Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.502 | 10.326 | 0 | 20.828 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.591 | 7.916 | 0 | 18.507 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.998 | 11.358 | 0 | 27.356 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.502 | 10.326 | 0 | 20.828 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.591 | 7.916 | 0 | 18.507 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.998 | 11.358 | 0 | 27.356 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 9.824 |
| 7.228 |
| 0 |
| 17.052 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.056 | 10.326 | 0 | 23.382 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.142 | 8.777 | 0 | 21.919 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.667 | 12.563 | 0 | 32.230 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.987 | 7.228 | 0 | 24.215 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.560 | 10.326 | 0 | 36.886 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.899 | 7.916 | 0 | 23.815 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.010 | 11.358 | 0 | 34.368 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.928 | 7.916 | 0 | 26.844 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.334 | 11.358 | 0 | 40.692 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.037 | 8.777 | 0 | 26.814 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25.858 | 12.563 | 0 | 38.421 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 19.405 | 7.228 | 0 | 26.633 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 28.325 | 10.326 | 0 | 38.651 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 27.296 | 7.916 | 0 | 35.212 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 36.281 | 11.358 | 0 | 47.639 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 21.157 | 7.916 | 0 | 29.073 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 30.466 | 11.358 | 0 | 41.824 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 30.159 | 8.777 | 0 | 38.936 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 39.531 | 12.563 | 0 | 52.094 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.467 | 8.949 | 0 | 26.416 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.086 | 8.949 | 0 | 23.035 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.754 | 8.605 | 0 | 21.359 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 17.749 | 9.465 | 0 | 27.214 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.332 | 7.228 | 0 | 19.560 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.332 | 10.326 | 0 | 25.658 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.359 | 7.916 | 0 | 24.275 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.688 | 11.358 | 0 | 33.046 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.157 | 7.916 | 0 | 26.073 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.377 | 11.358 | 0 | 33.735 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.959 | 8.777 | 0 | 30.736 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.435 | 12.563 | 0 | 40.998 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.577 | 7.228 | 0 | 27.805 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.426 | 10.326 | 0 | 38.752 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22.367 | 7.916 | 0 | 30.283 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.571 | 11.358 | 0 | 45.929 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.093 | 7.916 | 0 | 32.009 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.247 | 11.358 | 0 | 45.605 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68.079 | 8.777 | 0 | 76.856 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 76.805 | 12.563 | 0 | 89.368 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 99.324 | 30.473 | 41.346 | 171.143 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 126.135 | 34.536 | 47.479 | 208.150 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 158.020 | 38.599 | 53.066 | 249.685 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 226.332 | 46.725 | 64.241 | 337.298 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 338.777 | 54.852 | 75.416 | 469.045 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.790 | 24.225 | 0 | 39.015 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.790 | 31.679 | 0 | 46.469 |
| m2 |
| 9.824 |
| 7.228 |
| 0 |
| 17.052 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.056 | 10.326 | 0 | 23.382 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.142 | 8.777 | 0 | 21.919 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.667 | 12.563 | 0 | 32.230 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.987 | 7.228 | 0 | 24.215 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.560 | 10.326 | 0 | 36.886 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.899 | 7.916 | 0 | 23.815 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.010 | 11.358 | 0 | 34.368 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.928 | 7.916 | 0 | 26.844 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.334 | 11.358 | 0 | 40.692 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.037 | 8.777 | 0 | 26.814 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25.858 | 12.563 | 0 | 38.421 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 19.405 | 7.228 | 0 | 26.633 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 28.325 | 10.326 | 0 | 38.651 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 27.296 | 7.916 | 0 | 35.212 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 36.281 | 11.358 | 0 | 47.639 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 21.157 | 7.916 | 0 | 29.073 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 30.466 | 11.358 | 0 | 41.824 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 30.159 | 8.777 | 0 | 38.936 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 39.531 | 12.563 | 0 | 52.094 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.467 | 8.949 | 0 | 26.416 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.086 | 8.949 | 0 | 23.035 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.754 | 8.605 | 0 | 21.359 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 17.749 | 9.465 | 0 | 27.214 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.332 | 7.228 | 0 | 19.560 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.332 | 10.326 | 0 | 25.658 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.359 | 7.916 | 0 | 24.275 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.688 | 11.358 | 0 | 33.046 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.157 | 7.916 | 0 | 26.073 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.377 | 11.358 | 0 | 33.735 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.959 | 8.777 | 0 | 30.736 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.435 | 12.563 | 0 | 40.998 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.577 | 7.228 | 0 | 27.805 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.426 | 10.326 | 0 | 38.752 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22.367 | 7.916 | 0 | 30.283 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.571 | 11.358 | 0 | 45.929 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.093 | 7.916 | 0 | 32.009 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34.247 | 11.358 | 0 | 45.605 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68.079 | 8.777 | 0 | 76.856 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 76.805 | 12.563 | 0 | 89.368 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 99.324 | 30.473 | 41.346 | 171.143 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 126.135 | 34.536 | 47.479 | 208.150 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 158.020 | 38.599 | 53.066 | 249.685 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 226.332 | 46.725 | 64.241 | 337.298 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 338.777 | 54.852 | 75.416 | 469.045 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.790 | 24.225 | 0 | 39.015 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.790 | 31.679 | 0 | 46.469 |