Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 721.775 | 619.546 | 7.026 | 1.348.347 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.150 | 619.546 | 7.026 | 1.387.722 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 688.384 | 34.913 | 1.416.423 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 721.775 | 619.546 | 7.026 | 1.348.347 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 761.150 | 619.546 | 7.026 | 1.387.722 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 688.384 | 34.913 | 1.416.423 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 728.649 |
| 688.384 |
| 34.913 |
| 1.451.946 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 688.384 | 34.913 | 1.491.696 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 757.222 | 94.823 | 1.545.171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 728.649 | 757.222 | 94.823 | 1.580.694 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 757.222 | 94.823 | 1.620.444 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 791.642 | 128.402 | 1.613.170 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 728.649 | 791.642 | 128.402 | 1.648.693 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 791.642 | 128.402 | 1.688.443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 731.030 | 740.013 | 0 | 1.471.043 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 770.949 | 740.013 | 0 | 1.510.962 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 815.616 | 740.013 | 0 | 1.555.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 749.467 | 602.336 | 0 | 1.351.803 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 792.065 | 602.336 | 0 | 1.394.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 839.733 | 602.336 | 0 | 1.442.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 705.731 | 619.546 | 7.026 | 1.332.303 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.785 | 619.546 | 7.026 | 1.366.357 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 777.890 | 619.546 | 7.026 | 1.404.462 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 688.384 | 34.913 | 1.432.389 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 688.384 | 34.913 | 1.466.605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 688.384 | 34.913 | 1.504.892 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 757.222 | 94.823 | 1.561.137 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 757.222 | 94.823 | 1.595.353 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 757.222 | 94.823 | 1.633.640 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 791.642 | 128.402 | 1.629.136 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 791.642 | 128.402 | 1.663.352 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 791.642 | 128.402 | 1.701.639 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 751.922 | 299.447 | 0 | 1.051.369 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 785.759 | 299.447 | 0 | 1.085.206 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 823.623 | 299.447 | 0 | 1.123.070 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 749.453 | 265.028 | 0 | 1.014.481 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 784.912 | 265.028 | 0 | 1.049.940 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 824.590 | 265.028 | 0 | 1.089.618 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.911 | 423.356 | 6.831 | 1.225.098 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 824.109 | 423.356 | 6.831 | 1.254.296 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 856.779 | 423.356 | 6.831 | 1.286.966 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 802.446 | 468.101 | 34.717 | 1.305.264 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.920 | 468.101 | 34.717 | 1.334.738 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 864.900 | 468.101 | 34.717 | 1.367.718 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.797 | 514.567 | 94.823 | 1.410.187 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.833 | 514.567 | 94.823 | 1.446.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 877.158 | 514.567 | 94.823 | 1.486.548 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.797 | 536.940 | 128.402 | 1.466.139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.833 | 536.940 | 128.402 | 1.502.175 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 877.158 | 536.940 | 128.402 | 1.542.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789.518 | 330.424 | 7.026 | 1.126.968 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 825.047 | 330.424 | 7.026 | 1.162.497 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 864.804 | 330.424 | 7.026 | 1.202.254 |
| m3 |
| 728.649 |
| 688.384 |
| 34.913 |
| 1.451.946 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 688.384 | 34.913 | 1.491.696 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 757.222 | 94.823 | 1.545.171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 728.649 | 757.222 | 94.823 | 1.580.694 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 757.222 | 94.823 | 1.620.444 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.126 | 791.642 | 128.402 | 1.613.170 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 728.649 | 791.642 | 128.402 | 1.648.693 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768.399 | 791.642 | 128.402 | 1.688.443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 731.030 | 740.013 | 0 | 1.471.043 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 770.949 | 740.013 | 0 | 1.510.962 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 815.616 | 740.013 | 0 | 1.555.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 749.467 | 602.336 | 0 | 1.351.803 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 792.065 | 602.336 | 0 | 1.394.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 839.733 | 602.336 | 0 | 1.442.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 705.731 | 619.546 | 7.026 | 1.332.303 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.785 | 619.546 | 7.026 | 1.366.357 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 777.890 | 619.546 | 7.026 | 1.404.462 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 688.384 | 34.913 | 1.432.389 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 688.384 | 34.913 | 1.466.605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 688.384 | 34.913 | 1.504.892 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 757.222 | 94.823 | 1.561.137 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 757.222 | 94.823 | 1.595.353 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 757.222 | 94.823 | 1.633.640 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.092 | 791.642 | 128.402 | 1.629.136 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 743.308 | 791.642 | 128.402 | 1.663.352 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 781.595 | 791.642 | 128.402 | 1.701.639 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 751.922 | 299.447 | 0 | 1.051.369 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 785.759 | 299.447 | 0 | 1.085.206 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 823.623 | 299.447 | 0 | 1.123.070 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 749.453 | 265.028 | 0 | 1.014.481 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 784.912 | 265.028 | 0 | 1.049.940 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 824.590 | 265.028 | 0 | 1.089.618 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.911 | 423.356 | 6.831 | 1.225.098 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 824.109 | 423.356 | 6.831 | 1.254.296 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 856.779 | 423.356 | 6.831 | 1.286.966 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 802.446 | 468.101 | 34.717 | 1.305.264 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.920 | 468.101 | 34.717 | 1.334.738 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 864.900 | 468.101 | 34.717 | 1.367.718 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.797 | 514.567 | 94.823 | 1.410.187 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.833 | 514.567 | 94.823 | 1.446.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 877.158 | 514.567 | 94.823 | 1.486.548 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.797 | 536.940 | 128.402 | 1.466.139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 836.833 | 536.940 | 128.402 | 1.502.175 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 877.158 | 536.940 | 128.402 | 1.542.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789.518 | 330.424 | 7.026 | 1.126.968 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 825.047 | 330.424 | 7.026 | 1.162.497 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 864.804 | 330.424 | 7.026 | 1.202.254 |