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 584.840 | 290.088 | 39.011 | 913.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 639.610 | 290.088 | 39.011 | 968.709 |
| 7.370.475 |
| 2.126.700 |
| 841.927 |
| 10.339.102 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 8.128.890 | 2.953.750 | 765.186 | 11.847.826 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 9.346.515 | 3.426.350 | 765.186 | 13.538.051 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.233.538 | 1.772.250 | 141.798 | 7.147.586 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.183.288 | 2.008.550 | 164.194 | 7.356.032 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.233.538 | 1.654.100 | 41.014 | 6.928.652 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5.106.908 | 2.244.850 | 152.996 | 7.504.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 523.369 | 260.712 | 39.011 | 823.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 523.369 | 216.648 | 39.011 | 779.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 582.001 | 301.104 | 39.323 | 922.428 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 636.505 | 301.104 | 39.323 | 976.932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 688.841 | 301.104 | 39.323 | 1.029.268 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 742.661 | 301.104 | 39.323 | 1.083.088 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 799.734 | 301.104 | 39.323 | 1.140.161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 301.104 | 39.323 | 1.578.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 621.137 | 361.692 | 39.323 | 1.022.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 675.642 | 361.692 | 39.323 | 1.076.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 727.978 | 361.692 | 39.323 | 1.128.993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 781.798 | 361.692 | 39.323 | 1.182.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 838.870 | 361.692 | 39.323 | 1.239.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.277.509 | 361.692 | 39.323 | 1.678.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 558.381 | 301.104 | 39.323 | 898.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 609.781 | 301.104 | 39.323 | 950.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 658.845 | 301.104 | 39.323 | 999.272 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 710.018 | 301.104 | 39.323 | 1.050.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 747.778 | 301.104 | 39.323 | 1.088.205 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 824.287 | 301.104 | 39.323 | 1.164.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 597.517 | 361.692 | 39.323 | 998.532 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 648.918 | 361.692 | 39.323 | 1.049.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 697.982 | 361.692 | 39.323 | 1.098.997 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 749.155 | 361.692 | 39.323 | 1.150.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 786.915 | 361.692 | 39.323 | 1.187.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 863.424 | 361.692 | 39.323 | 1.264.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 526.037 | 301.104 | 39.323 | 866.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 574.260 | 301.104 | 39.323 | 914.687 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 622.214 | 301.104 | 39.323 | 962.641 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 669.430 | 301.104 | 39.323 | 1.009.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 350 | m3 | 717.058 | 301.104 | 39.323 | 1.057.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 400 | m3 | 770.998 | 301.104 | 39.323 | 1.111.425 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 565.173 | 361.692 | 39.323 | 966.188 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 613.396 | 361.692 | 39.323 | 1.014.411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 661.350 | 361.692 | 39.323 | 1.062.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 708.566 | 361.692 | 39.323 | 1.109.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 350 | m3 | 756.195 | 361.692 | 39.323 | 1.157.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 400 | m3 | 810.135 | 361.692 | 39.323 | 1.211.150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 584.840 | 290.088 | 39.011 | 913.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 639.610 | 290.088 | 39.011 | 968.709 |