Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 655.686 | 218.235 | 1.892.174 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 655.686 | 218.235 | 1.974.084 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 655.686 | 218.235 | 2.059.167 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 655.686 | 218.235 | 1.892.174 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 655.686 | 218.235 | 1.974.084 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 655.686 | 218.235 | 2.059.167 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 |
| m3 |
| 933.169 |
| 721.082 |
| 177.033 |
| 1.831.284 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 721.082 | 177.033 | 1.916.368 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 721.082 | 177.033 | 1.998.278 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 721.082 | 177.033 | 2.083.361 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 753.780 | 239.771 | 1.926.720 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 753.780 | 239.771 | 2.011.804 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 753.780 | 239.771 | 2.093.714 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 753.780 | 239.771 | 2.178.797 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 933.169 | 523.172 | 140.420 | 1.596.761 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 523.172 | 140.420 | 1.681.845 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 523.172 | 140.420 | 1.763.755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 523.172 | 140.420 | 1.848.838 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 933.169 | 573.080 | 201.659 | 1.707.908 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 573.080 | 201.659 | 1.792.992 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 573.080 | 201.659 | 1.874.902 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 573.080 | 201.659 | 1.959.985 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 629.871 | 163.055 | 1.726.095 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 629.871 | 163.055 | 1.811.179 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 629.871 | 163.055 | 1.893.089 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 629.871 | 163.055 | 1.978.172 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 659.128 | 220.801 | 1.813.098 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 659.128 | 220.801 | 1.898.182 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 659.128 | 220.801 | 1.980.092 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 659.128 | 220.801 | 2.065.175 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 440.566 | 116.171 | 1.399.798 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 928.145 | 440.566 | 116.171 | 1.484.882 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 440.566 | 116.171 | 1.566.792 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 440.566 | 116.171 | 1.651.875 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 843.061 | 509.404 | 144.675 | 1.497.140 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 928.145 | 509.404 | 144.675 | 1.582.224 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 509.404 | 144.675 | 1.664.134 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 509.404 | 144.675 | 1.749.217 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 561.033 | 141.405 | 1.545.499 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 928.144 | 561.033 | 141.405 | 1.630.582 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 561.033 | 141.405 | 1.712.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 561.033 | 141.405 | 1.797.576 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 586.847 | 194.159 | 1.624.067 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 928.145 | 586.847 | 194.159 | 1.709.151 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 586.847 | 194.159 | 1.791.061 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 586.847 | 194.159 | 1.876.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851.408 | 340.750 | 129.251 | 1.321.409 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 937.334 | 340.750 | 129.251 | 1.407.335 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.020.055 | 340.750 | 129.251 | 1.490.056 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.105.981 | 340.750 | 129.251 | 1.575.982 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 569.638 | 376.455 | 1.797.501 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 569.638 | 376.455 | 1.883.427 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 569.638 | 376.455 | 1.966.148 |
| m3 |
| 933.169 |
| 721.082 |
| 177.033 |
| 1.831.284 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 721.082 | 177.033 | 1.916.368 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 721.082 | 177.033 | 1.998.278 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 721.082 | 177.033 | 2.083.361 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 753.780 | 239.771 | 1.926.720 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 753.780 | 239.771 | 2.011.804 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 753.780 | 239.771 | 2.093.714 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 753.780 | 239.771 | 2.178.797 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 933.169 | 523.172 | 140.420 | 1.596.761 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 523.172 | 140.420 | 1.681.845 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 523.172 | 140.420 | 1.763.755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 523.172 | 140.420 | 1.848.838 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 933.169 | 573.080 | 201.659 | 1.707.908 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 573.080 | 201.659 | 1.792.992 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 573.080 | 201.659 | 1.874.902 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 573.080 | 201.659 | 1.959.985 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 629.871 | 163.055 | 1.726.095 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 629.871 | 163.055 | 1.811.179 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 629.871 | 163.055 | 1.893.089 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 629.871 | 163.055 | 1.978.172 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 933.169 | 659.128 | 220.801 | 1.813.098 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 659.128 | 220.801 | 1.898.182 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 659.128 | 220.801 | 1.980.092 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 659.128 | 220.801 | 2.065.175 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 440.566 | 116.171 | 1.399.798 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 928.145 | 440.566 | 116.171 | 1.484.882 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 440.566 | 116.171 | 1.566.792 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 440.566 | 116.171 | 1.651.875 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 843.061 | 509.404 | 144.675 | 1.497.140 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 928.145 | 509.404 | 144.675 | 1.582.224 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 509.404 | 144.675 | 1.664.134 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 509.404 | 144.675 | 1.749.217 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 561.033 | 141.405 | 1.545.499 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 928.144 | 561.033 | 141.405 | 1.630.582 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 561.033 | 141.405 | 1.712.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 561.033 | 141.405 | 1.797.576 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 843.061 | 586.847 | 194.159 | 1.624.067 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 928.145 | 586.847 | 194.159 | 1.709.151 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 586.847 | 194.159 | 1.791.061 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 586.847 | 194.159 | 1.876.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851.408 | 340.750 | 129.251 | 1.321.409 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 937.334 | 340.750 | 129.251 | 1.407.335 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.020.055 | 340.750 | 129.251 | 1.490.056 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.105.981 | 340.750 | 129.251 | 1.575.982 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 569.638 | 376.455 | 1.797.501 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 569.638 | 376.455 | 1.883.427 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 569.638 | 376.455 | 1.966.148 |