Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2.474.015 | 1.724.230 | 14.736.280 | 18.934.525 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.571.275 | 1.592.748 | 13.262.266 | 16.426.289 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.119.815 | 1.474.346 | 11.934.882 | 14.529.043 | |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2.474.015 | 1.724.230 | 14.736.280 | 18.934.525 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.571.275 | 1.592.748 | 13.262.266 | 16.426.289 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.119.815 | 1.474.346 | 11.934.882 | 14.529.043 | |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I |
| 100m |
| 244.299 |
| 64.476 |
| 5.498.871 |
| 5.807.646 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 186.234 | 64.476 | 5.053.667 | 5.304.377 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 168.125 | 64.476 | 4.548.301 | 4.780.902 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 150.864 | 64.476 | 4.091.065 | 4.306.405 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2.183.605 | 2.045.017 | 20.300.490 | 24.529.112 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.976.155 | 1.773.105 | 18.409.739 | 22.158.999 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.778.705 | 1.712.183 | 16.569.150 | 20.060.038 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.601.235 | 1.564.525 | 14.913.779 | 18.079.539 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2.593.655 | 2.733.573 | 28.604.358 | 33.931.586 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2.351.555 | 2.496.425 | 25.945.731 | 30.793.711 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2.116.435 | 2.264.783 | 23.348.843 | 27.730.061 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.905.275 | 2.056.547 | 21.014.344 | 24.976.166 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 12.551.335 | 5.378.172 | 41.392.688 | 59.322.195 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 11.384.755 | 4.894.066 | 38.081.273 | 54.360.094 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 10.244.845 | 4.421.146 | 35.015.148 | 49.681.139 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 9.222.185 | 3.995.381 | 32.194.313 | 45.411.879 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 72.578 | 218.562 | 615.357 | 906.497 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 99.099 | 474.985 | 888.849 | 1.462.933 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 14.079.145 | 5.531.165 | 1.661.272 | 21.271.582 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 14.079.145 | 6.059.500 | 4.366.330 | 24.504.975 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 6.393.366 | 6.179.855 | 26.793.157 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 14.219.936 | 6.393.366 | 17.683.389 | 38.296.691 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 9.680.400 | 2.726.304 | 26.626.640 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 11.131.169 | 3.029.124 | 28.380.229 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 42.838.325 | 20.995.712 | 7.863.041 | 71.697.078 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 77.101.766 | 22.716.672 | 8.431.766 | 108.250.204 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 87.716 | 129.072 | 20.773 | 237.561 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 94.673 | 129.072 | 20.773 | 244.518 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.110.050 | 653.965 | 1.808.778 | 4.572.793 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.813.400 | 722.803 | 2.364.744 | 5.900.947 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.220.100 | 843.270 | 3.473.945 | 8.537.315 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.626.800 | 980.947 | 4.583.146 | 11.190.893 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.736.850 | 1.167.671 | 6.245.583 | 15.150.104 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.463.972 | 5.463.972 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.148.441 | 4.148.441 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 87.735 | 206.515 | 159.365 | 453.615 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 87.735 | 206.515 | 24.258 | 318.508 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 87.735 | 206.515 | 24.812 | 319.062 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 94.692 | 206.515 | 159.365 | 460.572 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 94.692 | 206.515 | 24.258 | 325.465 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 94.692 | 206.515 | 24.812 | 326.019 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 26.620 | 129.072 | 17.609 | 173.301 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3.022.650 | 708.115 | 3.350.826 | 7.081.591 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.030.425 | 782.653 | 4.314.624 | 9.127.702 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.044.625 | 913.095 | 6.261.118 | 13.218.838 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.059.500 | 1.062.172 | 8.198.163 | 17.319.835 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11.082.150 | 1.264.358 | 11.108.455 | 23.454.963 |
| 100m |
| 244.299 |
| 64.476 |
| 5.498.871 |
| 5.807.646 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 186.234 | 64.476 | 5.053.667 | 5.304.377 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 168.125 | 64.476 | 4.548.301 | 4.780.902 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 150.864 | 64.476 | 4.091.065 | 4.306.405 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2.183.605 | 2.045.017 | 20.300.490 | 24.529.112 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.976.155 | 1.773.105 | 18.409.739 | 22.158.999 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.778.705 | 1.712.183 | 16.569.150 | 20.060.038 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.601.235 | 1.564.525 | 14.913.779 | 18.079.539 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2.593.655 | 2.733.573 | 28.604.358 | 33.931.586 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2.351.555 | 2.496.425 | 25.945.731 | 30.793.711 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2.116.435 | 2.264.783 | 23.348.843 | 27.730.061 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.905.275 | 2.056.547 | 21.014.344 | 24.976.166 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 12.551.335 | 5.378.172 | 41.392.688 | 59.322.195 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 11.384.755 | 4.894.066 | 38.081.273 | 54.360.094 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 10.244.845 | 4.421.146 | 35.015.148 | 49.681.139 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 9.222.185 | 3.995.381 | 32.194.313 | 45.411.879 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 72.578 | 218.562 | 615.357 | 906.497 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 99.099 | 474.985 | 888.849 | 1.462.933 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 14.079.145 | 5.531.165 | 1.661.272 | 21.271.582 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 14.079.145 | 6.059.500 | 4.366.330 | 24.504.975 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 6.393.366 | 6.179.855 | 26.793.157 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 14.219.936 | 6.393.366 | 17.683.389 | 38.296.691 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 9.680.400 | 2.726.304 | 26.626.640 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 14.219.936 | 11.131.169 | 3.029.124 | 28.380.229 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 42.838.325 | 20.995.712 | 7.863.041 | 71.697.078 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 77.101.766 | 22.716.672 | 8.431.766 | 108.250.204 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 87.716 | 129.072 | 20.773 | 237.561 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 94.673 | 129.072 | 20.773 | 244.518 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.110.050 | 653.965 | 1.808.778 | 4.572.793 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.813.400 | 722.803 | 2.364.744 | 5.900.947 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.220.100 | 843.270 | 3.473.945 | 8.537.315 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.626.800 | 980.947 | 4.583.146 | 11.190.893 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.736.850 | 1.167.671 | 6.245.583 | 15.150.104 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.463.972 | 5.463.972 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.148.441 | 4.148.441 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 87.735 | 206.515 | 159.365 | 453.615 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 87.735 | 206.515 | 24.258 | 318.508 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 87.735 | 206.515 | 24.812 | 319.062 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 94.692 | 206.515 | 159.365 | 460.572 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 94.692 | 206.515 | 24.258 | 325.465 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 94.692 | 206.515 | 24.812 | 326.019 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 26.620 | 129.072 | 17.609 | 173.301 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3.022.650 | 708.115 | 3.350.826 | 7.081.591 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.030.425 | 782.653 | 4.314.624 | 9.127.702 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.044.625 | 913.095 | 6.261.118 | 13.218.838 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.059.500 | 1.062.172 | 8.198.163 | 17.319.835 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11.082.150 | 1.264.358 | 11.108.455 | 23.454.963 |