Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 146.282 | 68.381 | 1.234.718 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 146.282 | 68.381 | 1.320.644 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 555.354 | 86.345 | 1.493.107 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 146.282 | 68.381 | 1.234.718 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 146.282 | 68.381 | 1.320.644 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 555.354 | 86.345 | 1.493.107 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 937.334 |
| 555.354 |
| 86.345 |
| 1.579.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 555.354 | 86.345 | 1.661.754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 555.354 | 86.345 | 1.747.680 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 315.280 | 68.381 | 1.235.069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 315.280 | 68.381 | 1.320.995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 315.280 | 68.381 | 1.403.716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 315.280 | 68.381 | 1.489.642 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 150 | m3 | 843.061 | 263.823 | 68.381 | 1.175.265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 928.145 | 263.823 | 68.381 | 1.260.349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 263.823 | 68.381 | 1.342.259 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 263.823 | 68.381 | 1.427.342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 733.129 | 100.680 | 1.685.217 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 733.129 | 100.680 | 1.771.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 733.129 | 100.680 | 1.853.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 733.129 | 100.680 | 1.939.790 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 820.898 | 109.794 | 1.782.100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 820.898 | 109.794 | 1.868.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 820.898 | 109.794 | 1.950.747 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 820.898 | 109.794 | 2.036.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 340.750 | 109.794 | 1.293.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 340.750 | 109.794 | 1.378.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 340.750 | 109.794 | 1.460.599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 340.750 | 109.794 | 1.545.682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 973.628 | 456.548 | 94.604 | 1.524.780 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.711 | 456.548 | 94.604 | 1.609.863 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.140.621 | 456.548 | 94.604 | 1.691.773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.225.705 | 456.548 | 94.604 | 1.776.857 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 448.721 | 85.490 | 1.385.619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 448.721 | 85.490 | 1.471.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 448.721 | 85.490 | 1.554.266 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 448.721 | 85.490 | 1.640.192 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 335.423 | 94.604 | 1.273.088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 335.423 | 94.604 | 1.358.172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 335.423 | 94.604 | 1.440.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 335.423 | 94.604 | 1.525.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 547.857 | 85.490 | 1.554.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 547.857 | 85.490 | 1.639.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 547.857 | 85.490 | 1.721.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 547.857 | 85.490 | 1.806.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 450.957 | 85.490 | 1.457.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 450.957 | 85.490 | 1.542.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 450.957 | 85.490 | 1.624.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 450.957 | 85.490 | 1.709.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 271.912 | 94.604 | 1.209.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 271.912 | 94.604 | 1.294.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 271.912 | 94.604 | 1.376.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 271.912 | 94.604 | 1.461.654 |
| m3 |
| 937.334 |
| 555.354 |
| 86.345 |
| 1.579.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 555.354 | 86.345 | 1.661.754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 555.354 | 86.345 | 1.747.680 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 315.280 | 68.381 | 1.235.069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 315.280 | 68.381 | 1.320.995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 315.280 | 68.381 | 1.403.716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 315.280 | 68.381 | 1.489.642 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 150 | m3 | 843.061 | 263.823 | 68.381 | 1.175.265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 928.145 | 263.823 | 68.381 | 1.260.349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 263.823 | 68.381 | 1.342.259 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 263.823 | 68.381 | 1.427.342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 733.129 | 100.680 | 1.685.217 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 733.129 | 100.680 | 1.771.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 733.129 | 100.680 | 1.853.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 733.129 | 100.680 | 1.939.790 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 820.898 | 109.794 | 1.782.100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 820.898 | 109.794 | 1.868.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 820.898 | 109.794 | 1.950.747 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 820.898 | 109.794 | 2.036.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 340.750 | 109.794 | 1.293.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 340.750 | 109.794 | 1.378.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 340.750 | 109.794 | 1.460.599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 340.750 | 109.794 | 1.545.682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 973.628 | 456.548 | 94.604 | 1.524.780 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.711 | 456.548 | 94.604 | 1.609.863 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.140.621 | 456.548 | 94.604 | 1.691.773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.225.705 | 456.548 | 94.604 | 1.776.857 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.408 | 448.721 | 85.490 | 1.385.619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937.334 | 448.721 | 85.490 | 1.471.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.020.055 | 448.721 | 85.490 | 1.554.266 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.981 | 448.721 | 85.490 | 1.640.192 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 335.423 | 94.604 | 1.273.088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 335.423 | 94.604 | 1.358.172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 335.423 | 94.604 | 1.440.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 335.423 | 94.604 | 1.525.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 547.857 | 85.490 | 1.554.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 547.857 | 85.490 | 1.639.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 547.857 | 85.490 | 1.721.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 547.857 | 85.490 | 1.806.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.226 | 450.957 | 85.490 | 1.457.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.006.309 | 450.957 | 85.490 | 1.542.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.088.219 | 450.957 | 85.490 | 1.624.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.173.303 | 450.957 | 85.490 | 1.709.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843.061 | 271.912 | 94.604 | 1.209.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928.145 | 271.912 | 94.604 | 1.294.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.055 | 271.912 | 94.604 | 1.376.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.095.138 | 271.912 | 94.604 | 1.461.654 |