Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.140.621 | 456.548 | 95.362 | 1.692.531 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.225.705 | 456.548 | 95.362 | 1.777.615 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 448.721 | 87.979 | 1.388.108 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.140.621 | 456.548 | 95.362 | 1.692.531 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.225.705 | 456.548 | 95.362 | 1.777.615 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 448.721 | 87.979 | 1.388.108 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 937.334 |
| 448.721 |
| 87.979 |
| 1.474.034 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 448.721 | 87.979 | 1.556.755 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 448.721 | 87.979 | 1.642.681 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 335.423 | 95.362 | 1.273.846 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 335.423 | 95.362 | 1.358.930 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 335.423 | 95.362 | 1.440.840 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 335.423 | 95.362 | 1.525.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 547.857 | 87.979 | 1.557.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 547.857 | 87.979 | 1.642.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 547.857 | 87.979 | 1.724.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 547.857 | 87.979 | 1.809.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 450.957 | 87.979 | 1.460.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 450.957 | 87.979 | 1.545.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 450.957 | 87.979 | 1.627.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 450.957 | 87.979 | 1.712.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 271.912 | 95.362 | 1.210.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 271.912 | 95.362 | 1.295.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 271.912 | 95.362 | 1.377.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 271.912 | 95.362 | 1.462.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 146.282 | 137.609 | 1.126.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 146.282 | 137.609 | 1.212.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 146.282 | 137.609 | 1.293.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 146.282 | 137.609 | 1.379.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.268.623 | 2.192.503 | 112.128 | 3.573.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.353.706 | 2.192.503 | 112.128 | 3.658.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.435.616 | 2.192.503 | 112.128 | 3.740.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.520.699 | 2.192.503 | 112.128 | 3.825.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.714 | 59.981 | 62.304 | 956.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 918.955 | 59.981 | 62.304 | 1.041.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.054 | 59.981 | 62.304 | 1.122.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.084.295 | 59.981 | 62.304 | 1.206.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 164.160 | 68.381 | 1.083.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 164.160 | 68.381 | 1.169.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 164.160 | 68.381 | 1.252.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 164.160 | 68.381 | 1.338.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 847.174 | 91.551 | 61.981 | 1.000.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932.671 | 91.551 | 61.981 | 1.086.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.981 | 91.551 | 61.981 | 1.168.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.480 | 91.551 | 61.981 | 1.254.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.065.315 | 508.716 | 100.680 | 1.674.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.150.398 | 508.716 | 100.680 | 1.759.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.232.308 | 508.716 | 100.680 | 1.841.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.317.391 | 508.716 | 100.680 | 1.926.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933.169 | 460.529 | 100.680 | 1.494.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 460.529 | 100.680 | 1.579.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 460.529 | 100.680 | 1.661.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 460.529 | 100.680 | 1.746.455 |
| 937.334 |
| 448.721 |
| 87.979 |
| 1.474.034 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 448.721 | 87.979 | 1.556.755 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 448.721 | 87.979 | 1.642.681 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 335.423 | 95.362 | 1.273.846 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 335.423 | 95.362 | 1.358.930 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 335.423 | 95.362 | 1.440.840 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 335.423 | 95.362 | 1.525.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 547.857 | 87.979 | 1.557.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 547.857 | 87.979 | 1.642.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 547.857 | 87.979 | 1.724.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 547.857 | 87.979 | 1.809.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 450.957 | 87.979 | 1.460.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 450.957 | 87.979 | 1.545.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 450.957 | 87.979 | 1.627.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 450.957 | 87.979 | 1.712.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 271.912 | 95.362 | 1.210.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 271.912 | 95.362 | 1.295.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 271.912 | 95.362 | 1.377.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 271.912 | 95.362 | 1.462.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 146.282 | 137.609 | 1.126.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 146.282 | 137.609 | 1.212.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 146.282 | 137.609 | 1.293.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 146.282 | 137.609 | 1.379.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.268.623 | 2.192.503 | 112.128 | 3.573.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.353.706 | 2.192.503 | 112.128 | 3.658.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.435.616 | 2.192.503 | 112.128 | 3.740.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.520.699 | 2.192.503 | 112.128 | 3.825.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.714 | 59.981 | 62.304 | 956.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 918.955 | 59.981 | 62.304 | 1.041.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.054 | 59.981 | 62.304 | 1.122.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.084.295 | 59.981 | 62.304 | 1.206.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 164.160 | 68.381 | 1.083.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 164.160 | 68.381 | 1.169.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 164.160 | 68.381 | 1.252.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 164.160 | 68.381 | 1.338.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 847.174 | 91.551 | 61.981 | 1.000.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932.671 | 91.551 | 61.981 | 1.086.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.981 | 91.551 | 61.981 | 1.168.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.480 | 91.551 | 61.981 | 1.254.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.065.315 | 508.716 | 100.680 | 1.674.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.150.398 | 508.716 | 100.680 | 1.759.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.232.308 | 508.716 | 100.680 | 1.841.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.317.391 | 508.716 | 100.680 | 1.926.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933.169 | 460.529 | 100.680 | 1.494.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.018.253 | 460.529 | 100.680 | 1.579.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.100.163 | 460.529 | 100.680 | 1.661.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.246 | 460.529 | 100.680 | 1.746.455 |