Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 1.070.437 | 6.319.159 | 26.672.668 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.239.091 | 7.779.268 | 35.262.199 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.524.771 | 9.023.951 | 44.829.738 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 1.070.437 | 6.319.159 | 26.672.668 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.239.091 | 7.779.268 | 35.262.199 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.524.771 | 9.023.951 | 44.829.738 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 13.388.459 |
| 688.384 |
| 4.739.369 |
| 18.816.212 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 798.525 | 5.385.647 | 25.467.244 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 908.667 | 6.319.159 | 33.471.666 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 1.115.182 | 7.755.332 | 43.151.530 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 13.388.459 | 826.061 | 5.074.477 | 19.288.997 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 908.667 | 6.103.733 | 26.295.472 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.087.647 | 7.563.842 | 34.895.329 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.245.975 | 8.664.907 | 44.191.898 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 805.409 | 5.550.001 | 25.638.482 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 946.528 | 6.475.000 | 33.665.368 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 1.135.834 | 7.753.677 | 43.170.527 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 946.528 | 6.747.060 | 26.976.660 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.084.205 | 7.753.677 | 35.081.722 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.239.091 | 9.304.413 | 44.824.520 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 678.058 | 5.359.559 | 25.320.689 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 788.200 | 6.230.148 | 33.262.188 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 967.180 | 7.644.854 | 42.893.050 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 822.619 | 6.502.206 | 26.607.897 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 963.738 | 7.617.648 | 34.825.226 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.163.369 | 9.141.177 | 44.585.562 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 1.103.135 | 13.385.304 | 57.872.787 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 43.384.348 | 1.447.327 | 17.557.586 | 62.389.261 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 994.715 | 13.288.809 | 57.667.872 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 1.309.651 | 17.474.875 | 62.168.874 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 1.054.948 | 20.017.212 | 40.450.222 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.170.253 | 22.255.666 | 49.799.039 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.337.186 | 25.423.641 | 61.210.715 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 869.085 | 19.102.700 | 39.349.847 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.044.623 | 21.303.041 | 48.720.784 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.214.998 | 24.236.830 | 59.901.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 1.032.576 | 18.455.480 | 38.866.118 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.118.624 | 20.703.256 | 48.195.000 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.295.883 | 25.112.431 | 60.858.202 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 762.385 | 17.068.823 | 37.209.270 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 860.480 | 17.503.347 | 44.736.947 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.151.322 | 19.316.599 | 54.917.809 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 743.455 | 17.207.849 | 37.329.366 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 874.248 | 19.870.168 | 47.117.536 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 989.552 | 22.437.403 | 57.876.843 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 471.543 | 16.066.855 | 35.916.460 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 808.851 | 17.514.448 | 44.696.419 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 956.854 | 19.368.050 | 54.774.792 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 43.384.348 | 900.062 | 19.138.221 | 63.422.631 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 43.384.348 | 867.364 | 16.491.868 | 60.743.580 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 71.598.900 | 1.466.258 | 19.359.699 | 92.424.857 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 109.304.220 | 1.824.218 | 17.506.211 | 128.634.649 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 139.489.080 | 2.185.619 | 19.955.266 | 161.629.965 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 13.388.459 |
| 688.384 |
| 4.739.369 |
| 18.816.212 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 798.525 | 5.385.647 | 25.467.244 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 908.667 | 6.319.159 | 33.471.666 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 1.115.182 | 7.755.332 | 43.151.530 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 13.388.459 | 826.061 | 5.074.477 | 19.288.997 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 908.667 | 6.103.733 | 26.295.472 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.087.647 | 7.563.842 | 34.895.329 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.245.975 | 8.664.907 | 44.191.898 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 805.409 | 5.550.001 | 25.638.482 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 946.528 | 6.475.000 | 33.665.368 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 1.135.834 | 7.753.677 | 43.170.527 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 946.528 | 6.747.060 | 26.976.660 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 1.084.205 | 7.753.677 | 35.081.722 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.239.091 | 9.304.413 | 44.824.520 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 19.283.072 | 678.058 | 5.359.559 | 25.320.689 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 26.243.840 | 788.200 | 6.230.148 | 33.262.188 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 34.281.016 | 967.180 | 7.644.854 | 42.893.050 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 19.283.072 | 822.619 | 6.502.206 | 26.607.897 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 26.243.840 | 963.738 | 7.617.648 | 34.825.226 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 34.281.016 | 1.163.369 | 9.141.177 | 44.585.562 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 1.103.135 | 13.385.304 | 57.872.787 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 43.384.348 | 1.447.327 | 17.557.586 | 62.389.261 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 994.715 | 13.288.809 | 57.667.872 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 43.384.348 | 1.309.651 | 17.474.875 | 62.168.874 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 1.054.948 | 20.017.212 | 40.450.222 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.170.253 | 22.255.666 | 49.799.039 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.337.186 | 25.423.641 | 61.210.715 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 869.085 | 19.102.700 | 39.349.847 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.044.623 | 21.303.041 | 48.720.784 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.214.998 | 24.236.830 | 59.901.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 1.032.576 | 18.455.480 | 38.866.118 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 1.118.624 | 20.703.256 | 48.195.000 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.295.883 | 25.112.431 | 60.858.202 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 762.385 | 17.068.823 | 37.209.270 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 860.480 | 17.503.347 | 44.736.947 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 1.151.322 | 19.316.599 | 54.917.809 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 743.455 | 17.207.849 | 37.329.366 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 874.248 | 19.870.168 | 47.117.536 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 989.552 | 22.437.403 | 57.876.843 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 19.378.062 | 471.543 | 16.066.855 | 35.916.460 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 26.373.120 | 808.851 | 17.514.448 | 44.696.419 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 34.449.888 | 956.854 | 19.368.050 | 54.774.792 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 43.384.348 | 900.062 | 19.138.221 | 63.422.631 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 43.384.348 | 867.364 | 16.491.868 | 60.743.580 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 71.598.900 | 1.466.258 | 19.359.699 | 92.424.857 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 109.304.220 | 1.824.218 | 17.506.211 | 128.634.649 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 139.489.080 | 2.185.619 | 19.955.266 | 161.629.965 |